Idioms là thành ngữ tiếng Anh nhưng thường bị hiểu lầm chỉ có người lớn hoặc những người chuẩn bị thi các chứng chỉ mới học được. Ý kiến này hoàn toàn sai, ngay cả trẻ em cũng có thể sẽ dụng những idioms tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hàng ngày. Vậy hãy cùng Focus Learning tìm hiểu 100 idioms đơn giản nhất theo các chủ đề quen thuộc và chia sẻ mẹo giúp bé học idioms siêu nhanh, siêu dễ nhớ!
Idioms trong tiếng Anh là gì?
Idioms (thành ngữ) là những cụm từ được hình thành bởi nhiều từ khác nhau, nhưng ý nghĩa của cả cụm lại không phụ thuộc vào nghĩa đen của từng từ cấu thành.
- Ví dụ: Cụm từ “piece of cake” dịch từng từ nghĩa là “một miếng bánh”. Nhưng khi là một idiom, nó lại mang nghĩa là “dễ như ăn bánh” (rất dễ dàng).
Khi trẻ hiểu và sử dụng thành thạo các idioms, tư duy ngôn ngữ của con sẽ linh hoạt hơn. Con không chỉ đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp thực tế.
100 idioms chia theo chủ đề cho trẻ em
Để các bé không bị ngợp, ba mẹ nên cho con học idioms theo từng nhóm chủ đề quen thuộc. Dưới đây là 100 idioms đơn giản được chia đều vào 10 chủ đề gần gũi nhất với thế giới của trẻ:
Miêu tả tính cách, đặc điểm của một người
Các idioms miêu tả người thường được dùng để khen gợi hoặc miêu tả nét tính cách của bạn bè, người thân.

| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Smart cookie | Miêu tả người thông minh, nhanh trí. | You solved it? You are a smart cookie! |
| Busy as a bee | Miêu tả người chăm chỉ, bận rộn. | Mom is always busy as a bee in the kitchen. |
| Bookworm | Miêu tả người rất chăm đọc sách. | My brother is a bookworm; he reads all day. |
| Happy camper | Miêu tả người dễ tính, luôn vui vẻ, mãn nguyện. | Give him a toy and he is a happy camper. |
| Couch potato | Miêu tả người lười biếng, chỉ thích nằm xem TV. | Don’t be a couch potato, let’s go bike! |
| Chatterbox | Miêu tả người nói nhiều, lắm chuyện. | Rose is a chatterbox; she talks non-stop. |
| Good egg | Miêu tả người tốt bụng, đáng tin cậy. | Tom helped me with my bags. He’s a good egg. |
| Social butterfly | Miêu tả người hòa đồng, thích kết bạn. | She loves parties, a true social butterfly. |
| Early bird | Miêu tả người thích dậy sớm. | Grandpa is an early bird; he wakes up at 5 AM. |
| Night owl | Miêu tả người hay thức khuya. | My dad is a night owl; he works late. |
Miêu tả tâm trạng
Miêu tả tâm trạng vui vẻ, hạnh phúc
Các idioms dưới đây các bé có thể dùng để diễn tả cảm xúc vui thích tột cùng của bé
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| On cloud nine | Miêu tả niềm vui sướng ngất ngây. | I was on cloud nine when I got a puppy. |
| Over the moon | Miêu tả cảm giác hạnh phúc tột cùng. | She is over the moon with her new bike. |
| Walk on air | Miêu tả cảm giác vui sướng như bay lên. | After winning the race, I felt like walking on air. |
| Tickled pink | Miêu tả sự thích thú, hài lòng vô cùng. | I was tickled pink by your lovely birthday card. |
| In high spirits | Miêu tả tinh thần vui tươi, phấn chấn. | The kids are in high spirits before the trip. |
| Grin from ear to ear | Miêu tả nụ cười rộng từ tai này đến tai kia. | He was grinning from ear to ear after the test. |
| Have a whale of a time | Miêu tả một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ. | We had a whale of a time at the water park. |
| On top of the world | Miêu tả cảm giác tự hào, vui sướng tột đỉnh. | Passing the exam made me feel on top of the world. |
| Bursting with joy | Miêu tả niềm vui tràn trề, không giấu nổi. | The little girl was bursting with joy on Christmas. |
| Happy as a clam | Miêu tả trạng thái vui tươi, không lo nghĩ. | With a scoop of ice cream, she is happy as a clam. |
Miêu tả tâm trạng buồn bã, lo lắng, sợ hãi
Sau khi đã học qua các idioms miêu tả sự vui thích thì bây giờ hãy cùng điểm qua các idioms dùng để bé biểu đạt những cảm xúc buồn bả một cách tự nhiên.
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Down in the dumps | Miêu tả tâm trạng ủ rũ, buồn bã. | Why are you so down in the dumps today? |
| Butterflies in my stomach | Miêu tả cảm giác bồn chồn, lo lắng trước một việc gì. | I have butterflies in my stomach before the show. |
| Scared stiff | Miêu tả sự sợ hãi đến mức cứng đờ người. | I was scared stiff by the thunder last night. |
| On edge | Miêu tả trạng thái căng thẳng, dễ bực bội. | The long wait made everyone feel on edge. |
| Cry your eyes out | Miêu tả việc khóc nức nở, khóc rất nhiều. | She cried her eyes out when her balloon popped. |
| Face like a wet weekend | Miêu tả khuôn mặt rầu rĩ, buồn bã, chán nản. | Why do you have a face like a wet weekend? |
| Heart sinks | Miêu tả cảm giác thất vọng, hụt hẫng. | My heart sank when I saw the broken toy. |
| Shaking like a leaf | Miêu tả sự sợ hãi đến mức run bần bật. | He was shaking like a leaf on the high stage. |
| In a cold sweat | Miêu tả trạng thái sợ hãi toát mồ hôi hột. | I woke up in a cold sweat after a bad dream. |
| Long face | Miêu tả khuôn mặt xị ra vì buồn. | Wipe that long face and smile! |
Miêu tả trạng thái tức giận, khó chịu
Idioms dùng để nói về những tình huống khiến bé hoặc ai đó bực mình.
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| See red | Miêu tả sự tức giận sôi máu, mất bình tĩnh. | Mom will see red if she sees this messy room. |
| Drive someone crazy | Miêu tả hành động làm ai đó phát điên, bực dọc. | That fly is driving me crazy! |
| Make someone’s blood boil | Miêu tả việc gì làm ai đó tức lộn ruột. | Seeing people litter makes my blood boil. |
| At the end of one’s rope | Miêu tả sự hết sức chịu đựng, quá mệt mỏi. | The teacher is at the end of her rope with the noise. |
| Hit the roof | Miêu tả cơn giận đùng đùng, nổi trận lôi đình. | Dad hit the roof when I broke the window. |
| Fit to be tied | Miêu tả sự giận dữ đến mức muốn nổ tung. | He was fit to be tied when he lost his game. |
| Fly off the handle | Miêu tả việc dễ nổi nóng, mất kiểm soát. | Don’t fly off the handle, it was just an accident. |
| Get on someone’s nerves | Miêu tả sự làm phiền, trêu chọc gây khó chịu. | Stop clicking that pen, it’s getting on my nerves. |
| Breathe down someone’s neck | Miêu tả sự giám sát quá chặt chẽ gây bực bội. | I can’t draw with you breathing down my neck. |
| Up in arms | Miêu tả sự phẫn nộ, phản đối kịch liệt. | The class was up in arms about the extra homework. |
Miêu tả mực độ khó dễ của sự việc
Idioms dùng khi bé nhận xét về bài kiểm tra, trò chơi hay gặp thử thách.
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A piece of cake | Miêu tả việc cực kỳ dễ dàng. | This math puzzle is a piece of cake! |
| As easy as ABC | Miêu tả việc đơn giản, ai cũng làm được. | Riding a scooter is as easy as ABC. |
| Child’s play | Miêu tả việc dễ như trò trẻ con. | Setting the table is child’s play. |
| Walk in the park | Miêu tả trải nghiệm nhẹ nhàng, dễ vượt qua. | The English test was a walk in the park. |
| Hard nut to crack | Miêu tả một bài toán khó, một vấn đề hóc búa. | This riddle is a hard nut to crack. |
| No picnic | Miêu tả một việc không hề dễ dàng, gian khổ. | Hiking up that steep hill was no picnic. |
| Sail through | Miêu tả việc vượt qua một cách mượt mà, dễ dàng. | She sailed through the piano exam. |
| With one’s eyes closed | Miêu tả việc quen thuộc đến mức nhắm mắt cũng làm được. | I can build this Lego set with my eyes closed. |
| Uphill battle | Miêu tả một thử thách khó khăn, tốn nhiều công sức. | Learning to ride a unicycle is an uphill battle. |
| Hands down | Miêu tả việc đạt được mục đích quá dễ dàng. | Our team won the football match hands down. |
Miêu tả các hiện tượng thời tiết thực tế
Idioms dùng để bé miêu tả, bầu trời, thời tiết xung quanh.
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Raining cats and dogs | Miêu tả trời mưa to tầm tã, dữ dội. | We can’t go out; it’s raining cats and dogs. |
| Nice weather for ducks | Miêu tả trời mưa dầm dề, ẩm ướt (chỉ vịt mới thích). | It’s rainy again, nice weather for ducks! |
| Boiling hot | Miêu tả trời nóng như thiêu như đốt. | It’s boiling hot today, let’s get ice cream. |
| Freezing cold | Miêu tả trời lạnh giá, rét buốt. | Put on your coat, it’s freezing cold outside. |
| Catch some rays | Miêu tả trời đầy nắng ấm, thích hợp ra ngoài. | Basking in the yard to catch some rays. |
| Heavy weather | Miêu tả thời tiết xấu, giông bão nặng nề. | The ship turned back due to the heavy weather. |
| Clear as a bell | Miêu tả bầu trời trong xanh, không một gợn mây. | The morning sky is clear as a bell. |
| Soak to the skin | Miêu tả trạng thái bị ướt sũng do mưa. | I forgot my umbrella and got soaked to the skin. |
| Blanket of snow | Miêu tả tuyết rơi dày đặc, phủ trắng xóa. | The garden is covered in a beautiful blanket of snow. |
| Drop in temperature | Miêu tả trời trở lạnh đột ngột. | There is a sudden drop in temperature tonight. |
Miêu tả trạng thái sức khỏe cơ thể
Idioms dùng để bé nói về sức khỏe của mình và người thân
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Under the weather | Miêu tả cảm giác hơi mệt, sắp ốm. | I’m feeling a bit under the weather today. |
| Right as rain | Miêu tả cơ thể đã hồi phục, khỏe mạnh trở lại. | Take a nap and you will be right as rain. |
| Fit as a fiddle | Miêu tả trạng thái tràn đầy năng lượng, rất khỏe. | Grandpa is 70 but he is fit as a fiddle. |
| Back on one’s feet | Miêu tả việc khỏe lại sau một trận ốm. | I’m glad to see you back on your feet! |
| Run down | Miêu tả cơ thể kiệt sức, uể oải vì thiếu ngủ. | You look run down, please go to sleep early. |
| Full of beans | Miêu tả sự năng động, nghịch ngợm, khỏe khoắn. | The toddler is full of beans this morning. |
| Recharge one’s batteries | Miêu tả việc nghỉ ngơi để lấy lại sức. | The weekend is time to recharge our batteries. |
| Dog-tired | Miêu tả sự mệt rã rời, mệt lả. | After the soccer match, I was dog-tired. |
| Out of sorts | Miêu tả cảm giác khó chịu, không được khỏe trong người. | The baby is out of sorts; maybe she is teething. |
| Picture of health | Miêu tả một người nhìn rất hồng hào, khỏe mạnh. | With rosy cheeks, she is the picture of health. |
Miêu tả mối quan hệ (bạn bè, gia đình)
Idioms dùng để miêu tả mức độ thân thiết hoặc giống nhau giữa mọi người
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Two peas in a pod | Miêu tả hai người giống nhau hoặc dính nhau như sam. | Those best friends are like two peas in a pod. |
| Spitting image | Miêu tả ngoại hình giống hệt một người khác. | You are the spitting image of your mother! |
| In the same boat | Miêu tả hoàn cảnh chung một ngộ, cần giúp đỡ nhau. | We both forgot pencils, we are in the same boat. |
| Birds of a feather | Miêu tả những người hợp cạ, chung sở thích. | They both love drawing, birds of a feather! |
| Get along | Miêu tả mối quan hệ hòa thuận, thân thiết. | My dog and cat get along very well. |
| Have someone’s back | Miêu tả sự luôn bảo vệ, che chở cho đối phương. | Don’t worry, your big brother always has your back. |
| Thick as thieves | Miêu tả tình bạn cực kỳ thân thiết, có bí mật chung. | The two cousins are thick as thieves. |
| Fair-weather friend | Miêu tả kiểu bạn “nửa mùa” (chỉ chơi lúc vui). | A fair-weather friend leaves when you need help. |
| Bury the hatchet | Miêu tả hành động làm hòa, bỏ qua xích mích. | Shake hands and bury the hatchet, boys! |
| Join forces | Miêu tả sự hợp lực, đồng lòng làm một việc. | Let’s join forces to build the tallest tower. |
Miêu tả thời gian và tốc độ
Idioms dùng để nhận xét về tốc độ nhanh chậm của thời gian hoặc hành động.
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Time flies | Miêu tả thời gian trôi nhanh vùn vụt. | Time flies when we are having fun! |
| In the nick of time | Miêu tả việc xảy ra vừa kịp lúc, sát nút. | We caught the school bus in the nick of time. |
| Around the clock | Miêu tả hoạt động diễn ra liên tục không nghỉ cả ngày đêm. | Ants work around the clock to gather food. |
| In a flash | Miêu tả một hành động diễn ra cực kỳ nhanh, trong chớp mắt. | I will clean my desk in a flash! |
| On the dot | Miêu tả sự chính xác tuyệt đối về giờ giấc. | Dinner is served at 6 o’clock on the dot. |
| Behind the times | Miêu tả sự lạc hậu, chậm chạp so với xu hướng. | This old phone is a bit behind the times. |
| Better late than never | Miêu tả việc thà muộn còn hơn là không bao giờ làm. | You finished the book, better late than never. |
| Once in a blue moon | Miêu tả sự việc cực kỳ hiếm khi xảy ra. | My family goes to the cinema once in a blue moon. |
| In the blink of an eye | Miêu tả khoảnh khắc trôi qua nhanh như một cái chớp mắt. | The magician disappeared in the blink of an eye. |
| Take your time | Miêu tả việc cứ từ từ làm, không cần vội vã. | Take your time, there is no rush. |
Xem thêm: Cách đọc thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh
Miêu tả giá trị, tiền bạc và tài sản
Idioms dùng để miêu tả một món đồ đắt, rẻ hay trạng thái ví tiền.
| Idioms | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cost an arm and a leg | Miêu tả món đồ siêu đắt đỏ. | This giant robot toy costs an arm and a leg. |
| Break the bank | Miêu tả mức giá vừa phải, không làm tốn quá nhiều tiền. | Buying this comic book won’t break the bank. |
| In the red | Miêu tả tình trạng hết sạch tiền, thâm hụt. | My piggy bank is in the red this month. |
| A dime a dozen | Miêu tả những thứ quá phổ biến, rẻ rúng, đâu cũng có. | Plastic sunglasses like these are a dime a dozen. |
| Worth its weight in gold | Miêu tả vật vô cùng giá trị và hữu ích. | This water bottle is worth its weight in gold on a hot day. |
| For a song | Miêu tả việc mua được món đồ với giá rẻ bèo. | She bought that cute dress for a song at the garage sale. |
| Flat broke | Miêu tả trạng thái hoàn toàn rỗng túi. | I can’t buy candy, I am flat broke. |
| Pay through the nose | Miêu tả việc phải trả một cái giá quá đắt vô lý. | We paid through the nose for snacks at the cinema. |
| Money doesn’t grow on trees | Miêu tả việc tiền bạc khó kiếm, phải biết tiết kiệm. | Turn off the lights, money doesn’t grow on trees! |
| Foot the bill | Miêu tả hành động đứng ra trả tiền (bao tiền). | Don’t worry about lunch, Dad will foot the bill. |
Mẹo học idioms siêu dễ nhớ cho bé
Để bé có thể tự tin sử dụng các cụm từ mang tính miêu tả này vào đúng ngữ cảnh, ba mẹ hãy “bỏ túi” 3 bí quyết sau:
- Đặt câu hỏi gợi mở theo trạng thái: Ba mẹ hãy hỏi con: “Hôm nay bạn học giỏi nhất lớp, con sẽ dùng idiom nào để miêu tả bạn ấy nhỉ?”. Cách này giúp bé kích hoạt tư duy chọn từ để miêu tả.
- Gắn liền với nhật ký cảm xúc: Khuyến khích con viết 1-2 câu mỗi ngày miêu tả tâm trạng của mình. Ví dụ: “Today I am over the moon because I got a 10”.
- Sử dụng sơ đồ tư duy hình ảnh: Hãy vẽ những nhánh cảm xúc (Vui, Buồn, Giận…) hoặc tính cách và điền các idioms miêu tả tương ứng vào đó. Bộ não của trẻ em ghi nhớ hình ảnh và logic nhóm tốt hơn chữ viết thuần túy rất nhiều.
Lời kết
Việc chuyển hướng từ học từ vựng đơn thuần sang học idioms mang tính chất miêu tả chính là bước đi thông minh giúp các con làm chủ tiếng Anh một cách sâu sắc. Chúc các ba mẹ thành công trên hành trình cùng con khám phá thế giới thành ngữ đầy màu sắc và thú vị này nhé!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

