Động từ khuyết thiếu (modal verb) là cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong cả kiến thức tại trường học cũng như giao tiếp cuộc sống thường ngày. Tuy nhiên, các bạn học sinh đã có một cái nhìn tổng quát về động từ khuyết thiếu chưa? Nếu chưa thì hãy cùng Focus Learning tìm hiểu chi tiết ngay nhé!
Động từ khuyết thiếu (modal verb) là gì?
Động từ khuyết thiếu (modal verb) (hay còn gọi là động từ tình thái) là một loại trợ động từ đặc biệt trong tiếng Anh. Sở dĩ chúng được gọi là “khuyết thiếu” vì bản thân chúng không thể tự diễn đạt một hành động hoàn chỉnh nếu thiếu động từ chính theo sau, và chúng không có đầy đủ các hình thái chia thì giống như động từ thường.
Về mặt ý nghĩa, một động từ khuyết thiếu (modal verb) được dùng để bày tỏ thái độ, quan điểm của người nói về một sự việc nào đó (chẳng hạn như đánh giá khả năng xảy ra, tính bắt buộc, hay lời khuyên bảo).
Đặc điểm của động từ khuyết thiếu (modal verb)
Để không bị mất điểm trong các bài thi viết hoặc ngữ pháp, bạn cần nhớ kỹ 4 đặc điểm mang tính “độc quyền” của động từ khuyết thiếu (modal verb) dưới đây:

Không cần chia theo ngôi số ít hay nhiều
Đối với động từ thường, khi chủ ngữ là số ít (He, She, It), bạn phải thêm s/es ở thì hiện tại đơn. Tuy nhiên, động từ khuyết thiếu (modal verb) hoàn toàn miễn nhiễm với quy tắc này. Dạng thức của chúng giữ nguyên đối với tất cả các ngôi chủ ngữ.
- Ví dụ đúng: She can speak English.
- Ví dụ sai: She cans speak English.
Không chia dạng phân từ khác
Một động từ khuyết thiếu (modal verb) không có dạng nguyên thể có “to” (infinitive), không có dạng V-ing (gerund), và cũng không có dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed).
Không cần đi kèm trợ động từ trong câu hỏi Yes/No
Khi muốn thành lập câu hỏi Nghi vấn hoặc câu Phủ định, bạn không cần mượn các trợ động từ như do, does, did. Bản thân động từ khuyết thiếu (modal verb) sẽ tự đảo lên đầu câu hoặc trực tiếp thêm not vào sau nó.
- Ví dụ phủ định: I cannot (can’t) swim.
- Ví dụ nghi vấn: Should we leave now?
Xem thêm: Cách đặt câu hỏi giao tiếp trong tiếng Anh
Cách dùng tương đối giống như trọ động từ
Vì có vai trò hỗ trợ cho động từ chính, chúng tuân theo cấu trúc ngữ pháp bất biến sau:
Chủ ngữ (S) + Động từ khuyết thiếu (modal verb) + động từ nguyên mẫu
Xem thêm: Sách học ngữ pháp đầy đủ cho trẻ em
Cách sử dụng các động từ khuyết thiếu (modal verb) thường gặp
Mỗi động từ khuyết thiếu (modal verb) lại mang một “sắc thái” biểu đạt riêng biệt. Hãy cùng phân tích kỹ lưỡng bảng tổng hợp dưới đây để biết cách áp dụng chính xác cho từng ngữ cảnh:
| Động từ khuyết thiếu | Cách dùng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can | Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai.
Xin phép hoặc cho phép ai làm gì. |
I can swim fast.
Can I use your pen? |
| Could | Diễn tả khả năng trong quá khứ (quá khứ của Can). Lời xin phép hoặc yêu cầu lịch sự hơn “Can”. |
He could play piano when he was 5.
Could you open the door, please? |
| Must | Diễn tả một nghĩa vụ, bổn phận bắt buộc mang tính chủ quan. Dạng phủ định (Must not) chỉ sự cấm đoán. |
You must do your homework.
Passengers must not smoke here. |
| Have to (Thay thế Must) | Diễn tả sự bắt buộc khách quan (do nội quy, luật pháp hoặc hoàn cảnh ép buộc). | We have to wear uniforms on Mondays. |
| May | Diễn tả một khả năng có thể xảy ra nhưng không chắc chắn (~50%). Xin phép một cách trang trọng, lịch sự. |
It may rain tonight, so bring an umbrella.
May I come in, teacher? |
| Might | Diễn tả khả năng xảy ra cực kỳ thấp, ít chắc chắn hơn cả “May”. Dạng quá khứ của “May” trong câu gián tiếp. |
She might come to the party, but she is busy. |
| Should | Đưa ra một lời khuyên, khuyến nghị nên làm gì. Diễn tả một suy đoán hợp lý. |
You should eat more vegetables.
He left an hour ago, so he should arrive now. |
| Ought to | Đưa ra lời khuyên về bổn phận, đạo đức (gần nghĩa với Should nhưng mạnh hơn). | You ought to respect the elderly. |
| Will | Diễn tả một quyết định ngay tại thời điểm nói.
Lời dự đoán về tương lai, lời hứa hẹn hoặc yêu cầu. |
I will help you with this heavy bag.
I promise I will call you tomorrow. |
| Would | Diễn tả một giả định hoặc thói quen trong quá khứ.
Dùng trong lời mời lịch sự (Would you like…). |
When I was young, I would go fishing every Sunday.
Would you like some tea? |
Xem thêm: Nắm vững 12 thì cơ bản trong tiếng Anh
Các động từ bán khuyết thiếu (semi-modal verb)
Ngoài các động từ thuần khuyết thiếu kể trên, tiếng Anh còn có một nhóm gọi là động từ bán khuyết thiếu (semi-modal verb). Nhóm này gồm: dare, need và used to.
Gọi là “bán khuyết thiếu” vì tùy thuộc vào cấu trúc của câu, chúng có thể vừa hoạt động như một động từ khuyết thiếu (modal verb), vừa có thể đóng vai trò như một động từ thường.
Ví dụ: She does not need to worry about the test.
Bài tập về động từ khuyết thiếu (modal verb)
Chúng ta đã đi qua hết các lý thuyết về động từ khuyết thiếu, vậy bây giờ hãy bắt tay vào thực hành kiểm tra thử cách áp dụng và sự hiểu biết của chúng ta là bao nhiêu ở bài tập bên dưới nhé.
Chọn động từ khuyết thiếu thích hợp:
1. Drivers ____________ (must / should) stop when the traffic light turns red. It’s the law.
2. I search everywhere, but I ____________ (couldn’t / shouldn’t) find my wallet.
3. You ____________ (mustn’t / needn’t) buy any more milk. We already have three cartons in the fridge.
4. Excuse me, ____________ (may / must) I ask you a personal question?
5. Look at those dark clouds! It ____________ (might / should) rain heavily in a few minutes.
6. You look exhausted. You ____________ (ought to / will) go to bed early tonight.
7. ____________ (Would / Can) you like to join us for dinner tonight?
8. When he was a teenager, he ____________ (will / would) spend hours playing video games.
9. She didn’t study for the exam at all, so she ____________ (can’t / shouldn’t) pass it.
10. Employees ____________ (have to / may) attend the safety training session tomorrow. It is a mandatory rule of the company.
Đáp án
1. must
2. couldn’t
3. needn’t
4. may
5. might
6. ought to
7. would
8. would
9. can’t
10. have to
Tổng kết
Tóm lại, để làm chủ động từ khuyết thiếu (modal verb), bạn chỉ cần nhớ nguyên tắc cơ bản: không chia động từ theo ngôi, không thêm trợ động từ khi phủ định/nghi vấn và luôn cộng với động từ nguyên mẫu. Hãy thường xuyên luyện tập dựa trên các ngữ cảnh thực tế để sử dụng chúng một cách tự nhiên nhất. Chúc các bạn học sinh luôn tự tin học tốt ngữ pháp tiếng Anh!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

