Bổ ngữ trong tiếng Anh là một thành phần quan trọng trong một câu tiếng Anh trọn vẹn ý nghĩa và sinh động hơn. Chính vì vậy mà Focus Learning sẽ giúp đỡ các bạn học sinh mới vừa tiếp xúc với tiếng Anh có thể thấu hiểu rõ ràng về cả định nghĩa và phân loại của bổ ngữ trong tiếng Anh chỉ trong một nốt nhạc.
Bổ ngữ trong tiếng Anh là gì?
Bổ ngữ trong tiếng Anh (Complement) là một từ, cụm từ hoặc một mệnh đề đi kèm sau động từ, tính từ hoặc tân ngữ nhằm cung cấp thêm thông tin, giúp hoàn thiện ý nghĩa cho câu. Nếu thiếu đi bổ ngữ trong tiếng Anh, câu văn của bạn sẽ trở nên lửng lơ, tối nghĩa hoặc khiến người nghe không thể hiểu hết thông điệp bạn muốn truyền tải.
Ví dụ:
- Nếu chỉ nói: She looks… -> câu bị thiếu thông tin và không có nghĩa
- Thêm bổ ngữ trong tiếng Anh: She looks happy. -> Câu văn đã trọn vẹn ý nghĩa nhờ tính từ “happy”.
Xem thêm: 25 chủ đề ngữ pháp tiếng Anh phổ biến
Vị trí của bổ ngữ trong câu
Trong cấu trúc câu, bổ ngữ trong tiếng Anh không đứng cố định ở một chỗ mà vị trí của nó sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào thành phần mà nó muốn bổ nghĩa. Thông thường, bạn sẽ bắt gặp thành phần này ở 3 vị trí phổ biến sau:
- Đứng sau động từ liên kết (Linking Verbs): Như am, is, are, was, were, become, seem, look, feel… để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
- Đứng ngay sau tân ngữ trực tiếp: Nhằm làm rõ nghĩa cho chính tân ngữ đó.
- Đứng sau tính từ hoặc động từ chính: Để giải thích lý do hoặc hoàn thiện hành động.
Các loại bổ ngữ trong tiếng Anh
Để dễ dàng nhận diện và áp dụng, chúng ta có thể chia bổ ngữ trong tiếng Anh thành 5 loại cơ bản dựa theo chức năng của chúng trong câu:

1. Bổ ngữ cho chủ ngữ
Bổ ngữ trong tiếng Anh cho chủ ngữ (Subject Complement) là loại dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc danh tính của chủ ngữ trong câu. Đây là thành phần đứng ngay sau đông từ liên kết (Linking verbs) như: be, becomee, seem, feel, look, taste…
Cấu trúc:
S + Link Verb + Subject Complement
Ví dụ: My father is a teacher. (Bố tôi là một giáo viên. “A teacher” là bổ ngữ trong tiếng Anh giải thích rõ cho chủ ngữ “My father”).
2. Bổ ngữ cho tân ngữ
Đây là loại bổ ngữ trong tiếng Anh dùng để cung cấp thông tin về đặc điểm hoặc trạng thái của tân ngữ nên sẽ đúng sau tân ngữ trục tiếp.
Cấu trúc:
S + V + Object + Object Complement
Ví dụ: They painted the house blue
3. Bổ ngữ cho tính từ
Đây là bổ ngữ trong tiếng Anh đúng sau cho một tính từ từ để làm rõ nghĩa cho tính từ đó, thường nói về lý về lý do hoặc cảm xúc
Công thức:
S + Lining Verse + ADJ + Adjective Complement
Ví dụ: I am glad to meet you
4. Bổ ngữ cho động từ
Thành phần này xuất hiện để hoàn thiện ý nghĩa cho các động từ bắt buộc phải có thông tin đi kèm phía sau thì câu mới có nghĩa.Vị trí: Đứng sau động từ chính.
Cấu trúc:
S + V + Verb/ Complement
Ví dụ: She wants to go home. (Cô ấy muốn về nhà. “To go home” hoàn thiện ý nghĩa cho động từ “wants”).
5. Bổ ngữ cho trạng từ
Tương tự như tính từ, một số trạng từ cũng cần có thành phần đi sau để bổ sung nghĩa hoàn chỉnh và đứng sau trạng từ.
Ví dụ: Luckily for us, the rain stopped. (May mắn cho chúng tôi, cơn mưa đã tạnh. “For us” bổ nghĩa cho trạng từ “Luckily”).
Phân loại theo hình thức bổ ngữ trong tiếng Anh
Không chỉ đa dạng về chức năng, bổ ngữ trong tiếng Anh còn tồn tại dưới rất nhiều hình thái ngữ pháp khác nhau. Hãy cùng nhìn bảng tổng hợp dưới đây để nắm trọn định nghĩa, vị trí, công thức và ví dụ của từng hình thức nhé:
| Hình thức | Khái niệm | Vị trí | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Danh từ / Cụm danh từ | Là một danh từ hoặc nhóm từ quay quanh một danh từ chính để gọi tên sự vật, con người, nghề nghiệp, danh tính. | Đứng sau động từ liên kết hoặc động từ sau tân ngữ. | S + Linking Verb + N/Noun Phrase
S + V + O + N/Noun Phrase |
He became a famous doctor.
They named the dog Max. |
| 2. Tính từ | Là từ chỉ đặc điểm, trạng thái, màu sắc, dùng để miêu tả cho chủ ngữ hoặc tân ngữ. | Đứng sau động từ liên kết hoặc động từ sau tân ngữ. | S + Linking Verb + Adj
S + V + O + Adj |
The soup tastes delicious.
She left the door open. |
| 3. Danh động từ (Gerund – V-ing) | Là dạng động từ thêm “-ing” nhưng đóng vai trò như một danh từ. | Đứng sau động từ liên kết “to be”. | S + be + V-ing | My hobby is playing football. |
| 4. Động từ nguyên thể (To-infinitive) | Là động từ có “to” đi trước, dùng để chỉ mục đích, mục tiêu hoặc một dự định. | Đứng sau động từ liên kết “to be”. | S + be + to-V | Her dream is to travel around the world. |
| 5. Đại từ | Là các từ dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại từ ngữ. | Đứng sau động từ liên kết. | S + Linking Verb + Pronoun | The winner is you! |
| 6. Mệnh đề | Là một cụm từ có đủ chủ ngữ và động từ, được giới thiệu bởi dấu bằng that, what, how, why… | Đứng sau động từ liên kết hoặc đứng sau một số tính từ. | S + Linking Verb + Mệnh đề
S + be + Adj + Mệnh đề |
The problem is that we don’t have enough time. |
Phân biệt tân ngữ và bổ ngữ trong tiếng Anh
Rất nhiều bạn học sinh cấp 1, cấp 2 thường bị nhầm lẫn giữa hai thành phần tân ngữ và bổ ngữ trong tiếng Anh vì chúng đều đứng sau động từ. Mẹo nhỏ dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cực kỳ dễ dàng:
| Tiêu chí | Tân ngữ (Object) | Bổ ngữ (Complement) |
|---|---|---|
| Mối quan hệ với chủ ngữ | Là đối tượng bị tác động bởi hành động của chủ ngữ (Chủ ngữ và Tân ngữ là 2 đối tượng khác nhau). |
Là thành phần giải thích, mô tả cho chủ ngữ (Chủ ngữ và Bổ ngữ chỉ cùng 1 đối tượng). |
| Loại động từ đi kèm | Đi sau Ngoại động từ (Action Verbs cần tân ngữ như hit, buy, eat…). | Đi sau Động từ liên kết (Linking Verbs như is, become, seem…). |
| Ví dụ | Nam eats an apple.
(Nam và quả táo là khác nhau → “An apple” là tân ngữ). |
Nam is a student.
(Nam chính là học sinh → “A student” là bổ ngữ). |
Bài tập về bổ ngữ trong tiếng Anh
Để áp dụng ngay kiến thức vừa học, bạn hãy thử sức với 10 câu bài tập phân biệt bổ ngữ trong tiếng Anh và tân ngữ dưới đây nhé. Các câu hỏi này được thiết kế thử thách một chút để giúp bạn nâng cao tư duy đấy!
1. The class elected Lucy monitor.
2. My mother baked a chocolate cake.
3. The milk turned sour after two days.
4. We consider this project a big success.
5. The children love playing video games.
6. That music sounds beautiful.
7. He found the missing keys under the bed.
8. The movie made the audience sad.
9. Her goal is to pass the exam with flying colors.
10. The police caught the thief quickly.
Đáp án
1. Bổ ngữ: monitor, tân ngữ: Lucy
2. Tân ngữ: a chocolate cake
3. bổ ngữ: sour
4. Bổ ngữ: a big success, tân ngữ: this project
5. Tân ngữ: playing video games
6. Bổ ngữ: beautiful
7. Tân ngữ: The missing keys
8. Bổ ngữ: sad, tân ngữ: the audience
9. Bổ ngữ: to the pass the exam
10. Tân ngữ: the thief
Tổng kết
Việc hiểu và vận dụng thành thạo bổ ngữ trong tiếng Anh sẽ giúp các bạn học sinh làm chủ các cấu trúc câu từ cơ bản đến nâng cao, tự tin đạt điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra ngữ pháp trên lớp. Hãy ghi nhớ mẹo phân biệt giữa tân ngữ và bổ ngữ để không bao giờ bị mất điểm oan nhé!
Chúc các bạn học tốt và hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo để tích lũy thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

