Thì quá khứ đơn là 1 trong 12 thì cơ bản của tiếng Anh mà tất cả các bé học tiếng Anh đều phải biết và áp dụng. Hôm nay, cùng Focus Learning tổng hợp cả lý thuyết lẫn bài tập về thì quá khứ đơn cho các con nhé!
Thì quá khứ đơn là gì?
Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những nền tảng quan trọng nhất trong tiếng Anh. Chúng mình dùng nó khi muốn kể về một sự việc, một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan gì đến hiện tại nữa.
Ví dụ:
- I visited my grandmother yesterday.
- They watched a movie last night.

Công thức thì quá khứ đơn
Để xây dựng câu với thì quá khứ đơn, chúng mình cần phân biệt giữa động từ “To be” (thì, là, ở) và động từ chỉ hành động thường. Hãy xem bảng tóm tắt công thức thì quá khứ đơn dưới đây nhé:
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V2/ed + O | I visited my grandma. |
| Phủ định | S + did not + V (nguyên mẫu) + O | I did not go to school. |
| Nghi vấn | Did + S + V (nguyên mẫu)? | Did you finish homework? |
Cách dùng thì quá khứ đơn
Việc xác định đúng thời điểm để sử dụng thì quá khứ đơn giống như việc chọn đúng chiếc chìa khóa để mở cánh cửa quá khứ vậy. Các bạn nhỏ hãy nhớ 2 trường hợp “kinh điển” sau đây nhé:
| Cách dùng | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động hoặc chuỗi hành động trong quá khứ đã kết thúc | Diễn tả một hoặc nhiều hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn | I woke up, brushed my teeth, and went to school. |
| Hành động xen vào | Một hành động xảy ra chen ngang khi một hành động khác đang diễn ra | I was watching TV when she called. |
Xem thêm:
- Cách dùng thì hiện tại đơn siêu đơn giản
- Tải ngay bộ tài liệu ôn tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
- Trọn bộ lý thuyết tài liệu thì hiện tại tiếp diễn
Động từ bất quy tắc và thêm -ed
Trong thế giới của thì quá khứ đơn, các động từ thường sẽ phải thay đổi.
- Động từ có quy tắc: Chúng mình chỉ cần thêm đuôi -ed vào sau (Ví dụ: Play -> Played).
- Động từ bất quy tắc: Những bạn này rất “nghịch ngợm”, không theo quy tắc nào cả và buộc chúng mình phải ghi nhớ (Ví dụ: Go -> Went, Eat -> Ate).
Ba mẹ hãy tải bảng dộng từ bất quy tắc và nhắc con mình học thuộc để sử dung thì quá khứ đơn thật chuẩn xác nhé!
TẢI NGAY BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC
Dấu hiệu nhận biết
Làm sao để biết một câu trắc nghiệm hay một lời nói đang nhắc về quá khứ? Rất đơn giản, hãy đi tìm những từ thời gian. Đây là những từ ngữ chỉ xuất hiện khi có sự hiện diện của thì quá khứ đơn. Ba mẹ và các con hãy ghi chú lại các từ khóa quan trọng này nhé:
| Dấu hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yesterday | Hôm qua | I played games yesterday. |
| Last (night/week/month/year) | Tối/tuần/tháng/năm trước | She visited me last week. |
| Ago | Cách đây | He left 2 days ago. |
| In the past | Trong quá khứ | People lived simply in the past. |
Phân biệt thì quá khứ đơn & thì hiện tại hoàn thành
Thì quá khứ đơn thường bị coi là khó phân biệt với thì hiện tại hoàn thành. Vậy thì chúng ta hãy tìm hiểu và phân biệt hai thì này nhé:
| Đặc điểm | Thì Quá khứ đơn (Past Simple) | Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
|---|---|---|
| Bản chất | Diễn tả hành động đã chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan tới hiện tại. | Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả hoặc hệ quả vẫn lưu lại/ảnh hưởng đến hiện tại. |
| Thời gian | Thời gian xác định rõ ràng (biết chính xác khi nào). | Thời gian không xác định hoặc muốn nhấn mạnh vào trải nghiệm. |
| Dấu hiệu | yesterday, last night, 2 years ago, in 2020… | since, for, already, yet, ever, never, so far… |
| Ví dụ | I lost my keys yesterday.
(Tôi mất chìa khóa hôm qua – giờ có thể đã tìm thấy hoặc làm chìa mới rồi). |
I have lost my keys.
(Tôi vừa mới mất chìa khóa rồi – hệ quả hiện tại là tôi đang phải đứng ngoài cửa). |
Bài tập thì quá khứ đơn
Sau khi đã tìm hiểu hết các lý thuyết thì quá khứ đơn vậy thì đã đến lúc chúng ta thực hành luôn bài tập chia thì luôn nhé:
1. I (not see) _________ my uncle since he moved to Canada.
2. They (visit) _________ Paris in 2018 during their honeymoon.
3. Oh no! I (lose) _________ my passport. I can’t find it anywhere.
4. (you/ever/try) ___________ Sushi before?
5.The famous writer (die) ______ more than a century ago.
6. We (live) ______ in this house for five years, and we love it here.
7. Mr.David (work) ______ for that company for 3 years, from 2020 to 2023.
8. When (she/arrive) _______ at the airport yesterday?
9. Look! The pavement is wet. It (just/rain) ______.
10. He (write)______ three letters so far this morning.
Đáp án
1. haven’t seen -> dấu hiện: since
2. visited -> dấu hiệu: in 2018
3. have lost -> Hành động mất hộ chiếu xảy ra trong quá khứ không rõ thời gian, nhưng để lại hệ quả trực tiếp ở hiện tại.
4. Have you ever tired -> dấu hiệu: ever
5. died -> dấu hiệu: ago
6. have lived -> dấu hiệu: for
7. worked -> dấu hiệu: from 2020 to 2023
8. did she arrive -> dấu hiệu: yesterday
9. has just rain -> dấu hiệu: just
10. has written -> dấu hiệu: so far
Tải ngay tài liệu thì quá khứ đơn
Để học tốt thì quá khứ đơn, bé nên luyện tập thường xuyên với bài tập và bảng động từ bất quy tắc.
Gợi ý nội dung luyện tập:
- Chia động từ trong ngoặc
- Viết lại câu phủ định và nghi vấn
- Điền dạng đúng của động từ bất quy tắc
- Sắp xếp câu hoàn chỉnh
Học thì quá khứ đơn sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bé vừa học lý thuyết vừa làm bài tập mỗi ngày!
Lời kết
Việc làm chủ thì quá khứ đơn không hề khó nhằn như các bạn nhỏ vẫn tưởng đúng không nào? Chỉ cần nắm vững cấu trúc, ghi nhớ động từ bất quy tắc và chăm chỉ luyện tập qua bộ bài tập của Focus Learning, năng lực tiếng Anh của các con sẽ bước đi cực kỳ vững chắc.
Đừng quên theo dõi fanpage và website của Focus Learning để cập nhật thêm nhiều bí kíp học tập thú vị và tham gia các buổi tọa đàm bổ ích dành riêng cho ba mẹ và sĩ tử nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thì quá khứ đơn, hãy để lại bình luận ngay bên dưới để được các thầy cô giải đáp tận tình!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

