Câu tường thuật (Reported Speech) là một ngữ pháp quan trọng trong suốt hành trình học tập với các bạn học sinh vì luôn xuất hiện trong các kì thi kể cả các thi đặc biệt như thi tuyển sinh lớp 10 hay thi THPT Quốc Gia. Nhưng ngữ pháp này cũng có phần rối rắm và khiến nhiều bạn học sinh không thể nào nắm được. Chính vì vậy mà Focus Learning sẽ giải đáp định nghĩa, cách làm và cả bài tập câu tường thuật cho các bạn áp dụng.
Câu tường thuật (Reported Speech) là gì?
Hãy tưởng tượng bạn vừa có một cuộc trò chuyện siêu thú vị với người bạn thân của mình. Ngày hôm sau, một người bạn khác đến hỏi: “Hôm qua hai đứa nói chuyện gì thế?”. Lúc này, để kể lại lời của người bạn thân, bạn sẽ cần dùng đến câu tường thuật (reported speech).
Câu tường thuật (hay còn gọi là câu gián tiếp) là câu dùng để thuật lại lời nói, ý nghĩ hoặc câu hỏi của một người khác mà không cần lặp lại chính xác từng từ của họ.
- Câu trực tiếp: Nam nói: “Tớ thích học tiếng Anh.” (Nam said: “I like learning English.”)
- Câu tường thuật: Nam nói rằng bạn ấy thích học tiếng Anh. (Nam said that he liked learning English.)
Đối với các bạn học sinh mới bắt đầu làm quen, câu tường thuật có vẻ hơi “rắc rối” vì phải thay đổi nhiều thành phần trong câu. Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững 3 quy tắc vàng dưới đây, bạn sẽ thấy dạng ngữ pháp này dễ như ăn kẹo!
Xem thêm:
- Câu bị động là gì và cách dùng
- Tất tận tật về câu điều kiện các bạn học sinh phải biết
- Công thức và bài tập mệnh đề quan hệ
Cách đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật
Để biến một câu trực tiếp thành câu tường thuật, chúng ta cần thực hiện lùi thì, đổi đại từ và đổi trạng từ.
Cách đổi thì trong câu tường thuật
Quy tắc cơ bản nhất chính là lùi thì (chuyển động từ về quá khứ một bậc) nếu động từ giới thiệu ở quá khứ (như said, told). Hãy xem bảng quy tắc lùi thì cực kỳ dễ nhớ dưới đây:
| Thì trong câu trực tiếp | Thì trong câu tường thuật | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Simple Present) | Quá khứ đơn (Simple Past) | “I am tired” -> He said he was tired. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | “We are playing” -> They said they were playing. |
| Quá khứ đơn (Simple Past) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | “I bought a book” -> She said she had bought a book. |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | “I have finished” -> He said he had finished. |
| Tương lai đơn (Simple Future) | Tương lai trong quá khứ (Future in the Past) | “I will go” -> She said she would go. |
| Động từ khuyết thiếu (Can / May / Must) | Dạng quá khứ (Could / Might / Had to) | “I can swim” -> He said he could swim. |
Cách đổi đại từ và tính từ sở hữu trong câu tường thuật
Khi kể lại lời người khác, bạn không thể giữ nguyên xưng hô “tôi”, “bạn” như cũ được, đúng không nào? Chúng ta phải đổi đại từ sao cho phù hợp với ngữ cảnh:
- Ngôi thứ nhất (I, we, me, us, my, our): Đổi theo người nói.
- Ngôi thứ hai (you, your): Đổi theo người nghe.
- Ngôi thứ ba (he, she, it, they, him, her, them, his, their): Giữ nguyên, không thay đổi.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: Lan nói với tôi: “Tớ cho cậu mượn cuốn sách của tớ.” (“I lend you my book.”)
- Câu tường thuật: Lan nói với tôi rằng bạn ấy cho tôi mượn cuốn sách của bạn ấy. (Lan told me that she lent me her book.)
Cách đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn trong câu tường thuật
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| Here (Ở đây) | There (Ở đó) |
| This (Này) | That (Kia/Đó) |
| These (Những cái này) | Those (Những cái kia) |
| Now (Bây giờ) | Then (Lúc đó) |
| Today (Hôm nay) | That day (Ngày hôm đó) |
| Yesterday (Hôm qua) | The day before / The previous day (Ngày trước đó) |
| Tomorrow (Ngày mai) | The next day / The following day (Ngày hôm sau) |
| Ago (Trước đây) | Before (Trước đó) |
Các dạng câu tường thuật
Trong tiếng Anh, tùy thuộc vào kiểu câu của người nói (câu kể, câu hỏi hay câu ra lệnh) mà chúng ta có các cấu trúc câu tường thuật khác nhau.
Dạng câu trần thuật, câu kể
Đây là dạng đơn giản nhất, dùng để thuật lại một lời tuyên bố, một sự thật hoặc một câu chuyện. Chúng ta thường dùng động từ giới thiếu là “said” hoặc “told”.
S + said (that) + S + V (lùi thì)
S + told + O + (that) + S + V (lùi thì)
Dùng “said to + người nghe” hoặc chuyển thành “told + người nghe” (không có “to”)
- Ví dụ: “I am building a sandcastle,” Tom said. -> Tom said that he was building a sandcastle.
Dạng câu hỏi Yes/No question
Với dạng câu hỏi ngắn, khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta phải mượn từ nối “if” hoặc “whether” (nghĩa là “liệu có… hay không”) và đổi câu hỏi thành câu kể (không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ nữa).
S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ: “Do you like K-pop?” Hoa asked me. -> Hoa asked me if I liked K-pop. (Chú ý: Không dùng “Do” nữa và động từ “like” lùi thành “liked”).
Dạng câu hỏi Wh-question
Đối với các câu hỏi có từ để hỏi như Who, What, Where, When, Why, How, chúng ta giữ nguyên từ để hỏi đó làm từ nối, sau đó viết chủ ngữ và động từ đã lùi thì.
S + asked + (O) + Wh-word + S + V (lùi thì)
- Ví dụ: “Where are you going tomorrow?” my mom asked. -> My mom asked where I was going the next day.
Dạng câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh là câu yêu cầu, ra lệnh hoặc nhờ vả ai đó làm gì (thường bắt đầu bằng một động từ nguyên mẫu hoặc Don’t). Dạng này cực kỳ dễ vì không cần lùi thì, bạn chỉ cần dùng cấu trúc với to-inf (động từ nguyên mẫu có to).
S + told/asked + O + to + V_inf
S + told/asked + O + not to + V_inf (Nếu là phủ định)
- Ví dụ: “Please open the window,” the teacher said. -> The teacher asked us to open the window.

Bài tập áp dụng câu tường thuật
Để khắc sâu kiến thức vừa học, các bạn học sinh hãy thử sức ngay với bài tập áp dụng câu tường thuật dưới đây nhé. Hãy làm cẩn thận từng bước: Lùi thì -> Đổi đại từ -> Đổi trạng từ.
Đề bài: Chuyển các câu trực tiếp sau sang câu tường thuật
1. “I will buy a new bike next week,” Minh said.
=>_________________________________
2. “We are studying English now,” the students said.
=>_____________________________________
3. “Have you seen my keys, Lisa?” Peter asked.
=>_________________________________
4. “What time does the film start?” they asked.
=>_________________________________
5. “Don’t eat too much candy,” the doctor said to the boy.
=>__________________________________________
Đáp án chi tiết và giải thích
1. Minh said that he would buy a new bike the following week. (Giải thích: “I” đổi thành “he”, “will” lùi thành “would”, “next week” đổi thành “the following week”).
2. The students said that they were studying English then. (Giải thích: “We” đổi thành “they”, “are studying” lùi thành “were studying”, “now” đổi thành “then”).
3. Peter asked Lisa if she had seen his keys. (Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/No nên thêm “if”, “you” đổi thành “she”, “have seen” lùi thành “had seen”, “my” đổi thành “his”).
4. They asked what time the film started. (Giải thích: Giữ nguyên từ để hỏi “what time”, đưa chủ ngữ “the film” lên trước, bỏ trợ động từ “does” và lùi “start” thành “started”).
5. The doctor told the boy not to eat too much candy. (Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định dùng cấu trúc “told + O + not to + V”).
Tải tài liệu câu tường thuật
Lý thuyết và bài tập trên đây là những bước đệm đầu tiên vô cùng quan trọng giúp các bạn học sinh làm quen với câu tường thuật. Tuy nhiên, ngữ pháp tiếng Anh vô cùng phong phú với nhiều cấu trúc nâng cao khác (như câu điều kiện trong câu gián tiếp, các động từ đặc biệt như suggest, accuse, deny,…).
Để giúp các bạn ôn thi học kỳ và bồi dưỡng học sinh giỏi một cách hiệu quả nhất, chúng mình đã biên soạn một bộ tài liệu cực kỳ đầy đủ. Bộ tài liệu bao gồm: Tóm tắt sơ đồ tư duy, bảng tổng hợp các trường hợp đặc biệt không lùi thì và hơn 100 câu bài tập trắc nghiệm – tự luận có đáp án chi tiết.
TẢI TÀI LIỆU CÂU TƯỜNG THUẬT MIỄN PHÍ
Lời kết
Câu tường thuật (reported speech) không hề đáng sợ và khó nhằn như các bạn vẫn nghĩ đúng không? Chỉ cần chúng mình rèn luyện thói quen kiểm tra đủ 3 yếu tố: Thì của động từ, đại từ nhân xưng và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn mỗi khi làm bài thì chắc chắn sẽ đạt điểm tối đa.
Hy vọng bài viết này đã mang lại những kiến thức bổ ích và dễ hiểu cho các bạn học sinh mới bắt đầu. Chúc các bạn luôn học tốt và tự tin chinh phục môn Tiếng Anh!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

