Thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh là một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất đối với học sinh mới bắt đầu. Tuy nhiên, không ít người gặp khó khăn vì cách viết và cách đọc thời gian trong tiếng Anh có những quy tắc riêng biệt, khác hoàn toàn với tiếng Việt. Focus Learning sẽ hướng dẫn chi tiết, chuẩn xác từng thành phần kèm bảng tổng hợp thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh để các ba mẹ và các bé có thể học và áp dụng ngay nhé!
Cách đọc thứ trong tuần bằng tiếng Anh
Để bắt đầu một ngày mới tràn đầy năng lượng hoặc lên lịch trình học tập hiệu quả, việc nắm vững cách gọi các thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh là điều không thể thiếu. Trong tuần, chúng ta có 7 ngày từ Thứ Hai đến Chủ Nhật. Khi đọc hoặc viết về các thứ, bạn luôn phải viết hoa chữ cái đầu tiên và sử dụng giới từ “on” ở phía trước (Ví dụ: on Monday).
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết cách đọc, viết và phiên âm chuẩn quốc tế của các thứ trong tuần:
| Thứ trong tuần | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm quốc tế (IPA) |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Monday | Mon | /ˈmʌn.deɪ/ |
| Thứ Ba | Tuesday | Tue | /ˈtjuːz.deɪ/ |
| Thứ Tư | Wednesday | Wed | /ˈwenz.deɪ/ |
| Thứ Năm | Thursday | Thu | /ˈθɜːz.deɪ/ |
| Thứ Sáu | Friday | Fri | /ˈfraɪ.deɪ/ |
| Thứ Bảy | Saturday | Sat | /ˈsæt.ə.deɪ/ |
| Chủ Nhật | Sunday | Sun | /ˈsʌn.deɪ/ |
Cách đọc ngày trong tiếng Anh
Một lỗi sai cực kỳ phổ biến của người mới bắt đầu là dùng số đếm (one, two, three…) để đọc ngày. Trong tiếng Anh, khi nói về ngày trên tờ lịch, chúng ta bắt buộc phải sử dụng Số thứ tự (Ordinal numbers). Quy tắc chung là thêm đuôi “-th” vào sau số đếm, nhưng bạn cần đặc biệt lưu ý các ngày đặc biệt từ ngày 1 đến ngày 3 trong tháng.
Hãy cùng xem bảng hệ thống cách đọc ngày chuẩn xác dưới đây để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc:
| Ngày | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm quốc tế (IPA) |
|---|---|---|---|
| Ngày 1 | First | 1st | /fɜːst/ |
| Ngày 2 | Second | 2nd | /ˈsek.ənd/ |
| Ngày 3 | Third | 3rd | /θɜːd/ |
| Ngày 4 | Fourth | 4th | /fɔːθ/ |
| Ngày 5 | Fifth | 5th | /fɪfθ/ |
| Ngày 21 | Twenty-first | 21st | /ˌtwen.tiˈfɜːst/ |
| Ngày 22 | Twenty-second | 22nd | /ˌtwen.tiˈsek.ənd/ |
| Ngày 23 | Twenty-third | 23rd | /ˌtwen.tiˈθɜːd/ |
| Ngày 30 | Thirtieth | 30th | /ˈθɜː.ti.əθ/ |
| Ngày 31 | Thirty-first | 31st | /ˌθɜː.tiˈfɜːst/ |
Mẹo nhỏ cho ba mẹ: Hãy hướng dẫn các con nhìn vào 2 chữ cái cuối cùng của từ tiếng Anh (st, nd, rd, th) để viết phần đuôi ký hiệu nhỏ bên cạnh số ngày một cách chính xác nhé!
Cách đọc tháng trong tiếng Anh
Bên cạnh thứ và ngày, các tháng cũng có tên gọi riêng biệt thay vì chỉ gọi theo số như trong tiếng Việt. Khi học về thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh, ba mẹ có thể lồng ghép các câu chuyện về thời tiết hoặc các ngày lễ đặc trưng của từng tháng để giúp các con ghi nhớ sâu hơn. Giới từ đi kèm với tháng đứng độc lập luôn là “In” (Ví dụ: In December).
Dưới đây là danh sách 12 tháng trong năm kèm phiên âm và từ viết tắt:
| Tháng | Tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm quốc tế (IPA) |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | January | Jan | /ˈdʒæn.ju.ər.i/ |
| Tháng 2 | February | Feb | /ˈfeb.ru.ər.i/ |
| Tháng 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| Tháng 4 | April | Apr | /ˈeɪ.prəl/ |
| Tháng 5 | May | May | /meɪ/ |
| Tháng 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| Tháng 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| Tháng 8 | August | Aug | /ˈɔː.ɡəst/ |
| Tháng 9 | September | Sep | /sepˈtem.bər/ |
| Tháng 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊ.bər/ |
| Tháng 11 | November | Nov | /nəʊˈvem.bər/ |
| Tháng 12 | December | Dec | /dɪˈsem.bər/ |
Cách đọc năm trong tiếng Anh
Khác với cách đọc hàng nghìn như thông thường, năm trong tiếng Anh được chia nhỏ ra để đọc cho thuận miệng và nhanh chóng hơn. Việc kết hợp năm cùng với các kiến thức về thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh sẽ giúp bạn hoàn thiện một mốc mốc thời gian trọn vẹn.
Quy tắc đọc năm được chua thành các giai đoạn như sau:
| Giai đoạn năm | Quy tắc đọc | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|
| Trước năm 2000 | Chia đôi năm đó thành 2 phần và đọc như 2 số đếm độc lập. |
• 1995: Nineteen ninety-five (19 – 95) • 1840: Eighteen forty (18 – 40) |
| Từ năm 2000 – 2009 | Đọc là “Two thousand and” + số cuối. | • 2005: Two thousand and five • 2008: Two thousand and eight |
| Từ năm 2010 đến nay | Có 2 cách: Cách 1: Chia đôi số. Cách 2: Đọc theo dạng “Two thousand and…” |
• 2026: Twenty twenty-six hoặc Two thousand and twenty-six • 2015: Twenty fifteen hoặc Two thousand and fifteen |
| Năm có đuôi “00” | Đọc số đầu + “hundred”. | • 1900: Nineteen hundred |
Cách đọc nối thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh
Khi chúng ta muốn kết hợp tất cả các yếu tố trên vào một câu giao tiếp hoặc một văn bản, sự khác biệt giữa các nền văn hóa sẽ xuất hiện. Cụ thể, người Anh (British English) và người Mỹ (American English) có thói quen sắp xếp trật tự thời gian khác nhau.
Văn phong Anh -Anh
Công thức viết:
[Thứ], + [Ngày (số thứ tự)] + [Tháng] + [Năm]
- Ví dụ: Saturday, 23rd May 2026 hoặc Saturday, 23 May 2026.
Công thức đọc:
Khi đọc, người Anh luôn tự động thêm mạo từ “the” trước ngày và giới từ “of” trước tháng.
[Thứ] + on + the + [Ngày] + of + [Tháng] + [Năm]
- Ví dụ viết: Saturday, 23 May 2026 -> Cách đọc chuẩn: Saturday, on the twenty-third of May, twenty twenty-six.
Văn phong Anh – Mỹ
Người Mỹ lại chuộng đưa tháng lên trước ngày theo thứ tự: Thứ -> Tháng -> Ngày -> Năm. Đây cũng là cách dùng rất phổ biến trong các bài thi quốc tế.
Công thức viết:
[Thứ], + [Tháng] + [Ngày (số thứ tự)] + [Năm]
- Ví dụ: Saturday, May 23rd, 2026 hoặc Saturday, May 23, 2026. (Lưu ý dấu phẩy trước năm).
Công thức đọc:
Người Mỹ sẽ đọc tháng trước, sau đó đọc ngày bằng số thứ tự (không cần từ “of”). Mạo từ “the” có thể đọc hoặc lược bỏ bớt.
[Thứ] + on + [Tháng] + (the) + [Ngày] + [Năm]
- Ví dụ: Saturday, May 23, 2026 -> Cách đọc chuẩn: Saturday, on May twenty-third, twenty twenty-six.

Một số từ vựng khác về thời gian
Để nâng cao vốn từ vựng mở rộng xung quanh chủ đề thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh, các bạn học sinh có thể bỏ túi ngay những từ vựng cực kỳ thông dụng dưới đây:
- Date: Ngày tháng (một ngày cụ thể trong năm).
- Calendar: Quyển lịch / Tờ lịch.
- Leap year: Năm nhuận (Năm có 366 ngày, tháng 2 có 29 ngày).
- Decade: Thập kỷ (Khoảng thời gian 10 năm).
- Century: Thế kỷ (Khoảng thời gian 100 năm).
- Millennium: Thiên niên kỷ (Khoảng thời gian 1000 năm).
- Weekend: Cuối tuần (Thứ Bảy và Chủ Nhật).
- Weekdays: Các ngày trong tuần (Từ Thứ Hai đến Thứ Sáu).
Một số tips để ghi nhớ thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Anh
Việc học vẹt các danh sách từ vựng khô khan sẽ rất nhanh quên. Đối với các bạn nhỏ và người mới bắt đầu, hãy áp dụng ngay các mẹo “học mà chơi” cực kỳ hiệu quả sau:
- Thay đổi ngôn ngữ hiển thị trên thiết bị: Hãy chuyển ngôn ngữ điện thoại, máy tính của ba mẹ hoặc máy tính học tập của con sang tiếng Anh. Việc nhìn thấy thứ, ngày hiển thị trên màn hình mỗi ngày sẽ giúp não bộ ghi nhớ một cách tự nhiên nhất.
- Học qua bài hát vần điệu: Có rất nhiều bài hát thiếu nhi vui nhộn trên YouTube như “Days of the Week Song” hoặc “Months of the Year Song”. Giai điệu bắt tai sẽ giúp các con thuộc lòng thứ tự các tháng, các thứ chỉ sau vài lần nghe.
- Tự làm bảng lịch thủ công (Handmade Calendar): Ba mẹ có thể cùng con chuẩn bị một tấm bảng nhỏ, mỗi buổi sáng sau khi thức dậy, hãy để con tự tay thay đổi các thẻ ghi thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh phù hợp với ngày hôm đó. Đồng thời hỏi con câu hỏi kinh điển: “What day is it today?” để con luyện phản xạ trả lời.
Xem thêm:
Tổng kết
Nắm vững cách đọc và viết thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh không chỉ giúp các bạn học sinh hoàn thành tốt các bài tập trên lớp mà còn xây dựng nền tảng giao tiếp tự tin trong cuộc sống. Hãy nhớ quy tắc cốt lõi: luôn dùng số thứ tự cho ngày, chú ý sự khác biệt giữa văn phong Anh – Anh và Anh – Mỹ, và quan trọng nhất là thực hành đều đặn mỗi ngày.
Chúc các bạn học sinh học tập thật tốt và các bậc phụ huynh sẽ có những giờ phút đồng hành cùng con thật vui vẻ, bổ ích!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

