Cách đọc và viết số đếm trong tiếng Anh đầy đủ nhất

so-dem-trong-tieng-anh

Khi vừa mới bước vào hành trình chinh phục ngôn ngữ mới, chắc có lẽ số đếm trong tiếng Anh là một trong những nền tảng đầu tiên mà các con, các bạn học sinh phải nắm được. Việc làm chủ số đếm trong tiếng Anh không chỉ giúp các bạn tự tin trong giao tiếp hằng ngày mà còn giúp các bé hình thành tư duy toán học bằng ngôn ngữ thứ hai một cách tự nhiên.

Focus Learning sẽ hướng dẫn chi tiết từ định nghĩa, bảng số và cách dùng để ba mẹ và các con cùng áp dụng số đếm trong tiếng Anh nhé.

Số đếm trong tiếng Anh là gì?

Hiểu một cách đơn giản nhất, số đếm trong tiếng Anh (Cardinal Numbers) là những từ được sử dụng để chỉ số lượng của một hoặc nhiều sự vật, con người, hiện tượng hay con vật. Khi bạn muốn trả lời cho câu hỏi “How many?” (Có bao nhiêu?), bạn bắt buộc phải sử dụng số đếm.

Ví dụ: Có 3 quả táo (Three apples), nhà tớ có 4 người (Four people).

Xem thêm:

Bảng số đếm trong tiếng Anh

Để bắt đầu, chúng ta cần ghi nhớ các số đếm trong tiếng Anh căn bản từ 1 đến 10, các số tuổi teen (11-19) và các mốc tròn chục để từ đó ghép thành bất kỳ con số nào lên tới 100.

Số Số đếm trong tiếng Anh Phiên âm quốc tế (IPA) Ý nghĩa
1 One /wʌn/ Một
2 Two /tuː/ Hai
3 Three /θriː/ Ba
4 Four /fɔːr/ Bốn
5 Five /faɪv/ Năm
6 Six /sɪks/ Sáu
7 Seven /ˈsevən/ Bảy
8 Eight /eɪt/ Tám
9 Nine /naɪn/ Chín
10 Ten /ten/ Mười
11 Eleven /ɪˈlevən/ Mười một
12 Twelve /twelv/ Mười hai
13 Thirteen /ˌθɜːˈtiːn/ Mười ba
20 Twenty /ˈtwenti/ Hai mươi
30 Thirty /ˈθɜːrti/ Ba mươi
40 Forty /ˈfɔːrti/ Bốn mươi (lưu ý không có chữ “u”)
50 Fifty /ˈfɪfti/ Năm mươi
60 Sixty /ˈsɪksti/ Sáu mươi
70 Seventy /ˈsevənti/ Bảy mươi
80 Eighty /ˈeɪti/ Tám mươi
90 Ninety /ˈnaɪnti/ Chín mươi
100 One hundred /wʌn ˈhʌndrəd/ Một trăm

Mẹo ghép số từ 21 đến 99: Các bạn chỉ cần lấy

Số hàng chục + Dấu gạch nối “-” + Số hàng đơn vị

  • Ví dụ: twenty-one (21), fifty-five (55), ninety-eight (98).

Cách sử dụng số đếm

Trong đời sống thực tế, số đếm trong tiếng Anh được ứng dụng linh hoạt trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau:

  • Đếm số lượng vật thể: Dùng trực tiếp trước danh sách sự vật.
    • Ví dụ: I have two pencils. (Tớ có hai chiếc bút chì).
  • Nói về tuổi tác: Đây là câu hỏi giao tiếp kinh điển khi mới làm quen.
    • Ví dụ: I am ten years old. (Con mười tuổi).
  • Nói về số điện thoại: Khi đọc số điện thoại, chúng ta sẽ đọc tách rời từng số đếm trong tiếng Anh. Đặc biệt, số 0 có thể đọc là “Zero” hoặc “Oh”.
    • Ví dụ: 098… sẽ đọc là “Zero nine eight…”
  • Nói về năm: Đối với các năm trước năm 2000, ta thường chia đôi để đọc.
    • Ví dụ: Năm 1995 đọc là nineteen ninety-five (19 và 95).

Cách thuộc lòng số đếm trong tiếng Anh

  • Trò chơi “Trốn tìm bằng tiếng Anh” (Hide and Seek): Thay vì đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Việt, ba mẹ hãy yêu cầu con nhắm mắt và đếm “One, Two, Three… Ten” rồi mới đi tìm. Trò chơi này giúp bé phản xạ âm thanh rất nhanh và giúp bé nhanh nhớ số đếm trong tiếng Anh nhất.
  • Trò chơi “Đếm đồ vật quanh ta”: Khi đi siêu thị, đi công viên hoặc ngay tại phòng khách, ba mẹ hãy đố con: “Can you count how many chairs are there?” (Con có thể đếm xem có bao nhiêu chiếc ghế không?). Bé sẽ vừa chỉ tay vừa đếm bằng tiếng Anh.
  • Trò chơi “Bingo số đếm”: Ba mẹ vẽ một bảng ô vuông gồm các số ngẫu nhiên từ 1-20. Khi ba mẹ đọc to một số bằng tiếng Anh, bé sẽ tìm và gạch số đó. Ai hoàn thành một hàng trước sẽ thắng.

Mẹo ghi nhớ siêu dễ:

  • Học qua bài hát: Các bài hát thiếu nhi như “Let’s Count 1 to 10”, “Seven Steps” hay “10 Little Dinosaurs” trên các nền tảng video là công cụ tuyệt vời giúp con ngấm phát âm chuẩn một cách vô thức.
  • Phân biệt đuôi “-teen” và “-ty”: Đây là lỗi sai phổ biến nhất của người mới học. Hãy dạy con mẹo: Đuôi “-teen” (từ 13-19) giống như tuổi “teen” trẻ trung, khi đọc phải nhấn trọng âm kéo dài ở cuối. Còn đuôi “-ty” (số tròn chục 20, 30…) thì đọc nhanh, dứt khoát và hạ giọng ở cuối.
cach-hoc-thuoc-so-dem-trong-tieng-anh
Cách học thuộc số đếm trong tiếng Anh

Sự khác nhau giữa số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh

Để không bị nhầm lẫn khi làm bài tập, việc phân biệt rõ ràng giữa số thứ tự (Ordinal Numbers) và số đếm trong tiếng Anh (Cardinal Numbers) là cực kỳ quan trọng. Ba mẹ có thể giúp con phân biệt dựa trên bảng bản chất dưới đây:

Tiêu chí Số đếm (Cardinal Numbers) Số thứ tự (Ordinal Numbers)
Định nghĩa Dùng để chỉ số lượng của sự vật, con người, con vật hoặc hiện tượng. Dùng để chỉ thứ hạng, vị trí hoặc thứ tự của sự vật trong một chuỗi/danh sách.
Câu hỏi tương ứng Trả lời cho câu hỏi: How many? (Có bao nhiêu?) Trả lời cho câu hỏi: Which one? (Cái nào? Ở vị trí thứ mấy?)
Dấu hiệu nhận biết Viết dạng số thông thường: 1, 2, 3, 4, 5…

Viết dạng chữ: One, Two, Three, Four, Five…

Luôn có đuôi chữ nhỏ phía sau số: 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th…

Viết dạng chữ: First, Second, Third, Fourth, Fifth…

Vị trí của từ “The” Thường không đi kèm từ “the” phía trước (trừ vài cấu trúc đặc biệt). Thường bắt buộc phải có “the” đứng trước để xác định vị trí duy nhất.
Ngữ cảnh sử dụng phổ biến
  • Đếm đồ vật, con người
  • Nói về tuổi tác
  • Nói về số điện thoại
  • Nói về số lượng tiền bạc
  • Nói về ngày tháng trên tờ lịch
  • Nói về số tầng của tòa nhà
  • Nói về thứ hạng cuộc thi, giải thưởng
  • Nói về số thứ tự thế kỷ
Ví dụ minh họa
  • I have three books.
  • She is ten years old.
  • This is my third book.
  • My bedroom is on the tenth floor.

Bài tập số đếm trong tiếng Anh

Chúng mình cùng làm 10 câu bài tập dưới đây để ôn tập lại toàn bộ kiến thức về số đếm trong tiếng Anh vừa học và phân biệt xem nên điền số đếm hay số thứ tự nhé!

Đề bài: Hãy nhìn vào ngữ cảnh của câu và điền dạng chữ đúng của số trong ngoặc (dùng số đếm hoặc số thứ tự)

1. Today is the (4) _________ of July.

2. My family has (4) _________ people: my parents, my brother, and me.

3. This is the (1) _________ time I have ever traveled by airplane.

4. I need to buy (1) _________ loaf of bread for breakfast.

5. Our classroom is located on the (2) _________ floor of the school.

6. She bought (2) _________ new dresses for her birthday party.

7. He ran very fast and won the (3) _________ prize in the race.

8. There are (3) _________ cats sleeping on the sofa.

9. My brother is celebrating his (20) _________ birthday today.

10. The teacher asked us to open page (20) _________ in the textbook.

Đáp án và Lời giải thích chi tiết

1. fourth (Số thứ tự)

  • Giải thích: Câu này nói về ngày tháng trên lịch (ngày mùng 4 tháng 7). Theo quy tắc, ngày trên lịch bắt buộc phải dùng số thứ tự. Ngoài ra, phía trước có từ “the” là dấu hiệu nhận biết đặc trưng

.2. four (Số đếm)

  • Giải thích: Câu này dùng để chỉ số lượng thành viên trong gia đình (có 4 người). Để trả lời cho câu hỏi “Có bao nhiêu người?”, chúng ta dùng số đếm trong tiếng Anh.

3. first (Số thứ tự)

  • Giải thích: Cụm từ “the first time” nghĩa là “lần đầu tiên” (chỉ thứ tự xuất hiện của một trải nghiệm). Do đó, ta phải chuyển số 1 thành số thứ tự “first”.

4. one (Số đếm)

  • Giải thích: Câu này chỉ số lượng ổ bánh mì cần mua (1 ổ bánh mì). Chúng ta dùng số đếm trong tiếng Anh thông thường để đếm đồ vật.

5. second (Số thứ tự)

  • Giải thích: Câu này chỉ vị trí tầng lầu của một tòa nhà (tầng thứ hai). Có từ “the” đứng trước danh từ “floor”, vì vậy ta dùng số thứ tự “second”.

6. two (Số đếm)

  • Giải thích: Từ “dresses” (những chiếc váy) đang ở dạng số nhiều. Câu này dùng để đếm số lượng váy mà cô ấy đã mua (2 chiếc) nên ta điền số đếm “two”.

7. third (Số thứ tự)

  • Giải thích: Cụm từ “the third prize” nghĩa là “giải ba” (chỉ thứ hạng, vị trí trong cuộc thi). Vì vậy, số 3 phải được viết dưới dạng số thứ tự.

8. three (Số đếm)

  • Giải thích: Dùng để chỉ số lượng chú mèo đang ngủ trên ghế sofa (3 con mèo). Câu hỏi tương ứng là “Có bao nhiêu con mèo?” -> dùng số đếm “three”.

9. twentieth (Số thứ tự)

  • Giải thích: Diễn tả ngày kỷ niệm/lần thứ của sinh nhật (sinh nhật lần thứ 20). Đây là cột mốc thứ tự trong đời nên ta dùng số thứ tự “twentieth” (nhớ đổi đuôi “-ty” thành “-tie” rồi thêm “th”).

10. twenty (Số đếm)

  • Giải thích: Khi nói về số trang sách, số phòng, số xe buýt (đứng sau danh từ), người Anh có thói quen dùng số đếm để gọi tên định danh. “Page 20” hiểu nôm na là “Trang mang số 20” chứ không phải là trang thứ 20 trong một thứ hạng nào cả. Do đó ta giữ nguyên số đếm “twenty”.

Lời kết

Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo số đếm trong tiếng Anh hoàn toàn không hề phức tạp nếu chúng mình nắm vững quy luật ghép số hàng chục và tích cực thực hành đếm các đồ vật xung quanh mình hằng ngày. Đối với các bậc phụ huynh, việc lồng ghép số đếm trong tiếng Anh vào các trò chơi nhỏ tại nhà chính là chìa khóa vàng giúp con vừa chơi vui, vừa tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và bền vững nhất.

Chúc các bạn học sinh luôn học tập thật tốt và biến những con số tiếng Anh trở thành những người bạn đồng hành thân thiết của mình nhé!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY


    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY

    1900 866 918

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *