Bí kíp chinh phục thì tương lai đơn: Học cực dễ, nhớ cực lâu

thi-tuong-lai-don

Thì tương lai đơn là một trong 12 thì tiếng Anh cơ bản nhất mà tất cả học sinh nào cũng phải nắm bắt được. Tuy nhiên chúng ta lại quá quen thuộc với các thì như hiện tại đơn, quá khứ đơn nhưng về thì tương lai đơn thì cũng là một trong top 3 các thì cơ bản phải biết này vì rất dễ sử dụng và rõ ràng. Vậy bạn hãy dành ra 2 phút để nắm trọn kiến thức về thì tương lai đơn này cùng với Focus Learning nhé!

Thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) là một trong những mốc thời gian thú vị nhất trong tiếng Anh. Nó giống như một “chiếc gương thần” giúp bạn nói về những sự việc, hành động chưa xảy ra ở hiện tại mà sẽ diễn ra trong tương lai, thường là các quyết định mang tính bộc phát hoặc những dự đoán không có căn cứ chắc chắn.

Ví dụ: Don’t worry, Mom! I will finish my homework before 9 p.m. Đây là một lời hứa của một bạn học sinh đối với mẹ mình. Khi muốn đưa ra một cam kết hay lời hứa hẹn làm một việc gì đó trong tương lai, thì tương lai đơn với “will” luôn là sự lựa chọn chuẩn xác nhất.

Công thức của thì tương lai đơn

Để xây dựng câu với thì tương lai đơn, chúng ta cần sự trợ giúp đắc lực của trợ động từ “Will”. Dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, “Will” vẫn giữ nguyên và đi kèm với một động từ nguyên thể (V-inf). Hãy cùng soi chi tiết qua bảng công thức dưới đây nhé:

cau-truc-thi-tuong-lai-don
Cấu trúc thì tương lai đơn

Xem thêm: Danh động từ (gerund) là gì và cách sử dụng

Cách dùng thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn không chỉ có một cách dùng mà rất đa dạng trong thực tế. Khi hiểu rõ từng trường hợp, bạn sẽ áp dụng linh hoạt hơn trong bài tập và giao tiếp.

Đặc biệt, thì tương lai đơn thường xuất hiện khi nói về dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời. Hãy cùng xem bảng dưới đây để hiểu rõ hơn nhé:

Cách dùng Giải thích Ví dụ
Dự đoán Dự đoán không có căn cứ chắc chắn It will rain tomorrow.
Quyết định tức thời Quyết định ngay lúc nói I will help you.
Lời hứa Cam kết làm điều gì I will call you later.
Đề nghị / yêu cầu Dùng trong câu hỏi lịch sự Will you open the door?

Dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn

Để nhận biết thì tương lai đơn, bạn có thể dựa vào các trạng từ chỉ thời gian quen thuộc. Đây là “dấu hiệu” cực kỳ quan trọng giúp bạn làm bài nhanh và chính xác hơn hay làm cho câu giao tiếp trở nên hiệu quả hơn.

Dấu hiệu Ý nghĩa Ví dụ
tomorrow ngày mai I will visit my grandma tomorrow.
next + time tuần/tháng/năm tới She will travel next week.
in + thời gian trong bao lâu nữa I will finish it in 2 hours.
soon sớm thôi They will arrive soon.
probably / perhaps có lẽ He will probably come.

Phân biệt thì tương lai đơn (Will) và tương lai gần (Be going to)

Nhiều bạn học sinh thường nhầm lẫn giữa thì tương lai đơn và tương lai gần (be going to) vì cả hai đều nói về tương lai. Tuy nhiên, cách dùng của hai thì này lại khác nhau khá rõ ràng.

Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng thì tương lai đơn chính xác hơn trong từng ngữ cảnh, đặc biệt là trong bài thi và giao tiếp thực tế. Cùng xem bảng so sánh chi tiết dưới đây nhé:

Tiêu chí Thì tương lai đơn (Will) Tương lai gần (Be going to)
Quyết định Quyết định ngay lúc nói Đã có kế hoạch từ trước
Ví dụ I will call you now. I am going to call you tonight.
Dự đoán Dự đoán chủ quan (ý kiến cá nhân) Dự đoán có căn cứ (dấu hiệu rõ ràng)
Ví dụ I think it will rain. Look at the clouds! It is going to rain.
Cách dùng khác Lời hứa, đề nghị, yêu cầu Ý định đã dự định trước
Ví dụ I will help you. I am going to learn English.
Cấu trúc S + will + V S + am/is/are + going to + V

Nếu các bạn cần một giải pháp để nhớ nhanh hơn thì đây là mẹo cho các bạn:

  • Dùng thì tương lai đơn khi quyết định ngay lập tức hoặc đưa ra lời hứa.
  • Dùng be going to khi đã có kế hoạch hoặc có dấu hiệu chắc chắn.

Bài tập thì tương lai đơn

Sau khi đã nắm chắc các lý thuyết về thì tương lai đơn vậy thì đã đến lúc làm bài tập thực hành để test xem các bạn đã nắm được bao nhiêu kiến thức rồi nhé.

Exercise 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì Tương lai đơn (Will + V) hoặc Tương lai gần (Be going to + V).

1. A: “We don’t have any milk left.”

B: “Really? I _______________ (go) to the supermarket and buy some right now.”

2. Look at those big black clouds! It _______________ (rain) heavily.

3. “What are your plans for the summer holiday?” – “My family _______________ (travel) to Da Nang.”

4. I promise I _______________ (not / tell) anyone about your little secret.

5. Watch out! You _______________ (drop) those heavy boxes!

6. A: “The phone is ringing!”

B: “Don’t worry, I _______________ (answer) it.”

7. I think aliens _______________ (visit) our planet in the next 100 years.

8. Next month, Focus Learning _______________ (organize) a big English speaking contest.

9. A: “I have a terrible headache.”

B: “Wait here. I _______________ (bring) you some medicine.”

10. We have bought the tickets. We _______________ (watch) the new Marvel movie tonight.

Đáp án

1. will go

2. is going to rain

3. are going to travel

4. won’t tell

5. are going to drop

6. will answer

7. will visit

8. is going to organize

9. will bring

10. are going to watch

Exercise 2: Chia động từ trong ngoặc ở đúng thì: Hiện tại đơn, Quá khứ đơn hoặc Tương lai đơn.

1. Every morning, Tom _______________ (drink) a glass of milk before going to school.

2. I promise I _______________ (finish) my English project before 9 p.m tonight.

3. We _______________ (not / go) to the beach last summer because of the heavy rain.

4. Focus Learning _______________ (offer) many exciting English courses for kids and teenagers.

5. In 2020, my family _______________ (move) to Ho Chi Minh City.

6. Do you think people _______________ (travel) to Mars in the next 50 years?

7. The sun _______________ (set) in the West and rises in the East.

8. Yesterday, she _______________ (buy) a new pair of shoes for her little brother.

9. Look at this mess! Don’t worry, I _______________ (help) you clean it up.

10. What _______________ (you / do) last weekend with your friends?

Đáp án:

1. drinks

2. will finish

3. did not go/ didn’t go

4. offers

5. moved

6. will travel

7. sets

8. bought

9. will help

10. did you go

Tải ngay bài tập thì tương lai đơn

Chúng ta đã đi qua hết cả lý thuyế lần bài tập nhưng để biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế thì cần phải luyện tập nhiêu lần, mình đã chuẩn bị sẵn một “kho tàng” bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Các bạn hãy tải về để luyện tập và trở thành bậc thầy thì tương lai đơn nhé!

TẢI NGÀY BÀI TẬP THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN

Lời kết

Vậy là chúng mình đã cùng nhau “phá đảo” thành công những kiến thức quan trọng nhất về thì tương lai đơn rồi đấy! Hy vọng rằng qua những bảng tổng hợp chi tiết và cách phân biệt thú vị này, các bạn sẽ không còn cảm thấy bối rối mỗi khi gặp “Will” hay “Be going to” trong các bài kiểm tra nữa.

Đừng quên tải file bài tập về để rèn luyện “cơ tay” và ghi nhớ kiến thức sâu hơn nhé. Tiếng Anh không khó, quan trọng là chúng mình có một lộ trình học tập vui vẻ và đúng đắn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thì tương lai đơn hay các chủ điểm ngữ pháp khác, đừng ngần ngại để lại bình luận phía dưới, mình sẽ giải đáp ngay lập tức!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY


    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY

    1900 866 918

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *