Đại từ sở hữu trong tiếng Anh là một trong những công cụ đắc lực của người bản xứ ưu tiên sử dụng để tránh tình trạng lặp đi lặp lại một từ chỉ sự sở hữu khiến câu văn kém tự nhiên.
Vậy cụ thể đại từ sở hữu trong tiếng Anh là gì, có cấu trúc ra sao và làm như thế nào để ứng dụng chính xác vào cả bài tập trên trường lẫn giao tiếp đời thường. Focus Learning sẽ cung cấp cho bạn câu trả lời chi tiết và dễ hiểu ngay nhé!
Đại từ sở hữu trong tiếng Anh là gì?
Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive Pronouns) là những đại từ được dùng để chỉ sự sở hữu, thay thế hoàn toàn cho một cụm danh từ (gồm tính từ sở hữu và danh từ) đã được đề cập trước đó. Mục đích lớn nhất của loại từ này là giúp câu văn ngắn gọn hơn, tránh lỗi lặp từ ngữ gây nhàm chán.
Bảng các đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Để hiểu rõ cách chuyển đổi, chúng ta hãy cùng xem bảng đối chiếu giữa đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong tiếng Anh tương ứng dưới đây:
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| I | My | Mine | Của tôi |
| You | Your | Yours | Của bạn / Của các bạn |
| We | Our | Ours | Của chúng tôi |
| They | Their | Theirs | Của họ / Của chúng nó |
| He | His | His | Của anh ấy |
| She | Her | Hers | Của cô ấy |
| It | Its | Its (rất hiếm dùng) | Của nó |
Cấu trúc và vị trí đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Về mặt cấu trúc, bạn chỉ cần nhớ một công thức cốt lõi chứng minh tính độc lập của loại từ này:
Công thức bản chất:
Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ
Vì bản thân nó đã chứa cả danh từ bên trong, nên đại từ sở hữu trong tiếng Anh hoàn toàn có thể đứng một mình và đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu.
Dưới đây là bảng tổng hợp các vị trí thường gặp của đại từ sở hữu trong tiếng Anh:
| Vị trí | Vai trò ngữ pháp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Làm chủ ngữ | Đứng đầu câu, đóng vai trò là chủ thể thực hiện hành động. | Your laptop is modern. Mine is older. (Mine = My laptop, làm chủ ngữ cho vế sau.) |
| Làm tân ngữ | Đứng sau động từ chính để nhận tác động của hành động. | I forgot my pen. Can I borrow yours? (Yours = Your pen, làm tân ngữ cho động từ borrow.) |
| Đứng sau giới từ | Thường xuất hiện trong cấu trúc “of + đại từ sở hữu” để nhấn mạnh một trong số những cái sở hữu. | She is a good friend of hers. (Hers đứng sau giới từ of, nghĩa là một người bạn của cô ấy.) |
Xem thêm: Cách nắm vững bổ ngữ trong tiếng Anh
Cách dùng đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Bạn có thể áp dụng đại từ sở hữu trong tiếng Anh vào 3 trường hợp thực tế sau đây để nâng cấp câu văn của mình:
- Thay thế cụm danh từ để tránh lặp từ: Khi một vật đã được nhắc đến ở vế trước, vế sau không cần lặp lại danh từ đó nữa.
- Ví dụ: My house is big. Theirs is small.
- Dùng trong câu so sánh: Nhằm tạo sự cân bằng chuẩn ngữ pháp giữa hai vế đối chiếu.
- Ví dụ: Your grade is higher than mine.
- Kết hợp với giới từ “of” trong cụm danh từ sở hữu kép: Biểu thị mối quan hệ bạn bè, người quen hoặc một phần trong số nhiều đối tượng sở hữu.
- Ví dụ: He is a colleague of his.
Xem thêm:
So sánh đại từ sở hữu với tính từ sở hữu
Rất nhiều bạn học sinh mới tiếp cận với tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong tiếng Anh vì chúng đều dịch ra tiếng Việt là “của..”. Hãy phân biệt rõ qua bảng sau:

Lưu ý khi dùng đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Để không bị trừ điểm đáng tiếc trong các bài kiểm tra, hãy nằm lòng các lưu ý quan trọng sau:
- Không thêm dấu nháy đơn (‘): Các đại từ sở hữu trong tiếng Anh như yours, hers, ours, theirs vốn dĩ đã có chữ “s” ở đuôi. Bạn tuyệt đối không được viết thành your’s, her’s, our’s, their’s. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến.
- Trường hợp của “Its”: Mặc dù lý thuyết có đại từ sở hữu its, nhưng thực tế người bản xứ hầu như không bao giờ sử dụng nó đứng một mình như một đại từ sở hữu độc lập vì nghe rất gượng gạo.
- Sự hòa hợp của động từ: Khi đại từ sở hữu trong tiếng Anh làm chủ ngữ, động từ đi sau nó sẽ chia theo số ít hay số nhiều dựa vào danh từ mà nó đang thay thế ở vế trước chứ không phụ thuộc vào chính đại từ đó.
Xem thêm:
Bài tập về đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Chúng ta đã điểm qua hết các lý thuyết cần phải nắm về đại từ sở hữu trong tiếng Anh, vậy bây giờ chúng ta hãy cùng kiểm tra mức độ hiểu bài của mình nhé!
1. This is not my jacket. Is it ____________ (your/yours)?
2. I chose my major, and she chose ____________ (her/hers).
3. Their project won first prize, while ____________ (our/ours) got second prize.
4. Don’t worry about the tickets. I’ve already bought ____________ (my/mine).
5. The neighbors said that the barking dog is ____________ (their/theirs).
6. He lost his keys yesterday, so I lent him ____________ (my/mine) for a day.
7. My bedroom is upstairs, and ____________ (his/him) is downstairs.
8. We showed them our family photos, and they showed us ____________ (their/theirs).
9. Is that blue bicycle ____________ (her/hers)? She was looking for it.
10. Your essay is well-written, but I think ____________ (yours/mine) has a more interesting topic. (Tôi nghĩ bài của tôi có chủ đề thú vị hơn).
Đáp án
1. yours
2. hers
3. ours
4. mine
5. theirs
6. mine
7. his
8. theirs
9. hers
10. mine
Lời kết
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ đại từ sở hữu trong tiếng Anh là gì, cũng như cách phân biệt chúng với tính từ sở hữu để tự tin áp dụng vào thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên để biến mảng kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của mình nhé. Chúc các bạn học sinh luôn học tốt và đạt kết quả cao!
Xem thêm:
- Sách ôn ngữ pháp cơ bản cho trẻ em
- Sách Cambridge Starter ôn thi cho bé
- Sách ôn thi Movers cho trẻ
- Sách ôn thi Cambridge Flyers cho trẻ chuẩn bị thi Cambridge
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

