Thì hiện tại tiếp diễn là một mảng kiến thức cơ bản của tiếng Anh giúp các bạn nhỏ dễ dàng giao tiếp trong hoạt động thường ngày. Focus Learning sẽ tổng hợp kiến thức và bài tập thực hành để giúp con làm chủ được thì này ngay tại nhà!
Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Nói một cách đơn giản, thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả những hành động, sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm chúng ta nói, hoặc những hành động đang trong quá trình thực hiện và chưa kết thúc. Đây là công cụ đắc lực giúp con miêu tả các hoạt động hằng ngày một cách tự nhiên nhất.
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn
Để sử dụng chính xác thì hiện tại tiếp diễn, con cần nắm vững cấu trúc đi kèm với động từ to-be tương ứng với từng chủ ngữ:
| Loại câu | Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | I am studying English. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She is not (isn’t) watching TV. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you doing your homework? |
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
Dưới đây là 4 trường hợp phổ biến mà con cần áp dụng thì hiện tại tiếp diễn để giao tiếp và làm bài tập chuẩn xác:

Quy tắc chia động từ (V-ing)
Khi thêm đuôi “-ing” vào sau động từ trong thì hiện tại tiếp diễn, con cần lưu ý một số quy tắc đặc biệt sau:
| Quy tắc | Cách thêm -ing | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thường | Thêm -ing | play → playing |
| Động từ kết thúc bằng “e” | Bỏ “e” + ing | make → making |
| Động từ 1 âm tiết (CVC) | Gấp đôi phụ âm cuối + ing | run → running |
| Kết thúc bằng “ie” | Đổi “ie” → y + ing | lie → lying |
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Hãy chú ý đến các “mật mã” thời gian sau để nhận ra ngay câu văn đang dùng thì hiện tại tiếp diễn:
| Dấu hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| now | bây giờ | I am studying now. |
| right now | ngay lúc này | She is sleeping right now. |
| at the moment | lúc này | They are working at the moment. |
| look!, listen! | dấu hiệu nhận biết hành động đang diễn ra | Look! He is running. |
Phân biệt thì hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và hiện tại đơn
Ba thì này thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong các bài kiểm tra tổng hợp. Hãy cùng Focus Learning phân biệt nhanh nhé:
| Tiêu chí | Thì hiện tại tiếp diễn | Thì hiện tại hoàn thành | Thì hiện tại đơn |
|---|---|---|---|
| Cách dùng | Hành động đang diễn ra | Hành động liên quan hiện tại | Thói quen, sự thật |
| Thời gian | Ngay lúc nói | Không xác định | Lặp lại thường xuyên |
| Dấu hiệu | now, at the moment | just, since, for | always, often |
| Ví dụ | I am learning English. | I have learned English. | I learn English every day. |
Xem thêm:
Tải ngay bài tập thì hiện tại tiếp diễn
Để nắm vững thì hiện tại tiếp diễn, bạn nên luyện tập thường xuyên với các dạng bài như:
- Chia động từ đúng dạng
- Viết lại câu
- Nhận diện thì
- Kết hợp với các thì khác
Lời kết: Đừng để kiến thức chỉ nằm trên sách vở
Việc tìm tòi kiến thức và luyện tập thì hiện tại tiếp diễn theo sách vở là rất tốt để con xây dựng nền tảng. Tuy nhiên, để thực sự sử dụng ngôn ngữ một cách thuần thục và tự nhiên, trẻ cần được tương tác và giao tiếp thực tế thường xuyên.
Tại Focus Learning, các con sẽ được đắm mình trong môi trường Anh ngữ tương tác toàn diện theo phương pháp STEAM. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và không gian học tập hiện đại, con không chỉ làm chủ ngữ pháp mà còn hình thành phản xạ tự nhiên như người bản xứ.
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY


