Câu so sánh (Comparisons) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong các bài kiểm tra và áp dụng ở giao tiếp ngoài đời sống rất nhiều. Đối với các bạn học sinh mới bắt đầu, cấu trúc này đôi khi gây nhầm lẫn vì có quá nhiều công thức và quy tắc biến đổi từ.
Focus Learning sẽ giúp bạn bóc tách toàn bộ kiến thức về câu so sánh từ định nghĩa, cách phân loại từ ngắn/dài cho đến các cấu trúc cụ thể một cách chân thật, trực quan và dễ hiểu nhất.
Câu so sánh (comparisons) là gì?
Câu so sánh là dạng câu được sử dụng để đối chiếu các đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc hành động giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hiện tượng với nhau. Mục đích của việc này là chỉ ra sự giống nhau, khác nhau, hoặc sự vượt trội giữa các đối tượng đó.
Trong tiếng Anh, đối tượng trực tiếp tham gia vào cấu trúc câu so sánh chính là tính từ (adjective) và trạng từ (adverb).
- Nếu so sánh về đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ -> Ta dùng tính từ đi sau động từ tobe.
- Nếu so sánh về cách thức thực hiện hành động -> Ta dùng trạng từ đi sau động từ thường.
Xem thêm:
Phân biệt tính từ/ trạng từ ngắn và dài
Trước khi áp dụng bất kỳ công thức câu so sánh nào, việc đầu tiên bạn bắt buộc phải làm là phân biệt được đâu là tính từ/trạng từ ngắn và đâu là tính từ/trạng từ dài. Nếu xác định sai bước này, toàn bộ câu viết phía sau của bạn sẽ bị sai ngữ pháp.
Tính từ/ trạng từ ngắn
Tính từ hoặc trạng từ ngắn là những từ chỉ có một âm tiết (khi phát âm chỉ bật ra một hơi).
- Ví dụ: Tall (cao), short (ngắn), big (to), fast (nhanh), old (già).
- Trường hợp đặc biệt: Các từ có hai âm tiết nhưng có tận cùng bằng các đuôi như: -y, -le, -ow, -er, -et vẫn được tính và áp dụng quy tắc như một tính từ ngắn. (Ví dụ: Happy, clever, narrow, quiet).
Tính từ/ trạng từ dài
Tính từ hoặc trạng từ dài là những từ có từ hai âm tiết trở lên (trừ các trường hợp đuôi đặc biệt đã nêu ở phần tính từ ngắn).
- Ví dụ: Beautiful (3 âm tiết), expensive (3 âm tiết), intelligent (4 âm tiết), quickly (2 âm tiết).
Một số tính từ/trạng từ đặc biệt
Trong câu so sánh, có một nhóm từ không tuân theo quy tắc thêm đuôi thông thường mà sẽ biến đổi hoàn toàn sang một hình thái khác khi chuyển đổi cấu trúc. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đặc biệt hay gặp nhất:
| Tính từ / Trạng từ gốc | Dạng so sánh hơn | Dạng so sánh nhất | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Good / Well | Better | The best | Tốt / Giỏi |
| Bad / Badly | Worse | The worst | Tệ / Dở |
| Many / Much | More | The most | Nhiều |
| Little | Less | The least | Ít |
| Far | Farther / Further | The farthest / furthest | Xa |
Công thức các loại câu so sánh
Câu so sánh bằng
Cấu trúc này dùng để diễn tả hai đối tượng có tính chất, đặc điểm tương đương hoặc giống nhau. Điểm cộng của loại này là bạn không cần phân biệt từ ngắn hay dài.
- Công thức khẳng định:
S + V + as + adj/adv + as + O
- Công thức phủ định (không bằng):
S + V + not + as/so + adj/adv + as + O
Ví dụ:
- My house is as big as your house.
- He runs as fast as a rabbit.
- This dress is not as expensive as that one.
Câu so sánh hơn
Dạng câu so sánh này dùng để đối chiếu giữa hai đối tượng với nhau, trong đó một đối tượng có phần vượt trội hơn đối tượng còn lại. Lúc này, bạn phải chia làm hai công thức rõ rệt:
- Với tính từ/trạng từ ngắn:
S + V + adj/adv-er + than + O
Ví dụ: Nam is taller than his brother.
Lưu ý: Nếu từ kết thúc bằng “-y”, ta đổi thành “-ier” (Happy $\rightarrow$ Happier). Nếu từ có dạng Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm, ta gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-er” (Big $\rightarrow$ Bigger).
- Với tính từ/ trạng từ dài:
S + V + more + adj/adv + than + O
Ví dụ: This car is more expensive than that one.
Câu so sánh nhất
Cấu trúc này dùng khi bạn so sánh một đối tượng với từ ba đối tượng trở lên nhằm chỉ ra đối tượng đó giữ vị trí đứng đầu về một đặc điểm nào đó.
- Với tính từ/trạng từ ngắn:
S + V + the + adj/adv-est + (in/of + …)
Ví dụ: He is the smartest student in my class.
- Với tính từ/trạng từ dài
S + V + the most + adj/adv + (in/of + …)
Ví dụ: This is the most beautiful painting I have ever seen.

Các dạng câu so sánh đặc biệt
Khi đã thành thạo các cấu trúc nền tảng, các bạn học sinh cần nâng cấp kiến thức với hai dạng câu so sánh nâng cao thường gặp trong các bài lấy điểm 9, 10.
Câu so sánh bội số
Dạng câu này dùng để nói một đối tượng gấp bao nhiêu lần đối tượng kia (gấp đôi, gấp ba, gấp bốn…). Bản chất của nó là sự kết hợp giữa số lần và cấu trúc câu so sánh bằng.
Công thức:
S + V + số lần (twice/ three times…) + as + adj/adv + as + O
- Lưu ý: Gấp đôi dùng twice, từ gấp ba trở lên dùng số đếm + times (three times, four times…). Không dùng cấu trúc so sánh hơn trong trường hợp này.
- Ví dụ: This textbook costs twice as much as that dictionary.
Câu so sánh kép
Dạng cấu trúc này dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, khi một sự đổi thay này dẫn đến một sự đổi thay khác song song (“Càng… thì càng…”).
Công thức:
The + hình thức so sánh hơn 1 + S + V, the + hình thức so sánh hơn 2 + S + V
Ví dụ:
- The harder you study, the better your exam results will be.
- The more comfortable the hotel is, the more expensive the room rate becomes.
Một số lỗi sai thường gặp khi làm câu so sánh
Rất nhiều bạn học sinh mới tiếp cận câu so sánh thường mắc phải những lỗi cơ bản sau đây:
- Dùng cả hai hình thức cho một từ (tính từ/trạng từ): Điển hình là việc viết more taller hoặc the most smartest. Đã thêm đuôi -er/-est thì tuyệt đối không thêm more/most và ngược lại.
- Quên mạo từ “the” trong so sánh nhất: Rất nhiều bạn viết He is tallest student. Nhớ rằng so sánh nhất luôn luôn cần phải có cụm từ “the” đi trước.
- Nhầm lẫn tính từ đuôi “-y” thành từ dài: Từ happy hay heavy có 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng “-y”. Khi làm bài, nhiều bạn vẫn viết là more happy thay vì đổi thành happier.
- So sánh khập khiễng không đồng nhất: Ví dụ viết: My car is faster than Jack (Xe của tôi nhanh hơn Jack -> Sai vì xe không thể so sánh với người). Câu đúng phải là: My car is faster than Jack’s car (hoặc Jack’s).
Bài tập áp dụng câu so sánh
Hãy thử sức vận dụng ngay các kiến thức vừa học ở trên để hoàn thành bài tập điền từ nhỏ dưới đây:
1. The Nile is the _____ river in the world, (long)
2. Chinese bicycles are _____ than Japanese ones, (bad)
3. Mathematics is ______ than English, (difficult)
4. Ho Chi Minh is the _______ city in Vietnam, (big)
5. He drives ______ than his friend, (careful)
6. She sings _______ in this school, (beautiful)
7. I read ______ than my sister, (slow)
8. Grace is _______ girl in our class, (old)
9. This exercise is _______ than that one. (easy)
10. He is twice ______ as you. (fat)
Đáp án
1. longest -> Có từ “the” phía trước và cụm “in the world” (trong số các sông trên thế giới) -> Dùng câu so sánh nhất.
2. worse -> Có “than” dùng câu so sánh hơn và “bad” là tính từ đặc biệt (bất quy tắc) nên chuyển thành worse
3. more difficult -> Có “than” dùng câu so sánh hơn và “difficult” là tính từ dài (3 âm tiết) nên phải dùng “more”
4. biggest -> Có từ “the” và phạm vi “in Vietnam” nên dùng câu so sánh nhất. “Big” là tính từ ngắn có quy tắc một nguyên âm đứng giữa hai phụ âm (b-i-g). Khi thêm đuôi, ta phải gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm -est.
5. more carefully (hoặc more careful tùy ngữ cảnh nói, nhưng chính xác nhất về ngữ pháp là trạng từ).
6. the most beautifully / the most beautiful
7. more slowly (hoặc slower)
8. the oldest (hoặc the eldest)
9. easier
10. fat
Tải tài liệu câu so sánh
Để có thể nhuần nhuyễn mọi biến thể và tự tin đạt điểm cao trong các bài thi, việc rèn luyện làm bài tập đều đặn là vô cùng quan trọng. Chúng mình đã biên soạn một cuốn cẩm nang bỏ túi hệ thống lại các sơ đồ tư duy trực quan về cấu trúc, kèm bộ 150 câu bài tập câu so sánh trắc nghiệm và tự luận có lời giải chi tiết.
Tài liệu câu so sánh hoàn toàn miễn phí, định dạng bản in rõ nét giúp các bạn dễ dàng tự ôn tập tại nhà.
Lời kết
Tổng kết lại, bản chất của câu so sánh chỉ nằm ở hai bước then chốt: xác định đúng tính chất của từ (ngắn hay dài) và chọn đúng cấu trúc áp dụng (bằng, hơn hay nhất). Hãy ôn tập thật kỹ, ghi chép lại các từ vựng đặc biệt và làm bài tập thực hành thường xuyên. Chúc các bạn học sinh học tập thật tốt và chinh phục điểm số tuyệt đối ở chủ đề ngữ pháp thú vị này!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

