Khi học ngoại ngữ, việc làm chủ các loại từ là nền tảng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chuẩn xác. Trong đó, tính từ trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong câu giúp câu văn trở nên sinh động, giàu hình ảnh hơn. Focus Learning sẽ giúp bạn nắm trọn từ A-Z lý thuyết, cách dùng cũng như các dạng bài tập thực hành phổ biến nhất về tính từ trong tiếng Anh nhé.
Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ trong tiếng Anh (Adjective – viết tắt là adj) là từ dùng để miêu tả đặc tính, tính chất, màu sắc, kích thước… của con người, sự vật hoặc hiện tượng. Mục đích chính của loại từ này là bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng sau hoặc trước nó.
Ví dụ: a beautiful girl, he is smart
Chức năng của tính từ trong tiếng Anh
Tùy vào ngữ cảnh và mục đích diễn đạt, tính từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều nhóm chức năng khác nhau:
- Dùng để miêu tả: Đây là chức năng phổ biến nhất, dùng để nêu lên đặc điểm, tính chất của sự vật (VD: tall, hot, expensive).
- Tính từ riêng: Là loại tính từ được tạo thành từ danh từ riêng, thường dùng để chỉ quốc tịch, ngôn ngữ hoặc nguồn gốc (VD: Vietnamese từ Vietnam, English từ England).
- Tính từ chỉ số đếm, định lượng: Dùng để xác định số lượng hoặc thứ tự của danh từ (VD: one, two, first, many, few).
- Dùng để chỉ thị: Giúp xác định cụ thể đối tượng được nhắc tới (VD: this, that, these, those).
- Dùng để chỉ sự sở hữu: Xác định danh từ sở hữu, tính từ sở hữu đứng sau (VD: my, your, his, her, their).
- Dùng để so sánh: Xuất hiện trong các cấu trúc so sánh bằng, so sánh hơn hoặc so sánh nhất (VD: bigger, the most intelligent).
- Đóng vai trò là một danh từ: Khi kết hợp mạo từ “the” với một tính từ trong tiếng Anh, ta sẽ tạo thành một danh từ tập hợp chỉ một nhóm người có chung đặc điểm (VD: the rich – người giàu, the poor – người nghèo).
Vị trí tính từ trong câu
Để không bị bỡ ngỡ khi đặt câu trong tiếng Anh, bạn hãy ghi nhớ các vị trí xuất hiện của tính từ trong tiếng Anh qua bảng tổng hợp dưới đây:
| Vị trí của tính từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đứng trước danh từ | Adj + N | A red car |
| Đứng sau động từ to be | S + be + Adj | She is kind |
| Đứng sau động từ chỉ giác quan / liên từ (look, feel, taste, smell, sound, seem, become…) | S + Link Verb + Adj | The soup smells delicious |
| Đứng sau đại từ bất định (something, someone, anything, nothing…) | Indefinite Pronoun + Adj | Is there anything interesting? |
| Đứng trong cấu trúc giữ / làm cho ai đó như thế nào | Make / Keep + O + Adj | Keep the room clean |
Trật tự của các loại tính từ
Khi có nhiều tính từ trong tiếng Anh cùng đứng trước một danh từ để miêu tả, chúng ta không xếp tùy tiện mà phải tuân theo quy tắc OSASCOMP:
- Opinion (Quan điểm, ý kiến): beautiful, lovely, terrible…
- Size (Kích cỡ): big, small, huge, tiny…
- Age (Độ tuổi, cũ/mới): young, old, new, ancient…
- Shape (Hình dạng): round, square, oval…
- Color (Màu sắc): red, blue, dark, pale…
- Origin (Nguồn gốc, xuất xứ): Vietnamese, Japanese, American…
- Material (Chất liệu): wooden, silk, plastic…
- Purpose (Mục đích sử dụng): sleeping (bag), driving (license)…
Mẹo ghi nhớ: Hãy học thuộc cụm từ vui “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ốch Mèo Béo” (tương ứng với các chữ cái đầu) để phản xạ thật nhanh trong các bài thi nhé!
Ví dụ: A beautiful (Opinion) small (Size) black (Color) leather (Material) bag.
Các loại tính từ trong tiếng Anh
Tính từ trong tiếng Anh cũng có rất nhiều loại áp dụng cả trong cuộc sống đời thường và các bài tập Word Form nên bắt buộc các bạn học sinh phải nắm rõ từng loại tính từ. Hãy tham khảo bảng tổng hợp các nhóm tính từ trong tiếng Anh thường gặp sau đây:
| Loại tính từ | Đặc điểm nhận biết | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|
| Tính từ miêu tả (Descriptive) | Nêu đặc tính, trạng thái, màu sắc của sự vật. | happy, strong, cold, yellow |
| Tính từ sở hữu (Possessive) | Chỉ sự sở hữu, luôn đứng trước danh từ. | my, your, his, her, its, our, their |
| Tính từ chỉ thị (Demonstrative) | Chỉ rõ khoảng cách gần hoặc xa của sự vật. | this, that, these, those |
| Tính từ định lượng (Quantitative) | Chỉ số lượng xác định hoặc không xác định. | some, many, few, much, five |
| Tính từ nghi vấn (Interrogative) | Dùng để hỏi và đứng trước danh từ. | which, what, whose |
| Tính từ phân phối (Distributive) | Chỉ từng cá thể trong một nhóm. | each, every, either, neither |
| Tính từ mệnh đề quan hệ (Relative) | Dùng để nối các mệnh đề. | whichever, whatever |
Cách tạo thành tính từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, bạn hoàn toàn có thể biến đổi danh từ hoặc động từ thành một tính từ trong tiếng Anh bằng cách thêm các hậu tố (suffixes) phổ biến sau:
- Danh từ + -ful: care -> careful, use -> useful
- Danh từ + -less: care -> careless, home -> homeless
- Danh từ + -ly: friend -> friendly, love -> lovely
- Danh từ + -ous: danger -> dangerous, fame -> famous
- Danh từ + -ish: child -> childish, fool -> foolish
- Danh từ + -y: rain -> rainy, sun -> sunny
- Danh từ + -able/-ible: comfort -> comfortable, sense -> sensible
- Động từ + -ive: act -> active, create -> creative

Phân từ được như tính từ
Một dạng tính từ trong tiếng Anh rất dễ gây nhầm lẫn cho học sinh là phân từ đuôi -ing và đuôi -ed (Participles as adjectives).
- Tính từ đuôi -ing (Present Participle):
- Dùng để miêu tả bản chất, đặc tính của người, sự vật hoặc hiện tượng.
- Sự vật/người đó tự gây ra cảm giác cho người khác.
- Ví dụ: The movie is boring. (Bộ phim thì chán – bản chất bộ phim gây ra sự chán nản).
- Tính từ đuôi -ed (Past Participle):
- Dùng để miêu tả cảm xúc, cảm giác của con người (hoặc con vật) trước một sự việc.
- Người đó bị tác động bởi yếu tố bên ngoài.
- Ví dụ: I feel bored with this movie. (Tôi thấy chán bộ phim này – cảm xúc của tôi).
Bài tập tính từ trong tiếng Anh
Chúng ta đã đi qua hết các lý thuyết cần phải nắm của tính từ trong tiếng Anh, hãy vận dụng ngay các kiến thức vừa học qua 2 bài tập dưới đây nhé!
Bài 1: Chia dạng đúng của tính từ trong ngoặc
1. This book is very __________. I learned a lot from it. (USE)
2. She is an __________ singer with a beautiful voice. (AMAZING)
3. Walking alone at night can be __________. (DANGER)
4. He felt __________ because he failed the exam. (DISAPPOINT)
5. It was a __________ day, so we decided to go to the beach. (SUN)
6. Lan is very __________. She always helps her friends. (KINDNESS)
7. The movie was so __________ that I fell asleep. (BORE)
8. They live in a __________ house near the river. (WOOD)
9. Be __________ when you drive in the rain! (CARE)
10. Football is one of the most __________ sports in Vietnam. (POPULARITY)
Đáp án
1. useful (Tính từ bổ nghĩa cho “This book”)
2. amazing (Tính từ miêu tả giọng hát/ca sĩ)
3. dangerous (Cấu trúc: be + adj)
4. disappointed (Cảm xúc của con người -> dùng đuôi -ed)
5. sunny (Thời tiết có nắng)
6. kind (Sau to be “is” cần tính từ)
7. boring (Bản chất bộ phim gây chán -> dùng đuôi -ing)
8. wooden (Tính từ chất liệu làm bằng gỗ)
9. careful (Cấu trúc: Be + adj)
10. popular (So sánh nhất với tính từ dài: the most popular)
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
1. She bought a red small plastic bag yesterday.
2. I am exciting about going on vacation next week.
3. The rich needs to help the poor in our society.
4. He is enough strong to lift this heavy box.
5. This soup tastes cleanly and delicious.
6. They have a round big wooden table in the dining room.
7. My father gave me a leather Italian black wallet.
8. She looks happily today because she passed the interview.
9. It was an interested lesson about English adjectives.
10. He is a very carelessly driver.
Đáp án
1. red small -> small red (Trật tự OSASCOMP: Size đứng trước Color).
2. exciting -> excited (Chỉ cảm xúc của chủ ngữ “I”).
3. needs -> need (“The rich” là danh từ tập hợp chỉ nhóm người, đi với động từ số nhiều).
4. enough strong -> strong enough (Tính từ đứng trước “enough”).
5. cleanly -> clean (Sau động từ chỉ giác quan “taste” cần một tính từ).
6. round big -> big round (Trật tự OSASCOMP: Size đứng trước Shape).
7. leather Italian black -> black Italian leather (Trật tự OSASCOMP: Color -> Origin -> Material).
8. happily -> happy (Sau liên từ “look” dùng tính từ để chỉ trạng thái/diện mạo).
9. interested -> interesting (Bản chất bài học gây thích thú -> dùng đuôi -ing).
10. carelessly -> careless (Đứng trước danh từ “driver” phải là một tính từ).
Lời kết
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về tính từ trong tiếng Anh. Việc làm chủ các quy tắc như vị trí, cách hình thành hay trật tự OSASCOMP sẽ giúp bạn tự tin đạt điểm cao trong các kỳ thi và giao tiếp tự nhiên hơn mỗi ngày. Hãy chăm chỉ luyện tập bài tập thường xuyên để biến các kiến thức này thành phản xạ của riêng mình nhé!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

