Giới từ trong tiếng Anh như những từ ngắn ngủn như in, on, at, under, behind… là gì và sử dụng như thế nào chẳng hẳn không ít bạn thắc mắc khi mới bắt đầu học tiếng Anh. Tuy những từ này rất nhắn và nhỏ bé nhưng luôn xuất hiện hầu hết ở các câu giao tiếp tiếng Anh đời thường lẫn các bài văn chuyên môn.
Vậy chính xác đây là gì? Làm thế nào để phân loại và sử dụng chúng một cách chính xác mà không bị nhầm lẫn? Hãy cùng Focus Learning khám phá toàn bộ kiến thức từ A-Z về giới từ trong bài viết dưới đây nhé!
Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ (Preposition) là những từ hoặc cụm từ được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các danh từ, đại từ (hoặc các cụm danh từ) với các thành phần khác trong câu. Giúp chúng ta kết nối các ý tưởng lại với nhau, xác định thời gian, địa điểm, phương hướng hoặc cách thức của một hành động.
Ví dụ:
- The book is on table.
- She woke up at 6 AM.
Phân loại giới từ trong tiếng Anh
Để dễ dàng ghi nhớ và sử dụng, giới từ thường được chia thành các nhóm chức năng riêng biệt. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết từng loại giới từ phổ biến:

1. Giới từ chỉ thời gian
Dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc thời hạn xảy ra của một sự việc để giúp câu văn trở nên chính xác và cụ thể hơn:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| In | Dùng trước tháng, năm, mùa, thế kỷ hoặc các buổi trong ngày (sáng, chiều, tối). | In the morning, in 2026, in summer. |
| On | Dùng trước các ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, hoặc ngày lễ có từ “Day”. | On Monday, on Christmas Day, on October 20th. |
| At | Dùng cho giờ giấc cụ thể, các thời điểm ngắn hoặc các dịp lễ. | At 7 o’clock, at night, at Christmas. |
| For | Diễn tả một khoảng thời gian kéo dài bao lâu. | I have lived here for 5 years. |
| Since | Diễn tả một mốc thời gian bắt đầu hành động. | She has been studying since 8 AM. |
2. Giới từ chỉ nơi chốn
Dùng để mô tả vị trí không gian của một người, vật hoặc sự kiện giúp miêu tả rõ hơn về vị trí của mọi thứ xung quanh:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| In | Chỉ vị trí bên trong một không gian khép kín, một quốc gia, thành phố hoặc khu vực địa lý. | In the room, in Vietnam, in the world. |
| On | Chỉ vị trí trên bề mặt của một vật phẳng, số tầng nhà hoặc tên đường. | On the floor, on Nguyen Hue Street. |
| At | Chỉ một địa điểm cụ thể, một địa chỉ chính xác hoặc một sự kiện. | At home, at 123 Main Street, at the party. |
| Under | Ở phía dưới, bên dưới một bề mặt nào đó. | The cat is sleeping under the bed. |
| Between | Ở giữa hai người, hai vật hoặc hai sự lựa chọn. | The shop is between the cafe and the bank. |
3. Giới từ chỉ sự chuyển động
Giúp mô tả cách thức và hướng di chuyển của một người, vật hoặc sự vật.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| To | Chỉ hướng di chuyển tới một địa điểm, một nơi chốn cụ thể. | We are walking to school, go to the cinema. |
| Into | Chỉ hành động chuyển động đi vào bên trong một không gian hoặc một bề mặt. | He jumped into the swimming pool, go into the house. |
| Out of | Chỉ hành động chuyển động đi ra khỏi một không gian hoặc một vị trí bên trong. | She walked out of the classroom, get out of the car. |
| Through | Chỉ chuyển động đi xuyên qua, băng qua một không gian ba chiều (đường hầm, khu rừng,…). | The train goes through the tunnel, walk through the park. |
| Across | Chỉ chuyển động đi ngang qua một bề mặt phẳng hoặc một đường thẳng (con đường, dòng sông,…). | They ran across the street, swim across the river. |
4. Giới từ chỉ tác nhân
Chỉ rõ người hoặc vật thực hiện một hành động trong câu. Thông thường được sử dụng trong câu bị động.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| By | Chỉ ai đó hoặc cái gì đó là tác nhân gây ra hành động (thường dùng trong câu bị động). | This cake was made by my mother. |
| With | Chỉ công cụ, phương tiện hoặc vật dụng được sử dụng để thực hiện hành động. | The letter was written with a fountain pen. |
5. Giới từ chỉ cách thức, công cụ
Được sử dụng để mô tả cách thức mà một hành động thực hiện.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| By | Diễn tả phương tiện di chuyển (xe máy, ô tô, máy bay, tàu hỏa,…). |
We go to work by bus. |
| With | Diễn tả công cụ, dụng cụ dùng để thực hiện hành động. | He cuts the apple with a knife. |
| In | Diễn tả ngôn ngữ, chất liệu hoặc phương thức thực hiện. |
Please write the essay in English. |
6. Giới từ chỉ lý do, mục đích
Giúp diễn đạt nguyên nhận tại sao ai đó làm gì với mục đích gì của một hành động.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| For | Vì, để phục vụ cho mục đích hoặc ai đó. | I bought this gift for you. |
| Because of | Bởi vì (sau đó đi với cụm danh từ hoặc V-ing). | We stayed home because of the heavy rain. |
| Due to | Do, tại vì (thường mang tính nguyên nhân – kết quả). | The flight was delayed due to bad weather. |
7. Giới từ chỉ quan hệ
Dùng để thể hiện mối liên kết, sự sở hữu hoặc chủ đề thảo luận giữa các đối tượng.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Of | Thuộc về, của (chỉ sự sở hữu hoặc một phần của toàn thể). | The roof of the house is red. |
| About | Về chủ đề, nội dung gì đó. | We are talking about our summer vacation. |
| With | Cùng với ai, mang theo cái gì. | I love coffee with milk. |
8. Giới từ chỉ nguồn gốc
Được sử dụng để biểu thị nơi bắt đầu, xuất xứ hoặc nguồn gốc của một cái gì đó, giúp xác định rõ ràng một sự vật, sự việc bắt nguồn từ đâu.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| From | Từ đâu, từ nguồn nào đến. | Where are you from? I am from Vietnam. |
| Of | Được sinh ra từ, xuất thân từ (thường dùng trong văn phong trang trọng). | She comes of a wealthy family. |
Vị trí của giới từ trong tiếng Anh
Trong câu tiếng Anh, giới từ thường đứng ở các vị trí quen thuộc sau:
- Đứng trước danh từ hoặc đại từ: Đây là vị trí phổ biến nhất.
- Ví dụ: The keys are on the desk.
- Đứng sau động từ: Một số giới từ đi kèm động từ để tạo thành cụm động từ (Phrasal Verbs).
- Ví dụ: I am looking for my pen.
- Đứng sau tính từ: Để bổ nghĩa cho tính từ đó.
- Ví dụ: She is very good at English.
Lưu ý khi sử dung giới từ trong tiếng Anh
Việc sử dụng giới từ đôi khi khiến người học bối rối vì không có một quy tắc tuyệt đối nào cho mọi trường hợp. Dưới đây là những lưu ý cốt lõi giúp bạn tránh mất điểm oan:
- Phân biệt giới từ trùng lặp: Cùng một từ có thể đóng nhiều vai trò khác nhau. Ví dụ: In vừa là chỉ thời gian (in 2026), vừa là giới từ chỉ nơi chốn (in the room).
- Theo sau giới từ là V-ing: Nếu muốn đặt một động từ ngay sau giới từ, bạn phải chia động từ đó ở dạng đuôi -ing. Ví dụ: He is interested in playing football.
Bài tập giới từ trong tiếng Anh
Hãy cùng củng cố lại kiến thức bằng cách hoàn thành bài tập điền giới từ thích hợp vào chỗ trống dưới đây:
1. The train will arrive ______ 8:30 ______ the morning.
2. Look! The textbook with the blue cover ______ the top shelf belongs to our teacher.
3. The thief escaped by jumping ______ the window and running ______ the dark forest.
4. We couldn’t go camping ______ the heavy rain last weekend.
5. The boy ______ blue eyes is the most intelligent student in my class.
6. She is highly capable ______ solving complex math problems by herself.
7. Please write your full name ______ ink, not ______ pencil.
8. Mary has been working as a graphic designer ______ she graduated from university in 2024.
Đáp án
1. at/ in
2. on
3. out of/ through
4. due to
5. with
6. of
7. in/ in
8. since
Tải tài liệu giới từ trong tiếng Anh
Sau khi đã điểm qua các lý thuyết cũng như làm bài tập giới từ trong tiếng Anh thì chúng ta cũng đã nắm hết các kiến thức tiếng Anh cần phải nắm trong phần này. Tuy nhiên, Focus Learning biết các bạn không thể nào thuần thục hết nếu không có ôn luyện và luyện tập lại nên đã chuẩn bị cho các bạn file tổng hợp lý thuyết lẫn hơn 300 câu bài tập luyện tập để các bạn thật sự sẽ nắm vững phần này hơn nữa.
TẢI TÀI LIỆU GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH
Lời kết
Giới từ tuy là những từ ngữ ngắn gọn nhưng lại đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp câu văn tiếng Anh của bạn trở nên mạch lạc và chính xác. Cách tốt nhất để làm chủ giới từ là rèn luyện làm bài tập thường xuyên và chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn học tập thật tốt và sớm chinh phục được chủ điểm ngữ pháp thú vị này!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

