Chủ ngữ trong tiếng Anh là nền tảng cơ bản nhất mà các bạn học sinh nào mới bắt đầu hành trình học tiếng Anh vì việc hiểu rõ chủ ngữ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn đặt câu đúng ngữ pháp mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và viết luận đáng kể.
Vậy hãy cùng Focus Learning cùng khám phá từ A-Z về chủ ngữ trong tiếng Anh qua bài viết chi tiết dưới đây nhé!
Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?
Chủ ngữ trong tiếng Anh là thực thể (người, vật, sự việc, hiện tượng hoặc hành động) thực hiện hành động được nhắc đến trong câu, hoặc là đối tượng chính được mô tả, nhận xét bởi một tính từ, danh từ khác.
Chủ ngữ trong tiếng Anh (Subject, viết tắt là S) là một trong những thành phần chính và bắt buộc phải có để cấu tạo nên một câu hoàn chỉnh (trừ câu mệnh lệnh).
Ví dụ: Nam runs fast. (Nam là người thực hiện hành động chạy -> Nam là chủ ngữ).
Vai trò của chủ ngữ trong tiếng Anh
Trong một câu, chủ ngữ trong tiếng Anh đóng những vai trò cốt lõi sau đây:
- Xác định chủ thể thực hiện hành động: Trong câu chủ động, chủ ngữ là câu trả lời cho câu hỏi “Ai?” hoặc “Cái gì?” đang thực hiện hành động.
- Xác định đối tượng bị tác động (Trong câu bị động): Khi câu ở thể bị động, chủ ngữ lại đóng vai trò là đối tượng chịu sự tác động của hành động do tác nhân khác gây ra.
- Quyết định dạng chia của động từ: Đây là vai trò cực kỳ quan trọng. Động từ trong câu phải “hòa hợp” với chủ ngữ. Nếu chủ ngữ số ít, động từ chia theo dạng số ít; nếu chủ ngữ số nhiều, động từ chia theo dạng số nhiều.
Vị trí của chủ ngữ trong câu
Thông thường, chúng ta hay nghĩ chủ ngữ trong tiếng Anh luôn đứng đầu câu. Tuy nhiên, tùy thuộc vào loại câu và cấu trúc ngữ pháp, vị trí này có thể thay đổi linh hoạt.
Vị trí phổ biến của chủ ngữ trong tiếng Anh
Chủ ngữ trong tiếng Anh thường đứng đầu câu, trước động từ chính, đây là vị trí kinh điển nhất trong các câu trần thuật chủ động và bị động.
Vị trí khác của chủ ngữ trong câu
Đứng sau trợ động từ/ động từ to be trong câu hỏi: Đối với câu nghi vấn, chủ ngữ sẽ đứng giữa trợ động từ và động từ chính, hoặc đứng ngay sau động từ to be.
- Ví dụ: Do you like English? (You đứng sau trợ động từ Do).
Đứng sau động từ trong cấu trúc đảo ngữ hoặc cấu trúc “There +be”
- Ví dụ: There is a cat on the table. (A cat là chủ ngữ chính, đứng sau is).
Các loại chủ ngữ trong tiếng Anh
Chủ ngữ trong tiếng Anh không chỉ có mỗi tên riêng không mà có những 8 loại chủ ngữ phổ biến mà các bạn học sinh phải nắm

1. Chủ ngữ là danh từ
Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là danh từ thì sẽ chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm, hiện tượng. Danh từ có thể ở dạng số ít, số nhiều, đếm được hoặc không đếm được.
Vị trí danh từ thương đứng đầu câu, làm tiền đề cho động từ phía sau.
Ví dụ: Cats love fish.
2. Chủ ngữ là đại từ
Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là đại từ nhân xưng thì sẽ đại diện cho người hoặc vật để tránh lặp từ. Đại từ thì gồm 7 loại chính: I, we, you, they, he, she, it. Vị trí của đại từ cũng sẽ đứng đầu câu trước động từ.
Ví dụ: She is learning English.
3. Chủ ngữ là cụm danh từ
Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là cụm danh từ sẽ là một nhóm danh từ chính kêt hợp với các từ bổ nghĩa (tính từ, mạo từ, từ chỉ định…).
Vị trí của cụm danh từ cũng sẽ đứng trước động từ chính và có công thức phổ biến:
Mạo từ/ Tính từ sở hữu + Tính từ + Danh từ chính
Ví dụ: The beautiful girl sang a song.
4. Chủ ngữ là Danh động từ
Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là danh động từ (gerund) thì là một động từ thêm đuôi “-ing” nhưng đóng vai trò như một danh từ chỉ hành động, sở thích, thói quen.
Vị trí của danh động từ cũng sẽ đứng đầu câu và động từ theo sau luôn chia ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ: Swimming is good for your health.
5. Chủ ngữ là động từ nguyên mẫu có “to”
Đây là dạng “To + động từ nguyên mẫu“, mang tính chất trang trọng hơn so với dạng V-ing, thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý tưởng.
Vị trí sẽ đúng đầu câu, động từ theo sau luôn chia dạng số ít giống danh động từ.
Ví dụ: To learn English well requires practice.
6. Chủ ngữ là mệnh đề
Khi chủ ngữ trong tiếng Anh là một mệnh đề (có cả chủ ngữ và động từ riêng) bắt đầu bằng các từ như That, What, Who, Why, Whether… nhưng cả cụm này lại đóng vai trò làm chủ ngữ cho một động từ chính khác. Vị trí cũng sẽ đứng đầu câu, động từ chính theo sau và chia ở số ít.
7. Chủ ngữ giả
Chủ ngữ giả là các từ “It” hoặc “There” được dùng để lấp đầy vị trí chủ ngữ khi cấu trúc câu chưa có chủ thể rõ ràng, thường dùng để nói về thời tiết, thời gian, khoảng cách hoặc sự tồn tại.
8. Chủ ngữ ngầm hiểu
Đậy là dạng chủ ngữ bị lược bỏ vì người nghe và người nói đều ngầm hiểu đối tượng được hướng tới chính là “You”. Thường xuất hiện trong câu mệnh lệch, câu cầu khiến.
Ví dụ: Open the door, please.
Nguyên tắc hòa hợp giữa chủ ngữ trong tiếng Anh và động từ
Để không bị trừ điểm “oan” trong các bài kiểm tra, các bạn học sinh mới học cần nhớ quy tắc vàng về sự hòa hợp giữa chủ ngữ trong tiếng Anh và động từ:
- Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít: Danh từ số ít, danh từ không đếm được, đại từ (He, She, It), danh động từ (V-ing), động từ nguyên mẫu (To-V).
- Ví dụ: Water is essential for life.
- Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều: Danh từ số nhiều, đại từ (They, We, You), hai danh từ nối với nhau bằng chữ “and”.
- Ví dụ: Lan and Mai are best friends.
Lưu ý đặc biệt: Các đại từ bất định như Someone, Anyone, Everyone, Everything, Nobody… luôn đi với động từ số ít dù dịch nghĩa nghe có vẻ như số nhiều.
Bài tập về chủ ngữ trong tiếng Anh
Sau khi đã học hết về lý thuyết chủ ngữ trong tiếng Anh thì bây giờ chúng ta hãy cùng làm bài tập tìm chủ ngữ chính trong câu, sau đó chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
1. What they decided to do during the emergency meeting (was / were) a big surprise to everyone.
2. Collecting rare stamps and trading them with international friends (takes / take) up most of his free time.
3. Neither the main manager nor his executive assistants (has / have) signed the contract yet.
4. It (is / are) the sharp teeth and strong jaws that make sharks dangerous predators.
5. Physics (is / are) often considered one of the most difficult subjects for high school students.
6. The major source of air pollution in modern and crowded cities (comes / come) from vehicle emissions.
7. To reduce plastic waste and protect the marine environment (requires / require) a global effort.
8. A number of students in this international school (has / have) won prestigious scholarships.
9. There (is / are) a book and three notebooks on the table over there.
10. The young (tends / tend) to adapt to new technology much faster than the elderly.
Đáp án
1. Chủ ngữ: What they decided to do during the emergency meeting -> động từ: was (Khi một mệnh đề đóng vai trò làm chủ ngữ, toàn bộ mệnh đề đó được tính là một chỉnh thể số ít.)
2. Chủ ngữ: Collecting rare stamps and trading them with international friends -> động từ: takes (mặc dù chủ ngữ gồm hai hành động nối với nhau bằng chữ “and” nhưng chúng cùng hợp lại thành một thói quen/ sở thích duy nhất. Đối với dạng chủ ngữ chỉ một ý niệm/hoạt động đồng nhất này, động từ luôn chia ở số ít.)
3. Chủ ngữ: Neither the main manager nor his executive assistants -> động từ: have (Đối với cấu trúc Neither N1 or N2, động từ sẽ biến đổi và hòa hợp theo dnah từ đứng gần nó nhất.)
4. Chủ ngữ: It -> động từ: is
5. Chủ ngữ: Physics -> động từ: is
6. Chủ ngữ: The major source of air pollution in modern and crowded cities -> động từ: comes
7. Chủ ngữ: To reduce plastic waste and protect the marine environment -> động từ: requires
8. Chủ ngữ: A number of students in this international school -> động từ: have
9. Chủ ngữ: There -> động từ: is
10. Chủ ngữ: The young -> động từ: tend
Lời kết
Focus Learning đã giúp bạn tổng hợp toàn bộ lý thuyết về chủ ngữ trong tiếng Anh cùng các nguyên tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ cốt lõi nhất. Việc nắm vững thành phần ngữ pháp này không chỉ giúp bạn xử lý mượt mà các dạng bài tập, tránh bị “trừ điểm oan” trong các kỳ thi mà còn là bệ phóng giúp nâng cấp kỹ năng viết luận (Writing) và giao tiếp.
Hãy bắt tay vào luyện tập các bài tập trên ngay hôm nay để củng cố kiến thức! Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của Focus Learning để bỏ túi thêm nhiều mẹo học tiếng Anh hiệu quả nhé!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

