Ngữ pháp tiếng Anh là nền tảng vững chắc khi muốn bước chân vào chinh phục ngôn ngữ này. Việc hệ thống và thành thạo các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh là chìa khóa vàng giúp người học tự tin trong cả giao tiếp lẫn các kỳ thi chuyển cấp hay thi lấy các chứng chỉ.
Focus Learning sẽ tổng hợp chi tiết 25 chủ đề ngữ pháp tiếng Anh bắt buộc phải nắm vững một cách có hệ thống và có bài tập áp dụng.
1. Phát âm – Pronunciation
Phát âm trong ngữ pháp tiếng Anh được hiểu là cách người học tiếp cận, nhận diện và tái tạo lại toàn bộ hệ thống các âm tiết dựa trên bảng ký tự phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet) thay vì nhìn vào chữ viết mặt chữ thông thường. Để làm chủ ngữ âm tổng quan, người học bắt buộc phải nắm rõ hai thành phần cấu trúc cốt lõi bao gồm hệ thống 20 nguyên âm (vowels) và 24 phụ âm (consonants).
Trong nhóm nguyên âm, chúng ta lại tiếp tục phân tách thành các nguyên âm đơn (monophthongs) – gồm nguyên âm ngắn và nguyên âm dài dựa trên độ mở của khẩu hình và trường độ hơi – kết hợp với các nguyên âm đôi (diphthongs) được tạo ra từ sự chuyển dịch mượt mà giữa hai nguyên âm đơn khác nhau.
Đối với hệ thống phụ âm, các âm tiết được phân loại khoa học dựa trên phương thức cấu âm, vị trí cấu âm và đặc biệt là tính chất dây thanh quản để phân chia thành cặp âm vô thanh và âm hữu thanh.
Phát âm là nền tảng để quyết định kĩ năng nghe và nói trong tiếng Anh chính vì vậy cách học phát âm hiệu quả nhất không phải là học vẹt từng từ riêng lẻ, mà rèn luyện nhận diện âm qua bảng IPA, kết hợp phương pháp nhại giọng (Shadowing) theo người bản xứ để làm quen với cơ miệng, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho toàn bộ hệ thống ngữ pháp tiếng Anh.

2. Trọng âm – Stress
Trọng âm được ví như nhạc điệu của ngữ pháp tiếng Anh, là hiện tượng một âm tiết trong từ được phát âm nhấn mạnh hơn, to hơn và cao hơn các âm tiết còn lại. Việc nhấn đúng trọng âm đóng vai trò quyết định trong việc tạo nên ngữ điệu tự nhiên như người bản xứ, đồng thời giúp phân biệt các từ có cách viết giống nhau nhưng khác biệt về mặt từ loại.
Mặc dù hệ thống trọng âm khá phong phú, người học vẫn có thể áp dụng một số quy tắc cốt lõi mang tính phổ quát cao. Thông thường, đối với các động từ có hai âm tiết, trọng âm chính sẽ rơi vào âm tiết thứ hai. Ngược lại, đối với hầu hết các danh từ và tính từ có hai âm tiết, trọng âm lại có xu hướng rơi vào âm tiết đầu tiên. Bằng cách ghi nhớ và thực hành đều đặn các nguyên lý này, khả năng nghe hiểu và diễn đạt của bạn sẽ được cải thiện một cách rõ rệt.
3. Thì động từ – Verb Tenses
Thì của động từ là một trong những cột trụ lớn nhất của cấu trúc câu, dùng để diễn tả thời gian và trạng thái của một hành động hay sự vật, sự việc diễn ra xung quanh chúng ta. Hệ thống ngữ pháp tiếng Anh toàn diện bao gồm tổng cộng 12 thì cơ bản, được chia theo ba mốc thời gian lớn là quá khứ, hiện tại và tương lai.

4. Sự phối hợp thì – The Sequence Of Tenses
Sự phối hợp thì là ngữ pháp tiếng Anh tập hợp các nguyên tắc điều khiển cách kết hợp động từ giữa các mệnh đề trong một câu phức, thường bao gồm một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ. Việc phối thì đảm bảo cho mạch logic của câu văn không bị đứt gãy và giúp người đọc hình dung chính xác trình tự thời gian của các hành động.
Sự liên kết này vận hành chặt chẽ theo các quy luật thời gian: khi mệnh đề chính ở thời hiện tại hoặc tương lai, động từ ở mệnh đề phụ có thể linh hoạt thay đổi theo ngữ cảnh thực tế; tuy nhiên, nếu mệnh đề chính đã lùi về quá khứ, mệnh đề phụ bắt buộc cũng phải chia ở các hình thái quá khứ tương ứng. Một ví dụ điển hình là cấu trúc phối hợp với từ “When” hoặc “While” biểu thị một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào qua công thức S+V (past continuous) + when + S + V (past simple). Việc làm chủ tư suy phối thì sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp và chuẩn xác với văn phong, mạch lạc hơn.
5. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ – Subject And Verb Agreements
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là ngữ pháp tiếng Anh nền tảng quy định rằng hình thái của động từ bắt buộc phải biến đổi tương thích với số lượng số ít hay số nhiều, cũng như ngôi kể của chủ ngữ đứng trước nó. Đây là quy tắc tối quan trọng giúp câu văn giữ được sự nhất quán về mặt cú pháp.
Xét về mặt công thức tổng quát, một chủ ngữ số ít sẽ đi kèm với động từ chia ở dạng số ít, và ngược lại, chủ ngữ số nhiều sẽ đòi hỏi một động từ ở dạng số nhiều và đây là điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản phải nắm vững được để đảm bảo độ chính xác của câu.
6. Mạo từ – Articles
Mạo từ là những từ đứng trước danh từ nhằm mục đích xác định xem đối tượng được nhắc đến trong câu là một thực thể đã biết rõ hay chỉ là một đối tượng chung chung, mới xuất hiện lần đầu. Sự xuất hiện của mạo từ đóng vai trò như một bộ định hướng ngữ nghĩa, giúp người nghe định vị thông tin một cách chuẩn xác cũng như đây là điều cơ bản phải đúng trong ngữ pháp tiếng Anh.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, mạo từ được phân chia thành ba nhóm cốt lõi bao gồm mạo từ bất định “A/An”, mạo từ xác định “The” và mạo từ rỗng (O). Về cách sử dụng, “A/An” được đặt trước các danh từ số ít đếm được khi chúng mang tính khái quát hoặc chưa từng được đề cập trước đó; trong khi đó, “The” được áp dụng khi danh từ đó đã được cả người nói và người nghe hiểu rõ, hoặc là duy nhất trong vũ trụ. Đối với mạo từ rỗng, chúng ta sẽ lược bỏ hoàn toàn mạo từ khi nói về các danh từ số nhiều nói chung, danh từ trừu tượng hoặc tên của hầu hết các quốc gia, châu lục.
7 Cấu tạo từ – Word Forms
Cấu tạo từ (Word Forms) là phạm trù ngữ pháp tiếng Anh nghiên cứu về cách thức xây dựng các từ loại khác nhau như Danh từ (Noun), Động từ (Verb), Tính từ (Adjective) và Trạng từ (Adverb) từ một gốc từ nguyên bản ban đầu. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách kết hợp thêm các tiền tố (prefixes) ở đầu từ hoặc hậu tố (suffixes) ở cuối từ để tạo ra một trường nghĩa hoàn toàn mới.
Khi áp dụng vào việc xây dựng câu, vị trí của từ loại sẽ tuân thủ nghiêm ngặt theo các trật tự cú pháp cố định. Người học cần ghi nhớ các nguyên tắc sắp xếp cơ bản như tính từ luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ, trạng từ thường đứng sau động từ thường để mô tả cách thức của hành động, hoặc đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ. Việc nắm vững cấu tạo từ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống và linh hoạt hơn khi hành văn.
8. Động từ khuyết thiếu – Modal Verbs
Động từ khuyết thiếu về mặt ngữ pháp tiếng Anh là động từ nhưng lại không chỉ hành động mà nó chỉ giúp bổ nghĩa cho động từ chính. Những động từ khuyết thiếu này có thể dùng chung cho tất cả các ngôi và không chia theo thì.
Cấu trúc của câu chứa động từ khuyết thiếu tương đối đơn giản và thống nhất với công thức chung là S + Modal Verb + V (bare – infinitive), trong đó động từ theo sau luôn giữ ở dạng nguyên mẫu. Khi đưa vào sử dụng thực tế, mỗi động từ khuyết thiếu sẽ mang một sắc thái biểu cảm riêng biệt, ví dụ như can/could dùng để chỉ năng lực, should dùng để đưa ra lời khuyên nhủ hữu ích, must dùng để biểu thị một nghĩa vụ bắt buộc mang tính pháp lý hoặc cá nhân, và might dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
9. Cụm động từ – Phrasal Verbs
Cụm động từ là một hiện tượng ngôn ngữ đặc trưng và vô cùng phong phú trong ngữ pháp tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp một động từ thường với một hoặc hai giới từ hoặc trạng từ. Điểm đặc biệt của loại từ này là khi đứng một mình, các thành phần có nghĩa riêng biệt, nhưng khi hòa trộn lại với nhau, chúng tạo ra một tầng nghĩa hoàn toàn mới, thường khác xa so với nghĩa gốc của động từ ban đầu.
Về cách dùng, phrasal verbs xuất hiện với tần suất dày đặc trong văn phong nói hàng ngày, giúp cho cuộc hội thoại trở nên tự nhiên, sinh động và mang đậm phong cách bản xứ. Do tính chất biến hóa khôn lường của các tiểu từ đi kèm, người học được khuyến khích tiếp cận cụm động từ thông qua việc đặt chúng vào các ngữ cảnh cụ thể hoặc học theo từng nhóm chủ đề thay vì học vẹt danh sách từ đơn lẻ.
Xem thêm: Các câu giao tiếp trong tiếng Anh dành cho trẻ
10. Thức giả định – The Subjunctive Mood
Thức giả định là một thể ngữ pháp tiếng Anh trang trọng được sử dụng để diễn đạt các tình huống không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ, hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng, tính khẩn thiết của một yêu cầu, một đề nghị hay một lời gợi ý. Đây là chủ điểm thường gặp trong các văn bản mang tính học thuật hoặc các quyết định chính thức.
Đối với các câu thể hiện sự cầu khiến hoặc đề xuất, thức giả định vận hành theo cấu trúc đặc trưng có dạng S1 + V (suggest/insist/recommend) + that + S2 + V(bare), trong đó động từ ở mệnh đề sau chữ “that” bắt buộc phải giữ nguyên mẫu không chia, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Ngoài ra, thức giả định còn được áp dụng rộng rãi trong các câu ước muốn với “Wish” hoặc “If only” để thể hiện sự nuối tiếc về một trạng thái trái ngược hoàn toàn với thực tế khách quan.
11. Danh động từ (Gerund) và động từ nguyên mẫu (Infinitive Verb)
Danh động từ và động từ nguyên mẫu là các dạng thức phái sinh của động từ khi chúng không còn đóng vai trò làm vị ngữ chính trong câu mà chuyển sang đảm nhận các chức năng như một danh từ hoặc một thành phần bổ ngữ. Danh động từ được thành lập bằng cách thêm đuôi “-ing” vào sau động từ, trong khi động từ nguyên mẫu có thể tồn tại dưới dạng có “to” (To-V) hoặc nguyên mẫu không “to” (V-bare).
Việc quyết định lựa chọn hình thái nào đứng phía sau hoàn toàn phụ thuộc vào đặc tính ngữ pháp tiếng Anh của động từ chính đi trước nó. Chẳng hạn, các động từ như enjoy, avoid, postpone sẽ bắt buộc động từ đi liền sau phải chia ở dạng V-ing; trái lại, các động từ như decide, refuse, promise lại yêu cầu sự có mặt của cấu trúc To-V. Việc nắm vững sự khác biệt và ghi nhớ các nhóm từ này là chìa khóa để tránh các lỗi sai cú pháp cơ bản.
12. Câu hỏi đuôi – Tag Question
Câu hỏi đuôi là ngữ pháp tiếng Anh về một cấu trúc câu hỏi ngắn được đính kèm vào ngay phía sau một câu trần thuật với mục đích tìm kiếm sự xác nhận thông tin hoặc mong muốn nhận được sự đồng tình từ người đối thoại. Cấu trúc này giúp cho cuộc trò chuyện trở nên tương tác và tự nhiên hơn.
Nguyên tắc xây dựng công thức câu hỏi đuôi dựa trên quy luật đối nghịch: nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định thì phần đuôi hỏi sẽ ở thể phủ định, ngược lại nếu mệnh đề chính mang thể phủ định thì phần đuôi hỏi sẽ chuyển về thể khẳng định, đi kèm với đại từ nhân xưng tương ứng với chủ ngữ gốc. Khi sử dụng, người học cần lưu ý hạ giọng ở cuối câu hỏi đuôi nếu thực sự đã biết câu trả lời và chỉ muốn xác nhận, hoặc lên giọng ở cuối đuôi nếu đó là một câu hỏi thực sự nhằm thu thập thông tin chưa biết.
Xem thêm: Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh
13. Câu so sánh – Comparison
Câu so sánh là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được thiết kế nhằm đối chiếu các đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc số lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng (người, vật, sự việc) với nhau. Đây là công cụ đắc lực giúp bạn đưa ra những nhận định, đánh giá trực quan và sinh động trong cả văn nói lẫn văn viết.
Tùy thuộc vào số lượng đối tượng và độ dài của tính từ/trạng từ mà chúng ta áp dụng các công thức so sánh tương thích. Đối với so sánh hơn giữa hai thực thể, tính từ ngắn sẽ được áp dụng công thức S1 + V + adj-er + than + S2, trong khi tính từ dài sẽ chuyển sang dạng S1 + V + more + adj + than + S2. Khi số lượng đối tượng lên từ ba trở lên và bạn muốn chỉ ra thực thể vượt trội nhất, cấu trúc so sánh nhất sẽ được kích hoạt thông qua công thức S + V + the + adj-est đối với tính từ ngắn và S + V + the\ most + adj đối với tính từ dài.

14. Trật tự của tính từ – The order of the Adjectives
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, khi có từ hai tính từ trở lên cùng đứng trước và tham gia bổ nghĩa cho một danh từ đơn lẻ, chúng không được sắp xếp một cách tùy tiện mà bắt buộc phải tuân theo một trật tự phân loại vô cùng nghiêm ngặt. Việc tuân thủ trật tự này đảm bảo tính thẩm mỹ và độ chuẩn xác của câu văn theo thói quen tư duy ngôn ngữ bản địa.
Để ghi nhớ quy luật sắp xếp này, người học thường áp dụng công thức viết tắt mang tên OpSACOMP. Theo trật tự của công thức này, các tính từ sẽ lần lượt được xếp theo thứ tự ưu tiên từ trái qua phải bao gồm: Opinion (Quan điểm, đánh giá), Size (Kích cỡ), Age (Tuổi tác), Shape (Hình dáng), Color (Màu sắc), Origin (Nguồn gốc, xuất xứ), Material (Chất liệu), Purpose (Mục đích sử dụng). Việc rèn luyện thói quen tư duy theo chuỗi OpSACOMP sẽ giúp bạn viết được những cụm danh từ phức tạp một cách tự nhiên nhất.
15. Từ chỉ số lượng – Epressions Of Quantity
Từ chỉ số lượng là nhóm từ mang chức năng đứng ngay trước danh từ để bổ sung thông tin về mặt khối lượng, số lượng hoặc mức độ của thực thể đó trong câu. Sự lựa chọn từ chỉ số lượng chính xác đòi hỏi người học phải có tư duy phân loại danh từ một cách rõ ràng, chính xác vì đây là điều cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh.
Về nguyên tắc phân bổ công thức, nhóm từ như many, few, a few chỉ được phép kết hợp với các danh từ đếm được ở dạng số nhiều; trái lại, các từ như much, little, a little lại là những từ đồng hành độc quyền của danh từ không đếm được. Đối với các từ mang tính linh hoạt cao như some, any, a lot of, chúng ta có thể thoải mái ứng dụng cho cả hai nhóm danh từ tùy thuộc vào câu đó là câu khẳng định, phủ định hay câu hỏi nghi vấn.
16. Giới từ – Prepositions
Giới từ là những từ ngắn nhưng mang sức mạnh kết nối to lớn, dùng để biểu thị mối quan hệ về mặt không gian, thời gian, vị trí hoặc hướng đi giữa một danh từ/đại từ với các thành phần cấu trúc khác xung quanh câu. Việc đặt sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn bản chất hoặc khiến câu văn trở nên tối nghĩa hoặc không đúng ngữ pháp tiếng Anh.
Ba giới từ kinh điển và hay bị nhầm lẫn nhất trong hệ thống tiếng Anh chính là bộ ba “In, On, At”. Chúng được ứng dụng linh hoạt dựa trên nguyên lý từ vĩ mô đến vi mĩ mô:
- “In” được dành cho các khoảng thời gian lớn hoặc không gian khép kín bao la như tháng, năm, mùa, thế kỷ hay quốc gia.
- “On” định vị cho các mốc thời gian hẹp hơn như các thứ trong tuần, ngày cụ thể trong tháng hoặc các bề mặt phẳng; cuối cùng
- “At” được sử dụng cho một thời điểm chính xác tuyệt đối trên đồng hồ hoặc một địa điểm, tọa độ cụ thể cố định.
17. Liên từ – Conjunctions
Liên từ đóng vai trò như chất keo liên kết trong ngữ pháp tiếng Anh, mang nhiệm vụ nối kết các từ đơn, cụm từ hoặc các mệnh đề độc lập/phụ thuộc lại với nhau để tạo thành một hệ thống câu có tính mạch lạc và logic cao. Thiếu đi liên từ, các câu văn của bạn sẽ trở nên rời rạc và thô cứng.
Về mặt phân loại cú pháp, liên từ được chia thành hai nhóm công năng lớn: liên từ kết hợp và liên từ phụ thuộc. Liên từ kết hợp (thường được nhớ bằng cụm từ FANBOYS bao gồm For, And, Nor, But, Or, Yet, So) dùng để nối các thành phần có vị thế ngữ pháp ngang hàng nhau trong câu ghép; trong khi đó, liên từ phụ thuộc (như because, although, if, while, since) lại được dùng để mở đầu cho một mệnh đề phụ, tạo ra mối quan hệ nhân quả, tương phản hoặc điều kiện với mệnh đề chính trong câu phức.
18. Câu bị động – Passive Voice
Câu bị động là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào bản thân hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì muốn làm nổi bật chủ thể trực tiếp thực hiện hành động. Cấu trúc này xuất hiện cực kỳ phổ biến trong các văn bản khoa học, báo chí hoặc các báo cáo học thuật trang trọng.
Để thiết lập cấu trúc bị động, chúng ta tuân theo một công thức chuyển đổi tổng quát có dạng S + be + V3/ed + (by\ O). Quy trình chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động đòi hỏi bạn phải lấy tân ngữ của câu chủ động đặt lên làm chủ ngữ mới, sau đó thêm động từ “to be” được chia chính xác theo thì của câu gốc, và cuối cùng biến đổi động từ chính về dạng quá khứ phân từ (V3/ed), chủ ngữ cũ có thể đưa ra phía sau và đi kèm với từ “by”.

19. Câu điều kiện – Conditional Sentenses
Câu điều kiện là loại câu phức được thiết lập để giả định về một sự việc, một tình huống có thể hoặc không thể xảy ra khi có một điều kiện nhất định đi kèm làm tiền đề. Một câu điều kiện tiêu chuẩn sẽ luôn được cấu thành từ hai bộ phận: mệnh đề điều kiện (mệnh đề chứa “If”) và mệnh đề kết quả (mệnh đề chính).
Hệ thống ngữ pháp chia câu điều kiện thành ba loại cơ bản tương ứng với ba trạng thái thực tế khác nhau. Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả các tình huống hoàn toàn có thật và có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai qua công thức If + S + V(s/es),\ S + will + V-bare. Câu điều kiện loại 2 giả định về một tình huống không có thật, hoàn toàn trái ngược với thực tế ở hiện tại bằng cấu trúc If + S + V2/ed\ (be\ chia\ làm\ were\ cho\ mọi\ ngôi),\ S + would + V-bare. Cuối cùng, câu điều kiện loại 3 dùng để thể hiện sự tiếc nuối về một giả định không có thật trong quá khứ thông qua công thức If + S + had + V3/ed,\ S + would\ have + V3/ed.
20. Câu tường thuật – Reported Speech
Câu tường thuật là hình thái ngữ pháp tiếng Anh dùng để kể lại hoặc thuật lại lời nói, ý nghĩ của một người khác theo ngôn từ của chính mình mà không cần phải trích dẫn nguyên văn từng từ của họ trong dấu ngoặc kép. Việc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang gián tiếp đòi hỏi tính tư duy logic cao về mặt thời gian và không gian.
Khi tiến hành chuyển đổi sang câu tường thuật, người học cần áp dụng đồng thời ba quy tắc chuyển đổi bắt buộc: thực hiện lùi một thì của động từ chính về phía quá khứ, biến đổi hệ thống đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu sao cho phù hợp với ngữ cảnh của người thuật, và cuối cùng là thay đổi các trạng từ chỉ thời gian cũng như nơi chốn sang dạng gián tiếp tương ứng (ví dụ như biến đổi từ now -> then, hoặc yesterday -> the day before).
21. Đảo ngữ – Inversions
Đảo ngữ là một biện pháp tu từ nghệ thuật đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh, được thực hiện bằng cách thay đổi trật tự từ thông thường bằng cách đưa trợ động từ hoặc động từ chính lên đứng trước chủ ngữ của câu. Mục đích cốt lõi của cấu trúc này là nhằm nhấn mạnh một ý kiến, cảm xúc hoặc tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc trong văn viết học thuật nâng cao.
Công thức đảo ngữ phổ biến nhất thường gắn liền với sự xuất hiện của các trạng từ mang tính phủ định hoặc bán phủ định đứng ở đầu câu, tuân theo cấu trúc tổng quát là Negative\ word\ (Never/Hardly/Seldom) + Trợ\ động\ từ + S + V.
Về cách áp dụng, khi bạn đưa các từ mang nghĩa phủ định như Never, Rarely, Scarcely lên đầu câu để tạo điểm nhấn, toàn bộ mệnh đề phía sau sẽ lập tiếp phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ tương tự như cấu trúc tạo lập một câu hỏi nghi vấn thông thường.
22. Mệnh đề quan hệ – Relative Clauses
Mệnh đề quan hệ là một dạng mệnh đề phụ thuộc được gắn vào câu với chức năng bổ sung, giải thích hoặc làm rõ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ đứng ngay trước nó. Mệnh đề này đóng vai trò như một tính từ kéo dài giúp câu văn chứa đựng được nhiều lượng thông tin chi tiết hơn mà không bị rườm rà.
Để kết nối mệnh đề này với mệnh đề chính, chúng ta sử dụng các đại từ quan hệ mang các công năng riêng biệt: Who đại diện làm chủ ngữ thay thế cho người, Whom làm tân ngữ thay thế cho người, Which dùng làm thay thế cho vật, That mang tính vạn năng khi có thể thay cho cả người và vật trong các mệnh đề xác định, và Whose được áp dụng độc quyền để chỉ mối quan hệ sở hữu đối với danh từ đi sau. Việc phân biệt rõ ràng tính chất của từng đại từ quan hệ sẽ giúp bạn xây dựng những câu phức vô cùng mượt mà.

23. Thành ngữ – Idioms
Thành ngữ là các cụm từ tập hợp cố định mang một tầng ý nghĩa biểu tượng mang tính văn hóa và nghệ thuật sâu sắc, hoàn toàn không thể giải mã hay suy đoán bằng cách dịch nghĩa đen của từng từ cấu thành riêng lẻ. Thành ngữ phản ánh tư duy, lối sống và thói quen lâu đời của cộng đồng người bản xứ nói tiếng Anh.
Khi đưa vào áp dụng thực tế, idioms giúp cho khả năng diễn đạt của bạn bước lên một tầm cao mới, tự nhiên, bóng bẩy và sinh động hơn. Tuy nhiên, do tính chất cố định về mặt cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh và từ vựng, người học tuyệt đối không được tự ý thay đổi, thêm thắt hoặc tráo đổi vị trí các từ trong thành ngữ để tránh làm mất đi giá trị ngữ nghĩa nguyên bản của chúng.
24. Cụm từ cố định – Collocations
Cụm từ cố định hay collocations là hiện tượng kết hợp từ ngữ tuân theo thói quen sử dụng lâu đời và tự nhiên của người bản xứ. Hiểu một cách đơn giản, đây là những cặp từ hoặc nhóm từ thường có xu hướng “đi cùng nhau” để tạo ra sự tự nhiên trong giao tiếp, mặc dù có những từ đồng nghĩa khác hoàn toàn có thể thay thế về mặt ngữ nghĩa lý thuyết.
Sự vận hành của collocations không theo một quy tắc ngữ pháp cứng nhắc nào mà dựa trên sự chấp nhận của số đông cộng đồng ngôn ngữ. Một ví dụ điển hình là việc chúng ta nói make a mistake (phạm sai lầm) hay do homework (làm bài tập về nhà); nếu bạn hoán đổi thành do a mistake hay make homework, câu văn ngay lập tức sẽ trở nên rất ngô nghê và không chuẩn xác. Học collocations chính là con đường ngắn nhất giúp bạn thoát khỏi tư duy dịch từ chữ sang chữ (word-by-word) từ tiếng mẹ đẻ.
25. Một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh thông dụng khác
Bên cạnh các chủ điểm lớn, hệ thống ngôn ngữ còn bao gồm một mạng lưới các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh đặc biệt, xuất hiện với tần suất dày đặc trong các tình huống giao tiếp đời sống cũng như các bài luận viết hàng ngày. Những cấu trúc này đóng vai trò như các khuôn mẫu có sẵn giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách nhanh chóng và chính xác.
| STT | Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | V-ing / Having + V3/ed…, S + V + O | Rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ (hành động xảy ra nối tiếp / cùng thời điểm) |
| 2 | Have sb + V-bare = Get sb + to V | Nhờ / Thuê ai đó làm gì |
| 3 | Have / Get + sth + V3/ed | Có cái gì được làm bởi ai (cấu trúc nhờ và bị động) |
| 4 | It was not until + time/clause + that + S + V (quá khứ đơn) | Mãi cho đến khi… thì… |
| 5 | Have (no) difficulty (in) + V-ing | Có (không có) khó khăn khi làm việc gì |
| 6 | Find it + adj + to V | Thấy như thế nào để làm gì |
| 7 | Used to + V-bare | Đã từng làm gì trong quá khứ (giờ không làm nữa) |
| 8 | Be / Get used to + V-ing | Quen với việc gì / hành động gì ở hiện tại |
| 9 | Congratulate sb + on + V-ing/N | Chúc mừng ai vì điều gì / vì đã làm gì |
| 10 | To be responsible to sb for sth/doing sth | Chịu trách nhiệm trước ai về việc gì |
| 11 | Accuse sb + of + doing sth | Buộc tội / Cáo buộc ai đã làm gì |
| 12 | Make sb + V-bare | Bắt buộc ai đó phải làm gì |
| 13 | Let sb + V-bare = Allow / Permit sb + to V | Cho phép ai làm gì |
| 14 | So that / In order that + clause | Để mà (chỉ mục đích, mệnh đề thường có can/could/will) |
| 15 | So as to / In order to / To + V-bare | Để làm gì (chỉ mục đích, đi với động từ nguyên mẫu) |
| 16 | Advise sb + to V / Advise + V-ing | Khuyên ai làm gì / Khuyên làm gì |
| 17 | Suggest + that + S + (should) + V-bare | Gợi ý / Đề xuất ai đó nên làm gì (thức giả định) |
| 18 | Prevent sb + from + doing sth | Ngăn cản ai đó làm gì |
| 19 | Remind sb + to V | Nhắc nhở ai đó làm việc gì (để không bị quên) |
| 20 | It’s no good / use + V-ing = There’s no point in + V-ing | Vô ích / Không có ích gì khi làm gì |
| 21 | To be worth + V-ing | Đáng để làm gì |
| 22 | Be on the verge of + V-ing = Be about to + V | Sắp sửa / Đang trên bờ vực làm gì |
| 23 | Remember + to V / Remember + V-ing | Nhớ phải làm gì (tương lai) / Nhớ là đã làm gì (quá khứ) |
| 24 | Can’t stand / help / bear + V-ing | Không thể chịu đựng được / Không thể nhịn được việc gì |
| 25 | V(tri giác) + O + V-bare / V(tri giác) + O + V-ing | Chứng kiến toàn bộ hành động / Chứng kiến một phần hành động |
| 26 | No matter what + S + V = Whatever + S + V | Dù có… đi chăng nữa… thì… |
| 27 | No matter how + adj/adv + S + V = However + adj/adv + S + V | Dù… đến thế nào đi chăng nữa… thì… |
| 28 | So + trợ động từ / to be + S | Dùng để diễn đạt sự đồng tình với câu khẳng định |
| 29 | Neither + trợ động từ / to be + S | Dùng để diễn đạt sự đồng tình với câu phủ định |
| 30 | It takes sb + time + to V = S + spend + time + V-ing | Ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm gì |
Tải tài liệu 25 chủ đề ngữ pháp tiếng Anh
Focus Learning biết các bạn học sinh chỉ học lý thuyết không sẽ khó hình dung và thành thục được các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh. Chính vì vậy Focus đã tổng hợp file tài liệu 25 chủ đề tiếng Anh trọng tâm của cô Trang Anh. Tài liệu sẽ bao gồm cả lý thuyết, bài tập có đáp án chi tiết cho các bạn dễ dàng nắm bắt và master từng cấu trúc nhé.
TẢI 25 CHỦ ĐỀ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH
Lời kết
Học và nắm vững lý thuyết của 25 chủ đề ngữ pháp tiếng Anh cốt lõi trên mới chỉ là bước khởi đầu trên hành trình chinh phục ngôn ngữ của bạn. Việc ghi nhớ các quy tắc hay thuộc lòng công thức trên trang giấy sẽ không mang lại giá trị thực tế nếu thiếu đi sự cọ xát.
Bạn cần hiểu rằng việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh cần có thời gian để luyện tập nhuần nhuyễn, làm bài tập thường xuyên và quan trọng nhất là phải chủ động áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày thông qua giao tiếp, viết lách hay đọc hiểu. Đừng vội vàng, hãy kiên trì rèn luyện mỗi ngày để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên của chính mình!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

