Từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề luôn là một phương pháp hay để bé được tiếp cận sớm và phát triển tiếng Anh vượt trội. Focus Learning sẽ tổng hơp 200 từ vựng tiếng Anh cho bé được chọn lọc kỹ lương để ba mẹ cùng con thực hành mỗi ngày.
Vì sao bé nên học từ vựng theo chủ đề
Học từ vựng tiếng Anh cho bé theo chủ đề giúp trí não của trẻ dễ dàng liên kết các từ ngữ có liên quan đến nhau. Khi gặp một tình huống thực tế, trẻ có thể huy động cả một nhóm từ vựng để diễn đạt, từ đó hình thành tư duy ngôn ngữ một cách tự nhiên. Khi học từ vựng tiếng Anh cho bé theo từng nhóm chủ đề, trẻ sẽ:
- Dễ ghi nhớ nhờ các từ có liên kết với nhau.
- Học nhanh hơn vì được tiếp cận theo ngữ cảnh.
- Tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp.
- Có thêm hứng thú vì nội dung gần gũi với cuộc sống.
- Dễ áp dụng vào trò chơi, bài hát và hoạt động hằng ngày.
Ngoài ra, học theo chủ đề còn giúp phụ huynh dễ đồng hành cùng con trong quá trình học tiếng Anh tại nhà.
Xem thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ ngay tại nhà
1. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể
Chủ đề cơ thể là một trong những nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé quan trọng nhất vì trẻ có thể nhìn thấy và sử dụng mỗi ngày. Khi học chủ đề này, bé dễ ghi nhớ thông qua các hoạt động vận động như chỉ tay, chạm mũi hay nhắm mắt. Ngoài ra, nhóm từ này giúp bé nhận thức về bản thân và dễ dàng diễn đạt khi cảm thấy không khỏe hoặc khi muốn mô tả người khác.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Head | Đầu | Touch your head. |
| Hand | Bàn tay | Raise your hand. |
| Eye | Mắt | Close your eyes. |
| Nose | Mũi | Touch your nose. |
| Mouth | Miệng | Open your mouth. |
| Ear | Tai | Listen with your ears. |
| Face | Khuôn mặt | Wash your face. |
| Teeth | Răng | Brush your teeth. |
| Finger | Ngón tay | Wiggle your fingers. |
| Leg | Chân | Move your legs. |
| Foot | Bàn chân | Kick the ball. |
| Arm | Cánh tay | Wave your arms. |
| Hair | Tóc | Your hair is beautiful. |
| Neck | Cổ | Touch your neck. |
| Shoulder | Vai | Shake your shoulders. |
| Knee | Đầu gối | Bend your knees. |
| Toe | Ngón chân | Move your toes. |
| Back | Lưng | Keep your back straight. |
| Chin | Cằm | Point to your chin. |
| Lip | Môi | Open your lips. |
2. Từ vựng tiếng Anh về gia đình
Gia đình là môi trường gần gũi nhất với trẻ. Học từ vựng tiếng Anh cho bé về gia đình sẽ giúp con dễ áp dụng vào giao tiếp hằng ngày và tăng khả năng phản xạ tự nhiên.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Mother | Mẹ | I love my mother. |
| Father | Bố | My father is strong. |
| Sister | Chị/em gái | This is my sister. |
| Brother | Anh/em trai | My brother can run fast. |
| Grandmother | Bà | Grandma tells stories. |
| Grandfather | Ông | Grandpa is funny. |
| Family | Gia đình | My family is happy. |
| Baby | Em bé | The baby is sleeping. |
| Aunt | Cô/dì | My aunt is kind. |
| Uncle | Chú/cậu | My uncle cooks well. |
| Parents | Bố mẹ | Parents love children. |
| Son | Con trai | The son is reading. |
| Daughter | Con gái | The daughter is singing. |
| Cousin | Anh/chị/em họ | I play with my cousin. |
| Relatives | Họ hàng | I live with relatives. |
| Nephew | Cháu trai | My nephew is cute. |
| Niece | Cháu gái | My niece likes toys. |
| Siblings | Anh chị em | We are siblings. |
| Husband | Chồng | The husband is working. |
| Wife | Vợ | The wife is smiling. |
3. Từ vựng tiếng Anh về trường học, đồ dùng học tập
Đây là nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé được sử dụng thường xuyên mỗi ngày khi đến lớp. Học chủ đề này giúp bé dễ hiểu hướng dẫn của giáo viên và tự tin hơn trong môi trường học tập.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Book | Sách | Open your book. |
| Pencil | Bút chì | Write with a pencil. |
| Pen | Bút mực | Put the pen away. |
| Ruler | Thước | Use your ruler. |
| Board | Bảng | Clean the board. |
| Teacher | Giáo viên | The teacher is here. |
| Student | Học sinh | The student is reading. |
| Backpack | Cặp sách | Carry your backpack. |
| Notebook | Tập vở | Open the notebook. |
| Crayon | Bút sáp màu | Draw with crayons. |
| Paper | Giấy | Cut the paper. |
| Scissors | Kéo | Use the scissors carefully. |
| Glue | Keo dán | Glue the picture. |
| Eraser | Cục tẩy | Erase the mistake. |
| Chair | Ghế | Sit on the chair. |
| Desk | Bàn học | Stand near the desk. |
| Classroom | Lớp học | The classroom is clean. |
| Lesson | Bài học | Read the lesson. |
| Homework | Bài tập về nhà | Do your homework. |
| Color | Tô màu | Color the picture. |
4. Từ vựng tiếng Anh về con vật
Thế giới động vật luôn tràn đầy sự tò mò đối với trẻ nhỏ. Học từ vựng tiếng Anh cho bé về các con vật giúp bé mở rộng kiến thức tự nhiên và phát triển lòng yêu thương muôn loài.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Dog | Con chó | The dog is barking. |
| Cat | Con mèo | The cat is sleeping. |
| Bird | Con chim | The bird can fly. |
| Fish | Con cá | The fish swims fast. |
| Elephant | Con voi | The elephant is big. |
| Tiger | Con hổ | The tiger is strong. |
| Lion | Sư tử | The lion roars loudly. |
| Monkey | Con khỉ | The monkey likes bananas. |
| Rabbit | Con thỏ | The rabbit can jump. |
| Cow | Con bò | The cow gives milk. |
| Horse | Con ngựa | The horse runs fast. |
| Duck | Con vịt | The duck is swimming. |
| Chicken | Con gà | The chicken is small. |
| Pig | Con heo | The pig is pink. |
| Sheep | Con cừu | The sheep has wool. |
| Goat | Con dê | The goat is eating grass. |
| Frog | Con ếch | The frog can jump high. |
| Bear | Con gấu | The bear is brown. |
| Snake | Con rắn | The snake is long. |
| Panda | Gấu trúc | The panda eats bamboo. |
5. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp
Từ vựng tiếng Anh cho bé về nghề nghiệp giúp trẻ hiểu thêm về thế giới xung quanh và biết được công việc của những người bé gặp hằng ngày. Đây cũng là cách giúp bé phát triển khả năng giao tiếp và định hướng ước mơ trong tương lai.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Doctor | Bác sĩ | The doctor helps people. |
| Teacher | Giáo viên | The teacher teaches students. |
| Police officer | Cảnh sát | The police officer is brave. |
| Firefighter | Lính cứu hỏa | The firefighter saves lives. |
| Chef | Đầu bếp | The chef cooks food. |
| Farmer | Nông dân | The farmer grows vegetables. |
| Nurse | Y tá | The nurse works hard. |
| Pilot | Phi công | The pilot flies planes. |
| Driver | Tài xế | The driver drives carefully. |
| Singer | Ca sĩ | The singer sings beautifully. |
| Actor | Diễn viên | The actor is famous. |
| Artist | Họa sĩ | The artist paints pictures. |
| Dentist | Nha sĩ | The dentist checks teeth. |
| Baker | Thợ làm bánh | The baker makes bread. |
| Engineer | Kỹ sư | The engineer builds bridges. |
| Mechanic | Thợ sửa xe | The mechanic fixes cars. |
| Waiter | Phục vụ | The waiter serves food. |
| Scientist | Nhà khoa học | The scientist does experiments. |
| Writer | Nhà văn | The writer writes books. |
| Musician | Nhạc công | The musician plays music. |
6. Từ vựng tiếng Anh về ngày tháng
Nhóm từ vựng về ngày tháng là nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé cơ bản mà bé nào cũng cần phải nắm rõ. Học về thời gian giúp bé hình thành khái niệm về lịch trình và sự sắp xếp cuộc sống khoa học hơn ngay từ khi còn nhỏ.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Monday | Thứ Hai | Today is Monday. |
| Tuesday | Thứ Ba | Tomorrow is Tuesday. |
| Wednesday | Thứ Tư | Wednesday is busy. |
| Thursday | Thứ Năm | Thursday is sunny. |
| Friday | Thứ Sáu | Friday is fun. |
| Saturday | Thứ Bảy | Saturday is my favorite day. |
| Sunday | Chủ Nhật | Sunday is family day. |
| January | Tháng Một | January is cold. |
| February | Tháng Hai | February is short. |
| March | Tháng Ba | March has flowers. |
| April | Tháng Tư | April has rain. |
| May | Tháng Năm | May is hot. |
| June | Tháng Sáu | June starts summer. |
| July | Tháng Bảy | July is sunny. |
| August | Tháng Tám | August is vacation time. |
| September | Tháng Chín | September starts school. |
| October | Tháng Mười | October has Halloween. |
| November | Tháng Mười Một | November is cool. |
| December | Tháng Mười Hai | December has Christmas. |
| Date | Ngày tháng | What is the date today? |
7. Từ vựng tiếng Anh về trái cây
Học chủ đề trái cây giúp trẻ dễ dàng nhận biết những món ăn quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Đây cũng là nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé rất dễ học thông qua hình ảnh, trò chơi và hoạt động ăn uống.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Apple | Táo | I like apples. |
| Banana | Chuối | Bananas are yellow. |
| Orange | Cam | Oranges are juicy. |
| Grape | Nho | Grapes are sweet. |
| Watermelon | Dưa hấu | The watermelon is big. |
| Strawberry | Dâu tây | I eat strawberries. |
| Pineapple | Thơm/Dứa | Pineapples smell good. |
| Mango | Xoài | Mangoes are delicious. |
| Lemon | Chanh | Lemons are sour. |
| Peach | Đào | Peaches are soft. |
| Pear | Lê | Pears are green. |
| Coconut | Dừa | Coconuts are hard. |
| Cherry | Cherry | Cherries are small. |
| Papaya | Đu đủ | Papayas are healthy. |
| Guava | Ổi | Guavas smell fresh. |
| Dragon fruit | Thanh long | Dragon fruits are pretty. |
| Lychee | Vải | Lychees are sweet. |
| Durian | Sầu riêng | Durians smell strong. |
| Avocado | Bơ | Avocados are creamy. |
| Plum | Mận | Plums are purple. |
8. Từ vựng tiếng Anh về thời trang
Quần áo và phụ kiện là những đồ vật bé sử dụng mỗi ngày. Học nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé về thời trang sẽ giúp trẻ dễ áp dụng vào thực tế và tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Shirt | Áo sơ mi | Wear your shirt. |
| Dress | Váy đầm | My dress is pretty. |
| Pants | Quần dài | These pants are new. |
| Jacket | Áo khoác | I wear a jacket. |
| Shoes | Giày | Put on your shoes. |
| Hat | Mũ | This hat is cool. |
| Socks | Tất/Vớ | My socks are clean. |
| Skirt | Chân váy | I need a skirt. |
| Sweater | Áo len | The sweater is warm. |
| Gloves | Găng tay | Wear your gloves. |
| Scarf | Khăn quàng | The scarf is soft. |
| Boots | Ủng | My boots are brown. |
| T-shirt | Áo thun | The T-shirt is blue. |
| Cap | Nón lưỡi trai | I like this cap. |
| Shorts | Quần short | These shorts are comfortable. |
| Uniform | Đồng phục | The uniform is clean. |
| Belt | Dây nịt | The belt is black. |
| Tie | Cà vạt | This tie is nice. |
| Pajamas | Đồ ngủ | My pajamas are cute. |
| Raincoat | Áo mưa | The raincoat is yellow. |
9. Từ vựng tiếng Anh về màu sắc
Màu sắc là chủ đề cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong quá trình học tiếng Anh của trẻ. Nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé này giúp bé mô tả đồ vật, nhận biết thế giới xung quanh và tăng khả năng quan sát.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Red | Màu đỏ | I like red. |
| Blue | Màu xanh dương | The sky is blue. |
| Green | Màu xanh lá | The leaf is green. |
| Yellow | Màu vàng | The sun is yellow. |
| Black | Màu đen | The bag is black. |
| White | Màu trắng | The cloud is white. |
| Brown | Màu nâu | The cat is brown. |
| Pink | Màu hồng | The flower is pink. |
| Purple | Màu tím | The grape is purple. |
| Orange | Màu cam | The orange is orange. |
| Gray | Màu xám | The elephant is gray. |
| Peach | Màu hồng cam | The peach is peach-colored. |
| Turquoise | Màu xanh ngọc | The sea is turquoise. |
| Gold | Màu vàng kim | The gold star shines. |
| Silver | Màu bạc | The silver car is fast. |
| Violet | Màu tím đậm | The violet flower is pretty. |
| Cream | Màu kem | The cream cake is sweet. |
| Navy | Xanh navy | The navy bag is big. |
| Beige | Màu be | The beige hat is beautiful. |
| Coral | Màu san hô | The coral dress is lovely. |
10. Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông
Phương tiện giao thông là chủ đề quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống của trẻ. Học nhóm từ vựng tiếng Anh cho bé này sẽ giúp bé nhận biết các loại xe và tự tin hơn khi giao tiếp.
| Từ vựng | Nghĩa | Câu giao tiếp |
|---|---|---|
| Car | Xe hơi | The car is fast. |
| Bus | Xe buýt | The bus is big. |
| Bicycle | Xe đạp | I ride a bicycle. |
| Train | Tàu hỏa | The train is long. |
| Airplane | Máy bay | The airplane can fly. |
| Boat | Thuyền | The boat is on the river. |
| Ship | Tàu thủy | The ship is huge. |
| Motorbike | Xe máy | The motorbike is noisy. |
| Taxi | Taxi | The taxi is yellow. |
| Truck | Xe tải | The truck carries goods. |
| Helicopter | Trực thăng | The helicopter is flying. |
| Scooter | Xe tay ga | The scooter is small. |
| Subway | Tàu điện ngầm | The subway is crowded. |
| Van | Xe tải nhỏ | The van is white. |
| Ambulance | Xe cứu thương | The ambulance helps people. |
| Fire truck | Xe cứu hỏa | The fire truck is red. |
| Police car | Xe cảnh sát | The police car is here. |
| Tram | Tàu điện | The tram moves slowly. |
| Canoe | Ca nô | The canoe is light. |
| Rocket | Tên lửa | The rocket goes to space. |
Xem thêm:
- Top 50 các câu giao tiếp tiếng Anh cho trẻ phổ biến nhất
- Top 10 truyện tiếng Anh thiếu nhi dễ đọc nhất
Cách dạy từ vựng tiếng Anh cho bé hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh cho bé không nên là quá trình nhồi nhết. Nếu chỉ học từ vựng mà không áp dụng vào ngữ cảnh thực tế, trẻ chắc chắn sẽ không thể nào nhớ được lâu và dễ sinh ra cảm giác chán nản. Các phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh cho bé hiệu quả:
- Tạo môi trường học tiếng Anh cho con: Não bộ trẻ nhỏ như một miếng bọt biển thấm hút ngôn ngữ. Khi được bao quanh bởi tiếng Anh, trẻ sẽ học một cách vô thức như cách học tiếng mẹ đẻ. Ba mẹ hãy dùng từ vựng tiếng Anh cho bé để gọi tên các đồ vật trong nhà, dán nhãn từ vựng lên các vật dụng quen thuộc hoặc nghe nhạc tiếng Anh mỗi ngày cùng con.
- Sử dụng hình ảnh và Flashcards: Trẻ em có khả năng tư duy hình ảnh rất mạnh. Flashcards giúp kích thích trí nhớ thị giác, giúp từ vựng tiếng Anh cho bé được lưu trữ nhanh chóng và sống động hơn. Sử dụng các bộ thẻ hình ảnh rực rỡ, chơi trò “Tráo thẻ nhanh” hoặc “Tìm hình tương ứng” để bé hào hứng thi đua.

- Tạo các hoạt động tương tác: Vận động giúp trẻ giải phóng năng lượng và hào hứng hơn. Khi cơ thể chuyển động theo từ vựng, bé sẽ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh cho bé bằng cả cơ bắp và não bộ. Chơi các trò chơi vận động như “Simon says” (Simon bảo) với các động tác chạm vào bộ phận cơ thể hoặc đóng vai nhân vật trong các chủ đề nghề nghiệp.
Hy vọng danh sách 200 từ vựng tiếng Anh cho bé và các phương pháp trên sẽ giúp quá trình đồng hành cùng con của ba mẹ trở nên dễ dàng và thú vị hơn!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

