Collocations trong tiếng Anh là các cụm từ giúp bạn diễn đạt của bạn tự nhiên và rèn luyện tốt hơn trong cả bốn kĩ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Anh. Vậy hãy cùng Focus Learning tìm hiểu chi tiết khái niệm collocations trong tiếng Anh và đặc biệt là 100 collocations thường được sử dụng để các bạn học sinh có thể giao tiếp trôi chảy tiếng Anh hơn nhé.
Collocations trong tiếng Anh là gì?
Collocations trong tiếng Anh (cụm từ cố định) là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ với nhau theo thói quen sử dụng của người bản xứ. Khi bạn ghép các từ này đúng cặp, câu văn sẽ trở nên tự nhiên. Ngược lại, nếu dịch nghĩa từng từ đơn lẻ (word-by-world) và tự ghép lại, người nghe vẫn có thể hiểu nhưng câu văn sẽ rất gượng gạo và thiếu tự nhiên.
- Ví dụ: Để diễn tả “mưa to”, người Anh dùng cụm heavy rain thay vì strong rain.
Các dạng Collocations trong tiếng Anh thường gặp
Để cho các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ, chúng ta có thể chia collocations trong tiếng Anh thành các cấu trúc ngữ pháp phổ biến sau:
1. Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
Dạng collocations trong tiếng Anh này là sự kết hợp giữa một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau nó nhằm miêu tả chi tiết đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ:
- Heavy rain (Mưa to) -> We couldn’t go camping because of the heavy rain.
- Hard work (Công việc vất vả / Sự chăm chỉ) -> Her success is the result of years of hard work.
- Exciting trip (Chuyến đi thú vị) -> Class 10A1 had an exciting trip to Vung Tau last weekend.
- High temperature (Nhiệt độ cao) -> The doctor said he has a very high temperature.
- Great progress (Tiến bộ lớn) -> You have made great progress in learning English this semester.
Xem thêm: Bổ ngữ là gì trong tiếng Anh?
2. Adverb + Adjective (Trạng từ + Tính từ)
Collocations trong tiếng Anh này đứng trước để nhấn mạnh mức độ hoặc làm rõ nghĩa hơn cho tính từ đi sau.
Ví dụ:
- Bitterly cold (Lạnh buốt) -> It is bitterly cold outside, so please wear a thick coat.
- Highly successful (Cực kỳ thành công) -> My brother’s new startup company is highly successful.
- Deeply disappointed (Thất vọng tràn trề) -> The teacher was deeply disappointed with our test results.
- Perfectly clear (Rõ mồn một / Quá rõ ràng) -> The instructions for the final exam are perfectly clear.
- Absolutely necessary (Hoàn toàn cần thiết) -> It is absolutely necessary to practice English every day.
3. Noun + Noun (cụm danh từ)
Dạng collocations trong tiếng Anh này nghĩa là hai danh từ đi liền với nhau tạo thành một cụm từ để chỉ một khái niệm, tên gọi mới.
Ví dụ:
- Core value (Giá trị cốt lõi) -> Honesty is one of the core values of our school.
- Licence plate (Biển số xe) -> The police noted down the licence plate of the speeding car.
- Comfort zone (Vùng an toàn) -> You need to step out of your comfort zone to discover new things.
- Health insurance (Bảo hiểm y tế) -> All students are required to have health insurance.
- Water bottle (Chai nước) -> Don’t forget to bring your water bottle to the sports match.
4. Noun + Verb (Danh từ + động từ)
Đây là collocations trong tiếng Anh chỉ hành động diễn ra một cách tự nhiên gắn liền với một chủ thể hoặc sự vật cụ thể.
Ví dụ:
- Dogs bark (Chó sủa) -> The dogs bark whenever a stranger walks past the house.
- Snow falls (Tuyết rơi) -> The children got excited when the first snow fell in winter.
- Time flies (Thời gian trôi nhanh) -> Time flies so fast when we are playing video games!
- The sun rises (Mặt trời mọc) -> We woke up early to watch the sun rises over the sea.
- Prices rise (Giá cả tăng lên) -> Prices rise quickly due to inflation.
5. Adverb + Verb (Trạng từ + Động từ)
Trạng từ bổ nghĩa cho hành động, giúp người đọc hình dung rõ ràng cách thức mà hành động đó diễn ra.
Ví dụ:
- Distinctly remember (Nhớ rõ mồn một) -> I distinctly remember locking the classroom door.
- Whisper softly (Thì thầm nhỏ nhẹ) -> They whisper softly so as not to wake the baby up.
- Strongly believe (Tin tưởng mạnh mẽ) -> I strongly believe that you will pass the English exam.
- Deeply regret (Hối tiếc sâu sắc) -> He deeply regrets not studying harder for the mid-term test.
- Strictly forbid (Nghiêm cấm) -> Our school strictly forbids students from using phones during lessons.
6. Verb + Noun (động từ + danh từ)
Collocatiosn trong tiếng Anh là động từ đi kèm với một danh từ cụ thể để tạo thành một cụm từ chỉ hoạt động hoàn chỉnh (đây là dạng rất phổ biến nhưng hay bị dịch sai nếu dùng từ đơn lẻ).
Ví dụ:
- Make a mistake (Phạm sai lầm) -> It’s okay to make a mistake, as long as you learn from it.
- Take a shower (Tắm vòi hoa sen) -> I usually take a shower right after playing football.
- Do homework (Làm bài tập về nhà) -> You must do your homework before watching TV.
- Give a presentation (Thuyết trình) -> Tomorrow, my group will give a presentation about environmental protection.
- Catch a cold (Bị cảm lạnh) -> Put on your raincoat or you will catch a cold.
7. Verb + Expression with preposition (động từ + giới từ/cụm giới từ)
Đây là collocations trong tiếng Anh khá phổ biến với cấu trúc gồm một động từ kết hợp cố định với một giới từ hoặc cụm giới từ đi kèm phía sau để diễn tả hành động.
- Run out of money (Hết sạch tiền) -> I ran out of money after buying those English comic books.
- Burst into tears (Bật khóc nức nở) -> The little girl burst into tears when she lost her doll.
- Apologize for doing something (Xin lỗi vì đã làm gì) -> He apologized for being late to the group meeting.
- Depend on someone (Phụ thuộc/Dựa dẫm vào ai) -> Children usually depend on their parents for food and clothes.
- Complain about something (Phàn nàn về điều gì) -> The students complained about the difficult homework.
100 Collocations trong tiếng Anh thông dụng
Dưới đây là tổng hợp 100 collocations trong tiếng Anh cực kỳ quen thuộc và hữu ích cho các bạn học sinh, được chia đều qua 5 động từ phổ biến nhất:
1. Collocations trong tiếng Anh với Take
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Take a break | Nghỉ giải lao. | Let’s take a break for 10 minutes. |
| Take a photo | Chụp ảnh. | Can you take a photo of me? |
| Take notes | Ghi chú, chép bài. | Remember to take notes during the lecture. |
| Take an exam | Đi thi, làm bài kiểm tra. | I have to take an English exam tomorrow. |
| Take a seat | Mời ngồi. | Please take a seat and wait a moment. |
| Take time | Tốn thời gian. | Learning a language takes time. |
| Take care of | Chăm sóc. | She takes care of her younger brother. |
| Take a chance | Thử vận may, liều. | Just take a chance and apply for it! |
| Take place | Diễn ra. | The sports event takes place every year. |
| Take a look | Nhìn vào, xem qua. | Take a look at this beautiful picture. |
| Take medicine | Uống thuốc. | Don’t forget to take your medicine. |
| Take a nap | Ngủ trưa ngắn. | I usually take a nap after lunch. |
| Take a bus/taxi | Đi xe buýt / taxi. | We should take a taxi to go home. |
| Take a rest | Nghỉ ngơi. | You look tired, let’s take a rest. |
| Take responsibility | Chịu trách nhiệm. | He needs to take responsibility for this. |
| Take an interest in | Quan tâm đến. | She takes an interest in photography. |
| Take turns | Thay phiên nhau. | We take turns to clean the classroom. |
| Take advice | Nghe theo lời khuyên. | You should take your teacher’s advice. |
| Take a risk | Liều lĩnh, chấp nhận rủi ro. | Running a business means taking risks. |
| Take part in | Tham gia vào. | I want to take part in the marathon. |
2. Collocations trong tiếng Anh với Do
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Do homework | Làm bài tập về nhà. | Have you done your homework yet? |
| Do housework | Làm việc nhà. | I often help my mom do housework. |
| Do exercise | Tập thể dục. | Doing exercise every morning is good. |
| Do your best | Cố gắng hết sức. | Don’t worry, just do your best! |
| Do research | Nghiên cứu. | They are doing research on local wildlife. |
| Do a favor | Giúp đỡ ai đó. | Can you do me a favor? |
| Do business | Kinh doanh. | Our company does business with Japan. |
| Do harm | Gây hại. | Smoking does a lot of harm to health. |
| Do good | Mang lại lợi ích. | A holiday will do you a lot of good. |
| Do a job | Làm một công việc. | She did a great job preparing the party. |
| Do an experiment | Làm thí nghiệm. | We did a chemistry experiment today. |
| Do the shopping | Đi mua sắm (nhu yếu phẩm). | My father usually does the shopping. |
| Do the laundry | Giặt quần áo. | I do the laundry every weekend. |
| Do the dishes | Rửa bát. | It’s my turn to do the dishes tonight. |
| Do hair | Làm tóc. | She takes hours to do her hair. |
| Do well | Làm tốt, học tốt. | I hope you do well in your interview. |
| Do badly | Làm tệ, kết quả kém. | He did badly in his math test. |
| Do a course | Tham gia khóa học. | I’m doing an online marketing course. |
| Do damage | Gây thiệt hại. | The storm did serious damage to roofs. |
| Do a puzzle | Giải câu đố / Chơi xếp hình. | Children love doing puzzles. |
3. Collocations trong tiếng Anh với Have
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Have a party | Tổ chức tiệc. | We are having a party this weekend. |
| Have a baby | Sinh con. | My aunt is going to have a baby. |
| Have a conversation | Trò chuyện. | I had a long conversation with my friend. |
| Have difficulty | Gặp khó khăn. | I have difficulty understanding this rule. |
| Have an argument | Cãi vã. | They had a big argument yesterday. |
| Have a problem | Gặp vấn đề. | If you have a problem, just tell me. |
| Have a dream | Có một giấc mơ. | I had a strange dream last night. |
| Have a look | Xem qua. | Let me have a look at your notebook. |
| Have lunch/dinner | Ăn trưa / Ăn tối. | What time do you have lunch? |
| Have a try | Thử làm gì. | It’s hard, but you should have a try. |
| Have a headache | Bị đau đầu. | I have a terrible headache today. |
| Have an accident | Gặp tai nạn. | Drive safely, or you might have an accident. |
| Have a holiday | Đi nghỉ lễ. | We are going to have a holiday in Da Nang. |
| Have a rest | Nghỉ ngơi. | You need to have a rest after the game. |
| Have fun | Vui vẻ. | Have fun at the amusement park! |
| Have a feeling | Có cảm giác rằng. | I have a feeling that it’s going to rain. |
| Have time | Có thời gian. | Do you have time to help me? |
| Have an experience | Có trải nghiệm. | Working here is a great experience to have. |
| Have a doubt | Nghi ngờ. | I have no doubt that you will succeed. |
| Have a haircut | Cắt tóc. | Your hair is long, go have a haircut. |
4. Collocations trong tiếng Anh với Pay
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pay attention | Chú ý. | Please pay attention to the teacher. |
| Pay a compliment | Khen ngợi. | He paid her a compliment on her dress. |
| Pay a visit | Đến thăm. | We should pay a visit to our grandparents. |
| Pay cash | Trả bằng tiền mặt. | Can I pay cash for this shirt? |
| Pay by credit card | Trả bằng thẻ tín dụng. | I prefer to pay by credit card. |
| Pay interest | Trả tiền lãi. | The bank pays interest on your savings. |
| Pay a fine | Nộp phạt. | You have to pay a fine for parking here. |
| Pay respects | Bày tỏ lòng kính trọng. | They came to pay respects to the hero. |
| Pay a price | Trả giá (nghĩa đen & bóng). | He paid a heavy price for his laziness. |
| Pay your way | Tự chi trả tiền học/sống. | She worked hard to pay her way through college. |
| Pay a bill | Thanh toán hóa đơn. | I need to pay the electricity bill today. |
| Pay a rent | Trả tiền thuê nhà. | The rent must be paid on the first day. |
| Pay an advance | Trả tiền đặt cọc trước. | You need to pay an advance for the room. |
| Pay tax | Nộp thuế. | Everyone has to pay tax to the government. |
| Pay a call | Gọi điện / Ghé thăm ngắn. | I’ll pay a call to Mary this evening. |
| Pay back | Trả nợ. | I will pay you back next Monday. |
| Pay tribute to | Tri ân, vinh danh. | The film pays tribute to brave soldiers. |
| Pay well | Trả lương cao. | This part-time job pays very well. |
| Pay an invoice | Thanh toán hóa đơn đỏ. | Please pay this invoice by Friday. |
| Pay penalty | Chịu phạt (hợp đồng). | You will pay a penalty if you cancel late. |
5. Collocatiosn trong tiếng Anh với Come
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Come true | Trở thành sự thật | My dream of traveling finally came true. |
| Come close | Lại gần / Suýt nữa thì | Don’t come close to the wild dog. |
| Come first | Đứng đầu, ưu tiên số một | For me, family always comes first. |
| Come to an end | Đi đến hồi kết | The summer vacation is coming to an end. |
| Come to a decision | Đi đến quyết định | We need time to come to a decision. |
| Come late | Đến muộn | Why did you come late to class today? |
| Come early | Đến sớm | Try to come early to find a good seat. |
| Come alive | Trở nên sống động | The city comes alive at night. |
| Come to an agreement | Đạt được thỏa thuận | Finally, they came to an agreement. |
| Come clean | Thú nhận, nói ra sự thật | You should come clean about the broken vase. |
| Come to a stop | Dừng lại | The train slowly came to a stop. |
| Come under attack | Bị tấn công | The old fort came under attack. |
| Come into view | Lọt vào tầm mắt | The mountain peak came into view. |
| Come direct | Đi thẳng, đến trực tiếp | He came direct from the airport to meet me. |
| Come to a conclusion | Đi đến kết luận | What conclusion did you come to? |
| Come forward | Đứng ra giúp đỡ / Khai báo | Witnesses were asked to come forward. |
| Come to light | Được đưa ra ánh sáng | New facts have come to light. |
| Come of age | Đến tuổi trưởng thành | He will inherit the money when he comes of age. |
| Come in handy | Trở nên hữu ích | This multi-tool will come in handy. |
| Come into power | Lên nắm quyền | The new party came into power last month. |
Cách học collocations trong tiếng Anh hiệu quả
Để không bị ngợp trước số lượng collocations trong tiếng Anh khổng lồ, các bạn học sinh có thể áp dụng các mẹo nhỏ nhưng cực kỳ hiệu quả sau:
- Học bằng Sơ đồ tư duy (Mind map): Đây là phương pháp kích thích tư duy thị giác tuyệt vời. Bạn hãy chọn một từ khóa trung tâm (ví dụ: động từ Take, Do hoặc một chủ đề như Environment, Education), sau đó vẽ các nhánh phụ tỏa ra xung quanh. Mỗi nhánh phụ sẽ là một cụm từ ghép cặp với từ trung tâm, đi kèm ý nghĩa hoặc một ví dụ nhỏ. Cách này giúp não bộ liên tưởng và ghi nhớ cả hệ thống từ vựng thay vì học vẹt từng từ riêng lẻ.

- Học theo cụm từ, tuyệt đối không học từ đơn lẻ: Khi gặp một từ mới, hãy luôn tra cứu từ điển (như Oxford hay Cambridge Collocations Dictionary) xem nó thường “đi đôi” với những từ nào để học trọn vẹn cả cụm.
- Ghi chép theo hệ thống nhóm từ: Ngoài mind map, bạn nên chuẩn bị một cuốn sổ tay nhỏ để phân loại các cụm từ theo chủ đề (như Study, Health, Travel…) hoặc theo gốc từ để tiện ôn tập trước các kỳ thi.
- Áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày: Hãy thử tập đặt câu, viết một đoạn văn ngắn hoặc tự nói trước gương có sử dụng các collocations vừa học. Việc chủ động áp dụng sẽ biến từ vựng đó thành vốn từ “chủ động” của riêng bạn.
Tải tài liệu collocations trong tiếng Anh miễn phí
Focus biết các bạn học sinh sẽ không thể nắm hết kiến thức collocations trong tiếng Anh chỉ với một lần đọc bài và thiếu đi sự luyện tập. Chính vì vậy mà Focus đã chuẩn bị 1 file tài liệu gồm:
- Tổng hợp kiến thức collocations trong tiếng Anh toàn diện
- Hơn 500 câu bài tập collocations từ cơ bản đến nâng cao
Các bạn hãy mau chóng tải về và cùng luyện tập để trở thành “master” phần này nhé.
TẢI TÀI LIỆU COLLOCATIONS TRONG TIẾNG ANH
Lời kết
Việc làm quen và sử dụng thành thạo các collocations là chìa khóa vàng giúp các bạn nâng cấp vốn tiếng Anh của mình, tự tin hơn trong các bài kiểm tra cũng như khi giao tiếp thực tế. Hãy lưu lại bài viết này và luyện tập mỗi ngày 5-10 cụm từ nhé. Chúc các bạn học sinh học tập thật tốt!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

