Động từ to be là một trong những kiến thức nền tảng bắt buộc bạn phải nắm được để có tư duy tạo ra một câu tiếng Anh hoàn chỉnh. Đây là trợ thủ đắc lực và cực kỳ phổ biến trong mọi câu giao tiếp tiếng Anh hay các bài học hàng ngày trên trường. Để nắm rõ được về động từ to be là gì và cách sử dụng thì bạn hãy dành ra 10 phút cùng với Focus Learning tìm hiểu nhé!
Động từ to be là gì?
Trong tiếng Anh, động từ to be là một trợ động từ (auxiliary verb) gồm: is, are, am, was, were, been hay being thường mang nghĩa là “thì, là, ở” tùy vào ngữ cảnh. Không giống như các động từ chỉ hành động thông thường (như run, eat, sleep), nhiệm vụ chính của động từ to be là dùng để giới thiệu, mô tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc vị trí của một chủ ngữ (người, sự vật, sự việc). Đồng thời, giúp liên kết chủ ngữ và vị ngữ trong câu tiếng Anh.
Ví dụ:
- I am a student. (Tôi là một học sinh.) -> Dùng để giới thiệu danh tính.
- She is beautiful. (Cô ấy thì xinh đẹp.) -> Dùng để mô tả tính chất.
- We are at school. (Chúng tôi ở trường.) -> Dùng để chỉ vị trí.
Cách chia động từ to be theo thì
Điểm đặc biệt và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất của động từ to be là hình thái của nó sẽ thay đổi tùy thuộc vào chủ ngữ đi kèm và thì (thời gian) của câu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách chia loại động từ này theo từng nhóm thì trong tiếng Anh.
Cách chia động từ to be theo các thì hiện tại
Trước hết, hãy cùng xem bảng công thức chia động từ to be theo chủ ngữ ở thì hiện tại đơn:
| Nhóm chủ ngữ | Chủ ngữ cụ thể | Động từ to be tương ứng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | I | am | I am ready for the test. |
| Ngôi thứ ba số ít | He, She, It, Danh từ số ít, Danh từ không đếm được | is | He is a good doctor. / Water is necessary. |
| Ngôi thứ hai & số nhiều | You, We, They, Danh từ số nhiều | are | They are my classmates. |
Các thì hiện tại có động từ to be chia khác biệt
- Thì hiện tại tiếp diễn: Động từ to be đóng vai trò làm trợ động từ đứng trước động từ thêm đuôi -ing với cấu trúc:
- Thì hiện tại hoàn thành: Lúc này, động từ to be không còn ở dạng am/is/are nữa mà chuyển sang dạng phân từ hai (V3/PII) là been với cấu trúc cụ thể:
Cách chia động từ to be theo các thì quá khứ
Khi câu văn diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, động từ to be ở dạng nguyên thể sẽ chuyển sang hai dạng chính là was và were.
Dưới đây là bảng công thức chia theo chủ ngữ ở thì quá khứ đơn:
| Nhóm chủ ngữ | Chủ ngữ cụ thể | Động từ to be tương ứng | Ví dụ câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|---|
| Số ít & Ngôi thứ nhất | I, He, She, It, Danh từ số ít | was | I was at home yesterday. / The dog was hungry. |
| Số nhiều | You, We, They, Danh từ số nhiều | were | We were very happy last night. |
Các thì quá khứ có động từ to be chia khác biệt
- Thì quá khứ tiếp diễn: Tương tự hiện tại tiếp diễn nhưng hệ thống to be được lùi về quá khứ. Cấu trúc cụ thể:
- Thì quá khứ hoàn thành: Dạng thức của động từ to be sẽ biến đổi thành been và đi sau trợ động từ had. Cấu trúc cụ thể:
Cách chia động từ to be theo các thì tương lai
Ở nhóm thì tương lai, việc chia động từ to be trở nên dễ dàng hơn rất nhiều vì bạn không cần phải phân biệt chủ ngữ là số ít hay số nhiều nữa. Mọi chủ ngữ đều dùng chung một công thức với will be
Ví dụ: I will be a university student next year. / The weather will be fine tomorrow.
Tuy nhiên cần lưu ý thì tương lai hoàn thành, động từ to be ở thì này sẽ được chia theo cụm “will have been”, cấu trúc cụ thể:
Ví dụ: By next month, she will have been married for 5 years.
Cách chia động từ to be nguyên thể
Dạng nguyên thể của động từ này chính là từ be. Chúng ta sẽ giữ nguyên dạng be trong các trường hợp sau:
- Đứng sau các động từ khuyết thiếu (Modal verbs) như: can, could, may, might, must, should, …
- Ví dụ: You must be careful. (Bạn phải cẩn thận.)
- Đứng trong cấu trúc có “to” (To-infinitive).
- Ví dụ: I want to be a singer. (Tôi muốn trở thành một ca sĩ.)
Cách dùng nâng cao của động từ to be
Khi đã thành thạo các thì cơ bản, các bạn học sinh có thể nâng cấp bài viết và bài nói của mình bằng cách áp dụng các cấu trúc nâng cao cực hay dưới đây:
1. Động từ to be trong cấu trúc to be + of + noun (=have)
Cấu trúc này được dùng để chỉ tính chất, đặc điểm của một sự vật, sự việc, mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn việc dùng động từ have thông thường.
Ví dụ: This book is of great importance to my research. (= This book has great importance…)
2. Động từ to be trong cấu trúc to be + to do something
Cấu trúc này dùng để diễn tả một mệnh lệnh, một sự sắp đặt, lên kế hoạch chính thức hoặc một bổn phận phải thực hiện.
Ví dụ: You are to finish your homework before 9 PM.
3. Động từ to be trong cấu trúc be about + to do something
Dùng để diễn tả một hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai rất gần (ngay tức thì).
Cách viết tắt các động từ to be
Trong văn nói giao tiếp hoặc các ngữ cảnh không quá trang trọng, người bản xứ thường viết tắt động từ to be để câu nói ngắn gọn và tự nhiên hơn. Các bạn học sinh cần nhớ quy tắc sau:

Bài tập động từ to be
Sau khi đã điểm qua hết các lý thuyết động từ to be thì đã đến lúc các bạn học sinh thực hành cùng với các bài tập sau để xem thử mình đã nắm được bao nhiêu phần kiến thức này rồi nhé.
Exercise 1: Hoàn thành đoạn văn bằng cách chia động từ to be.
Peter Baker (1)____ from Manchester, but Paul and John (2)_____ from London. Manchester and London (3)____ cities in England. Hamburg (4)____ a city in Germany. Sandra (5)____ at school today. Jack and Peter (6)____ her friends. They (7)_____ in the same class. Mr and Mrs Baker (8)____ on a trip to the USA to visit their counsin Anne. She (9)_____ a nice girl. Peter says: ” My grandfather (10)____ in hospital. I (11)_____ at home with my grandmother.”
Đáp án:
1. is
2. are
3. are
4. is
5. is
6. are
7. are
8. are
9. is
10. is
11. am
Exercise 2: Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ to be
1. Look! The children _________ (play) in the garden right now.
2. Yesterday, I _________ (be) absent from class because I was sick.
3. She _________ (be) a famous teacher in the future.
4. My parents _________ (be) doctors. They work in a big hospital.
5. Watch out! The glass _________ (be) about to fall off the table.
Đáp án:
1. are playing
2. was
3. will be
4. are
5. is
Lời kết
Hy vọng qua bài viết này, các bạn học sinh mới bắt đầu đã nắm chắc khái niệm, cách chia theo thì cũng như cách áp dụng các cấu trúc nâng cao của động từ to be. Hãy luyện tập đặt câu mỗi ngày để biến phần kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của mình nhé. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

