Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là gì và bài tập

infinitive

Động từ nguyên mẫu (Infinitive) luôn khiến cho nhiều bạn học sinh đau đầu khi không thể phân biệt được khi nào dùng to V hay khi nào dùng V nguyên mẫu. Để giúp các bạn xóa tan nỗi sợ hãi này, Focus Learning sẽ bẻ khóa toàn bộ định nghĩa, chức năng, cách dùng của từng loại Infinitive một cách dễ hiểu nhất và sẽ có bài tập cho các bạn áp dụng nhé.

Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là gì?

Infinitive (động từ nguyên mẫu) là hình thức nguyên bản, nguyên thủy nhất của một động từ. Nghĩa là động từ đó hoàn toàn chưa bị biến đổi, chưa chia theo các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) và cũng không bị thay đổi theo chủ ngữ số ít hay số nhiều.

Trong từ điển tiếng Anh, khi bạn tra cứu bất kỳ một hành động nào như: go, eat, sleep, run…, đó chính là dạng thức Infinitive. Ký hiệu thường gặp của loại từ này trong các công thức ngữ pháp là V hoặc V-bare / V-inf.

  • Ví dụ về động từ đã chia: She goes to school. (Động từ “go” đã bị biến đổi thành “goes” vì chủ ngữ là số ít và câu ở thì hiện tại đơn).
  • Ví dụ về động từ nguyên mẫu (Infinitive): I want to go to school. (Từ “go” giữ nguyên hình dáng ban đầu của nó).

Phân loại Infinitive

Trong ngữ pháp tiếng Anh, Infinitive được chia làm hai loại chính dựa trên việc nó có đi kèm với từ “to” hay không. Đó là: Bare Infinitive (Động từ nguyên mẫu không “to”) và To Infinitive (Động từ nguyên mẫu có “to”). Mỗi loại sẽ đảm nhận những nhiệm vụ và đứng ở các vị trí hoàn toàn khác nhau trong câu.

Bare Infinitive

Bare Infinitive (hay còn gọi là động từ nguyên mẫu trần, động từ nguyên thể không “to”) là dạng thức động từ đứng một mình đơn độc, không có bất kỳ từ nào đứng đằng trước.

Chức năng Bare Infinitive

Chức năng chính của loại từ này là kết hợp với các trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu như will, shall, would, should, can, could, may, might và must để diễn tả khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên, hoặc dùng để diễn tả các hành động mang tính chất tác động (sai khiến, giác quan). Nếu thiếu bare infinitive, câu văn sẽ bị bỏ lửng và hoàn toàn không có nghĩa.

Cách dùng Bare Infinitive

Đối với các bạn học sinh mới bắt đầu, để không bị nhầm lẫn, các bạn chỉ cần ghi nhớ 3 trường hợp bắt buộc phải sử dụng bare infinitive sau đây:

1. Đứng sau các động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Sau các từ như can, could, may, might, must, should, will, would, shall, chúng ta luôn luôn dùng động từ nguyên thể không “to”.

  • Ví dụ: You should study harder. (Bạn nên học tập chăm chỉ hơn).

2. Đứng sau các động từ sai khiến (make, let, have)

Khi muốn nói ai đó bắt buộc, cho phép hoặc nhờ vả làm việc gì theo cấu trúc:

S + make/let/have + O + V-bare

  • Ví dụ: My mother makes me clean the room. (Mẹ bắt tớ phải dọn dẹp phòng).

3. Đứng sau các động từ chỉ giác quan

Khi bạn chứng kiến toàn bộ một hành động từ đầu đến cuối, bạn sẽ dùng cụm cấu trúc

S + see/hear … + O + V_bare

  • Ví dụ: I heard him sing a song (Tớ đã nghe anh ấy hát một bài hát – nghe từ đầu đến cuối bài).
bare-infinitive
Bare Infinitive

To Infinitive

Ngược lại với loại trên, To Infinitive là dạng thức động từ nguyên mẫu có tiền tố “to” đứng ngay phía trước (Công thức: To + V-bare). Đây là loại Infinitive xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong các bài kiểm tra ngữ pháp.

Chức năng to infinitive

Nếu như động từ khuyết thiếu cần bare infinitive thì cấu trúc câu thông thường lại cực kỳ ưa chuộng to infinitive. Loại từ này có chức năng vô cùng đa dạng: nó có thể biến hình để làm chủ ngữ cho câu, làm tân ngữ bổ nghĩa cho động từ đứng trước, hoặc thậm chí đóng vai trò như một tính từ/trạng từ để chỉ mục đích của hành động.

Cách dùng to infinitive

Để nằm lòng cách dùng của to infinitive, bạn hãy chia nhỏ chúng thành các nhóm vị trí như sau:

1. Làm chủ ngữ của câu

Khi bạn muốn biến một hành động thành chủ đề chính để bàn luận, bạn có thể đặt cụm To + V lên đầu câu.

  • Ví dụ: To learn a new language is not easy. (Học một ngôn ngữ mới thì không dễ dàng chút nào).

2. Đứng sau một số động từ nhất định

Đây là phần bẫy nhiều nhất trong đề thi. Các bạn học sinh cần học thuộc lòng các động từ bắt buộc phải đi với To Infinitive như: want, decide, hope, agree, refuse, plan, promise, offer, choose…

  • Ví dụ: We decided to buy a new house. (Chúng tớ đã quyết định mua một ngôi nhà mới).

3. Đứng sau các tính từ 

Dùng để diễn tả cảm xúc, thái độ đối với một hành động nào đó có cấu trúc:

S + be + Adj + to V

  • Ví dụ: I am happy to meet you
to-infinitive
To Infinitive

Phân biệt giữa Infinitive và Gerund

Tiêu chí Động từ nguyên mẫu (Infinitive) Danh động từ (Gerund)
Hình thức To + V (hoặc V bare sau động từ khuyết thiếu) Luôn luôn là V-ing
Bản chất Hoạt động như một động từ / Tính từ / Trạng từ Hoạt động hoàn toàn như một Danh từ
Cách dịch nghĩa Để làm gì / Làm gì đó Việc… / Sự…
Khi làm chủ ngữ Mang sắc thái trang trọng, học thuật, lý thuyết.

Ví dụ: To err is human. (Phạm sai lầm là bản tính của con người)

Tự nhiên, phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ: Smoking is bad for your health. (Việc hút thuốc có hại cho sức khỏe)

Đứng sau Giới từ KHÔNG đi sau giới từ (ngoại trừ từ except, but). BẮT BUỘC dùng V-ing sau tất cả các giới từ (in, on, at, about, without…)
Dùng để chỉ mục đích (Dùng để chỉ mục đích “để làm gì”). KHÔNG dùng đứng một mình để chỉ mục đích (phải đi cùng cụm for + V-ing đối với công dụng của đồ vật).
Động từ đi kèm phổ biến Sau các động từ hướng về tương lai, dự định: want, decide, hope, plan, agree, promise, refuse… Sau các động từ chỉ cảm xúc, sự kéo dài hoặc trì hoãn: enjoy, avoid, mind, practice, spend, postpone, keep…

Bài tập phân biệt Infinitive và Gerund

Chọn dạng đúng (gerund hoặc infinitive) để hoàn thành câu sau:

1. She enjoys (play/ playing.to play) tennis on weekends.

2. He needs (study/ studying/to study) more to pass the exam.

3. They love (travel/ traveling/ to travel) to new places.

4. Do you prefer (stay/ staying/ to stay) at home or going out?

5. I stopped (talk/ talking/ to talk) because they entered the room.

6. We decided (go/ going/ to go) out for dinner tonight.

7. She forgot (buy/ buying/ to buy) milk at the grocery store.

8. He tried (fix/ fixing/ to fix) the car himself but failed.

9. They discussed (move/ moving/ to move) to a new city.

10. I can’t imagine (live/ living/ to live) without my phone.

Đáp án

1. playing – Theo sau động từ enjoy là danh động từ, vì nó diễn tả một hành động mà người nói thích hoặc thường làm.

2. to study – Theo sau động từ need là động từ nguyên thể, vì nó diễn tả mục đích hoặc lý do cần thiết để đạt được mục tiêu.

3. travelling – Theo sau động từ love là danh động từ, vì nó diễn tả một hoạt động mà họ yêu thích.

4. staying – Theo sau động từ prefer là danh động từ, vì nó diễn tả sở thích hay lựa chọn.

5. talking – Theo sau động từ stop là danh động từ, vì nó diễn tả hành động bị ngừng lại do một nguyên nhân nào đó.

6. to go – Theo sau động từ decide là động từ nguyên thể , vì nó diễn tả quyết định hay kế hoạch cụ thể.

7. to buy – Theo sau động từ forget là động từ nguyên thể, vì nó diễn tả hành động quên điều gì đó cần làm.

8. to fix – Theo sau động từ try là động từ nguyên thể, vì nó diễn tả mục đích hoặc ý định cố gắng làm gì đó.

9. moving – Theo sau động từ discuss là danh động từ, vì nó diễn tả đề cập hoặc thảo luận về một ý tưởng hay kế hoạch.

10. living – Theo sau động từ imagine là danh động từ, vì nó diễn tả một hành động hay trạng thái mà người nói không thể tưởng tượng được.

Tải tài liệu Infinitive

Học ngữ pháp là một hành trình dài hơi, việc chỉ đọc qua một lần trên màn hình điện thoại hay máy tính sẽ rất khó để bạn ghi nhớ sâu. Để giúp các bạn học sinh có một lộ trình tự học bài bản tại nhà, chúng tôi đã biên soạn một cuốn cẩm nang đặc biệt.

Tài liệu này sẽ có cả lý thuyết & bài tập và cả phần Gerund (danh động từ). Việc đặt hai kiến thức Infinitive và Gerund cạnh nhau trong cùng một tài liệu sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan, dễ dàng làm các bài tập phân biệt dạng To-V / V-ing bám sát theo ma trận đề thi thực tế của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

TẢI XUỐNG TÀI LIỆU INFINITIVE & GERUND TOÀN DIỆN

Xem thêm:

Tổng kết

Tóm lại, việc làm chủ khái niệm Infinitive không hề khó nếu bạn nắm rõ bản chất của từng loại từ. Hãy nhớ rằng bare infinitive là động từ nguyên mẫu không có đi theo bát cứ từ gì nữa đi sau các từ khuyết thiếu hoặc cấu trúc sai khiến, còn to infinitive lại là người bạn đồng hành quen thuộc của các tính từ, động từ chỉ ý muốn và cấu trúc chỉ mục đích.

Tuy nhiên, việc ghi nhớ các quy tắc này trên trang sách mới chỉ là bước khởi đầu. Mục đích cuối cùng của việc học tiếng Anh không phải là để đối phó với các bài kiểm tra điền từ, mà là để bạn có thể sử dụng nó như một công cụ giao tiếp tự tin trong cuộc sống và môi trường quốc tế. Hãy cố gắng đem các cấu trúc này áp dụng vào việc viết nhật ký, nói chuyện hoặc luyện tập phản xạ hàng ngày.

Hy vọng bài viết này đã giúp các bạn có một cái nhìn từ tổng quan đến chi tiết về chủ đề Infinitive (động từ nguyên mẫu). Chúc các bạn luôn giữ vững ngọn lửa đam mê và đạt được những điểm số thật cao trong học tập!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY


    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY

    1900 866 918

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *