Động từ trong tiếng Anh là gì? Các loại động từ phổ biến

dong-tu-trong-tieng-anh

Trong ngữ pháp, động từ trong tiếng Anh đóng vai trò cực kỳ then chốt, giúp kết nối các từ rời rạc thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa. Dù bạn mới bắt đầu học hay đang trong giai đoạn ôn luyện cho các kỳ thi lớn như THPT Quốc gia, IELTS hay TOEIC, việc làm chủ hệ thống kiến thức này là bước đi bắt buộc. Focus Learning sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ lý thuyết, phân loại chi tiết, dấu hiệu nhận biết và cung cấp hệ thống bài tập thực hành nâng cao giúp bạn ghi nhớ sâu sắc nhất.

Động từ trong tiếng Anh là gì?

Khái niệm và vai trò động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh (Verb – viết tắt là V) là những từ được dùng để diễn tả hành động (như run, eat, speak), trạng thái (như feel, seem, exist) hoặc một quá trình của chủ ngữ trong câu. Trong một câu có thể không có chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhưng nếu thiếu động từ trong câu thì câu đó không thể truyền tải ý nghĩa.

 Động từ trong tiếng Anh là thành phần cốt lõi bắt buộc phải xuất hiện trong mọi câu đơn chuẩn ngữ pháp. Động từ quyết định thì (tense) của câu, thể hiện thời điểm hành động xảy ra (quá khứ, hiện tại, tương lai) và tạo nên mối quan hệ logic giữa chủ ngữ với các thành phần còn lại.

Vị trí của động từ trong câu

Để đặt câu chuẩn xác, bạn cần nắm rõ các vị trí thường gặp của động từ trong tiếng Anh qua bảng tổng hợp dưới đây:

Vị trí của động từ Ngữ cảnh & Cấu trúc Ví dụ minh họa
Đứng sau chủ ngữ (S) Cấu trúc câu khẳng định cơ bản: S + V She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
Đứng sau trạng từ chỉ tần suất Vị trí bổ nghĩa: S + Adv + V They always arrive on time. (Họ luôn đến đúng giờ.)
Đứng sau động từ khuyết thiếu Cấu trúc khuyên bảo/bắt buộc: S + Modal V + V-bare You must finish your homework. (Bạn phải hoàn thành bài tập.)
Đứng trước tân ngữ (O) Cấu trúc ngoại động từ: S + V + O He bought a new laptop yesterday. (Anh ấy đã mua một chiếc laptop mới ngày qua.)
Đứng đầu câu Câu mệnh lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn Open the window, please! (Hãy mở cửa sổ ra!)

Các loại động từ trong tiếng Anh

Để sử dụng ngữ pháp chính xác, người học cần phân biệt rõ 4 nhóm động từ trong tiếng Anh phổ biến dưới đây.

1. Động từ chính

Động từ chính là từ mang ý nghĩa ngữ nghĩa cốt lõi của câu, có thể độc lập diễn tả hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Anh này được chia làm hai loại chính: Nội động từ (Intransitive)Ngoại động từ (Transitive).

Loại động từ chính Đặc điểm ngữ pháp Ví dụ
Nội động từ Không cần tân ngữ trực tiếp theo sau mà câu vẫn đủ nghĩa. Rain fell heavily last night.
Ngoại động từ Bắt buộc phải có tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn chỉnh nghĩa. She wrote an essay.

2. Trợ động từ

Trợ động từ là những từ đi kèm với động từ chính nhằm giúp cấu tạo nên các thì, thể bị động, dạng phủ định hoặc câu hỏi nghi vấn.

tro-dong-tu-trong-tieng-anh
Bảng trợ động từ

3. Động từ nối (Linking Verbs)

Động từ nối không diễn tả hành động cụ thể mà dùng để kết nối chủ ngữ với một tính từ hoặc danh từ đứng sau (bổ ngữ), nhằm diễn tả bản chất, cảm giác hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Nhóm động từ nối Ý nghĩa & Cách dùng Ví dụ
Seem / Appear Diễn tả vẻ ngoài, dường như. The task seems complicated. (Nhiệm vụ có vẻ phức tạp.)
Become / Turn Diễn tả sự chuyển biến trạng thái. The weather turned cold suddenly. (Thời tiết đột ngột trở lạnh.)
Taste / Smell / Feel Diễn tả cảm nhận qua các giác quan. The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon.)

4. Cụm động từ trong tiếng Anh phổ biến

Cụm động từ là các động từ trong tiếng Anh sự kết hợp giữa một động từ nguyên mẫu với một giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Ý nghĩa của cụm động từ thường hoàn toàn khác so với nghĩa của động từ cấu thành ban đầu.

Cụm động từ (Phrasal Verb) Ý nghĩa chi tiết Ví dụ minh họa
Come across Vô tình gặp (người) hoặc tìm thấy (vật) mà không lên kế hoạch trước. I came across an old family photograph while cleaning the attic. (Tôi vô tình tìm thấy một bức ảnh gia đình cũ khi dọn dẹp gác xép.)
Cut down on Cắt giảm lượng sử dụng (tiền bạc, thực phẩm, thói quen). The doctor advised him to cut down on sugar and processed foods. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên cắt giảm đường và thực phẩm chế biến sẵn.)
Do away with Bãi bỏ, loại bỏ hoàn toàn một luật lệ, quy định hoặc hệ thống. Many schools decided to do away with traditional paper exams. (Nhiều trường học quyết định loại bỏ các bài thi giấy truyền thống.)
Figure out Hiểu ra, tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề. It took the IT team several hours to figure out the cause of the system error. (Đội ngũ CNTT mất nhiều giờ để tìm ra nguyên nhân lỗi hệ thống.)
Give up Từ bỏ một thói quen, nỗ lực hoặc sở thích. She never gave up her dream of becoming a professional musician. (Cô ấy không bao giờ từ bỏ giấc mơ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.)
Look forward to Mong chờ, trông ngóng một sự kiện trong tương lai (sau đó là V-ing hoặc danh từ). We are really looking forward to attending the annual conference. (Chúng tôi rất mong chờ được tham dự hội nghị hàng năm.)
Look up to Tôn trọng, ngưỡng mộ một ai đó. Young athletes always look up to world-class champions for inspiration. (Các vận động viên trẻ luôn ngưỡng mộ các nhà vô địch thế giới để lấy cảm hứng.)
Make up for Bù đắp cho một khoảng thời gian, sai lầm hoặc sự thiếu hụt. He worked overtime to make up for the days he took off work. (Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho những ngày nghỉ làm.)
Pass away Qua đời (cách nói trang trọng, lịch sự thay cho “die”). Her grandfather passed away peacefully in his sleep last night. (Ông của cô ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ tối qua.)
Put off Trì hoãn một sự kiện, lịch trình hoặc công việc. The organizer decided to put off the outdoor concert due to heavy rain. (Ban tổ chức quyết định trì hoãn buổi hòa nhạc ngoài trời vì mưa lớn.)
Run out of Hết, cạn kiệt nguồn cung cấp (tiền, nước, thời gian hoặc tài nguyên). We are about to run out of time, so please finalize your answers. (Chúng ta sắp hết thời gian rồi, vì vậy hãy hoàn thiện câu trả lời của bạn.)
Set up Thành lập, thiết lập (một công ty, tổ chức hoặc hệ thống). They plan to set up a non-profit organization to support orphans. (Họ dự định thành lập một tổ chức phi lợi nhuận để hỗ trợ trẻ mồ côi.)
Take after Giống một ai đó trong gia đình (về ngoại hình hoặc tính cách). He takes after his father in both appearance and sense of humor. (Anh ấy giống cha mình cả về ngoại hình lẫn tính hài hước.)
Take over Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát (một công ty, vị trí hoặc công việc). The deputy manager will take over the department next month. (Phó phòng sẽ tiếp quản bộ phận này vào tháng tới.)
Work out Tìm ra giải pháp, luyện tập thể thao hoặc có kết quả tốt đẹp. Everything will work out fine if you stay calm and focused. (Mọi thứ sẽ ổn thỏa nếu bạn giữ bình tĩnh và tập trung.)

Cách nhận biết động từ trong câu

Học sinh có thể nhanh chóng nhận diện loại động từ trong tiếng Anh này dựa vào các dấu hiệu đặc trưng sau:

  • Dựa vào hậu tố (Suffixes): Các từ kết thúc bằng đuôi -ize/-ise (organize, realize), -ate (calculate, activate), -fy (simplify, identify), hoặc -en (widen, strengthen).
  • Dựa vào vị trí ngữ pháp: Từ đứng ngay sau chủ ngữ, đứng sau các trợ động từ (can, will, must, do, have) hoặc đứng ngay sau trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often).
  • Dựa vào sự biến đổi hình thái: Từ có khả năng thêm đuôi -ed (thì quá khứ/phân từ), đuôi -ing (dạng tiếp diễn), hoặc thêm -s/-es khi đi với chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn.

Bài tập động từ trong tiếng Anh

Dưới đây là hệ thống bài tập phân loại nâng cao giúp bạn củng cố và kiểm tra kiến thức về động từ trong tiếng Anh.

Exercise 1: Phân biệt động từ chính, trợ động từ và động từ nối

1. Although the dish (look) ________ appetizing, it (taste) ________ surprisingly bland.

2. The board of directors (do) ________ approve the budget proposal after hours of intense debate.

3. Having (fail) ________ to convince his team, the manager had to revise the strategic plan.

4. The patient (remain) ________ unconscious despite the emergency treatment administered by doctors.

5. She (be) ________ preparing the financial statements when the power outage occurred.

6. The chemical reaction (produce) ________ a pungent gas that filled the entire laboratory.

7. Despite her calm demeanor, she (feel) ________ extremely anxious before the keynote speech.

8. The team (have) ________ unearthed a set of ancient artifacts before winter set in.

9. Raising minimum wages (seem) ________ to be a viable solution, yet it carries economic risks.

10. Who (do) ________ break the vase while everyone was in the living room?

Đáp án

1. looks (Động từ nối) – tastes (Động từ nối)

2. did (Trợ động từ dùng để nhấn mạnh)

3. failed (Động từ chính)

4. remained (Động từ nối)

5. was (Trợ động từ cấu tạo thì quá khứ tiếp diễn)

6. produced (Động từ chính)

7. felt (Động từ nối)

8. had (Trợ động từ cấu tạo thì quá khứ hoàn thành)

9. seems (Động từ nối)

10. did (Trợ động từ câu hỏi)

Excercise 2: Chọn cụm động từ (pharsal verb) để hoàn thành cao

1. The company managed to ________ the financial crisis by restructuring its internal operations.

A. weather out

B. tide over

C. pull through

D. pass out

2. We need to ________ these outdated regulations to boost innovation in the tech sector.

A. cut down on

B. do away with

C. make up for

D. take over from

3. The lawyer advised his client not to ________ any vital information during the cross-examination.

A. hold back

B. give away

C. let on

D. turn down

4. Unexpected costs ________ during the construction phase, delaying the project completion.

A. broke out

B. set in

C. passed away

D. cropped up

5. He tried to ________ his lack of experience by working twice as hard as his colleagues.

A. account for

B. make up for

C. catch up on

D. measure up to

6. The negotiations ________ after neither side agreed to compromise on tariffs.

A. broke down

B. fell through

C. passed out

D. called off

7. It takes months of training for new recruits to ________ the company’s rigorous safety standards.

A. live down

B. face up to

C. measure up to

D. bring round to

8. Scientists are trying to ________ how the virus mutated so rapidly under harsh conditions.

A. work off

B. figure out

C. bring round

D. carry out

9. She didn’t want to ________ the topic of salary expectation until the final interview round.

A. put forward

B. take on

C. bring up

D. set up

10. Due to heavy traffic, the flight was ________ by more than two hours.

A. put off

B. phased out

C. call off

D. held up

Đáp án

1. C. pull through (Vượt qua giai đoạn bệnh tật hoặc khủng hoảng nguy hiểm)

2. B. do away with (Bãi bỏ, loại bỏ hoàn toàn luật lệ/quy định)

3. A. hold back (Kìm lại, giấu giếm thông tin/cảm xúc)

4. D. cropped up (Đột ngột xuất hiện, nảy sinh bất ngờ)

5. B. make up for (Bù đắp cho sai lầm hoặc sự thiếu hụt)

6. A. broke down (Sụp đổ, thất bại – dùng cho đàm phán, máy móc)

7. C. measure up to (Đạt tới tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng đề ra)

8. B. figure out (Hiểu ra, tìm ra đáp án/nguyên nhân)

9. C. bring up (Đề cập, nêu ra một chủ đề để thảo luận)

10. D. held up (Bị trì hoãn, bị tắc nghẽn)

Exercise 3: Chia động từ trong ngoặc theo cấu trúc ngữ pháp

1. Never before (I / witness) ________ such an impressive demonstration of athletic ability.

2. By the time the investigation concludes, the committee (examine) ________ hundreds of confidential documents.

3. The manager insisted that every employee (be) ________ present at the annual briefing on time.

4. Had they (take) ________ the necessary precautions, the data breach would have been prevented.

5. It is imperative that the software vulnerability (address) ________ immediately by the IT department.

6. Not until the middle of the night (the fire / be) ________ completely brought under control.

7. The witness denied (have) ________ any contact with the suspect prior to the incident.

8. Scarcely (she / finish) ________ her presentation when the audience erupted in applause.

9. I would rather you (not / disclose) ________ the test results to anyone until official confirmation.

10. Were the company to collapse, hundreds of employees (lay off) ________ immediately.

Đáp án

1. have I witnessed (Đảo ngữ với Never before)

2. will have examined (Thì tương lai hoàn thành)

3. be (Cấu trúc giả định / Subjunctive Mood)

4. taken (Câu điều kiện hỗn hợp/loại 3 rút gọn)

5. be addressed (Cấu trúc giả định dạng bị động)

6. was the fire (Đảo ngữ với Not until)

7. having had (Danh động từ hoàn thành sau Deny)

8. had she finished (Đảo ngữ với Scarcely… when)

9 .didn’t disclose (Cấu trúc Would rather somebody did something)

10. would be laid off (Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 dạng bị động)

Lời kết

Việc nắm vững bản chất và cách phân loại động từ trong tiếng Anh chính là chiếc chìa khóa giúp bạn chinh phục mọi dạng bài tập ngữ pháp cũng như nâng cao kỹ năng viết. Hãy lưu lại bài viết này, luyện tập định kỳ với hệ thống bài tập trên để biến kiến thức lý thuyết thành phản xạ tự nhiên. Chúc các bạn luôn tự tin và đạt kết quả thật cao trong các kỳ thi sắp tới!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY


    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY

    1900 866 918

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *