Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là một trong những từ cực kì quan trọng và quen thuộc khi học tiếng Anh trong trường học hay là cuộc sống. Việc hiểu rõ và sử dụng tính từ sở hữu là một trong những bước đệm quan trong nhất giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc.
Focus Learning sẽ giúp bạn làm chủ tính từ sở hữu trong tiếng Anh một cách dễ dàng và có bài tập áp dụng ngay!
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì?
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive Adjectives) là những từ đứng trước danh từ nhằm mục đích chỉ rõ danh từ đó thuộc quyền sở hữu của ai hoặc cái gì. Nói một cách đơn giản, chúng giúp bạn trả lời cho câu hỏi “Cái này/người này thuộc về ai?”.
Xem thêm:
- Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì và bài tập áp dụng
- Bổ ngữ trong tiếng Anh: Khái niệm và bài tập
- Cách xác định vị ngữ trong câu tiếng Anh
Bảng các tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Mỗi đại từ nhân xưng sẽ đi kèm với một tính từ sở hữu tương ứng. Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn quy tắc chuyển đổi đại từ nhân xưng sang tính từ sở hữu trong tiếng Anh:
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | My | Của tôi | My book |
| You | Your | Của bạn / Của các bạn | Your car |
| We | Our | Của chúng tôi | Our house |
| They | Their | Của họ / Của chúng | Their dog |
| He | His | Của anh ấy | His phone |
| She | Her | Của cô ấy | Her cat |
| It | Its | Của nó | Its tail |
Cấu trúc và vị trí tính từ sở hữu trong câu
Về vị trí, tính từ sở hữu trong tiếng Anh có một quy tắc “bất di bất dịch”: Luôn luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Để sử dụng chính xác tính từ sở hữu trong tiếng Anh, bạn cần nhớ 3 cách dùng cốt lõi sau:
| Cách dùng | Giải thích chi tiết | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Để chỉ người hoặc vật “thuộc về” nó | Chỉ quyền sở hữu hợp pháp hoặc mối quan hệ gắn bó giữa người/vật với danh từ đi sau. | This is our classroom. |
| Gọi bộ phận trên cơ thể | Trong tiếng Anh, khi nói về các bộ phận cơ thể hoặc quần áo của ai đó, người ta bắt buộc dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh thay vì dùng mạo từ “the”. | John broke his leg. |
| Dùng trước danh từ | Làm rõ nghĩa cho danh từ, không bao giờ đứng độc lập một mình mà không có danh từ theo sau. | Where is your jacket? |
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Một lỗi phổ biến mà các bạn học sinh mới học hay mắc phải là chọn tính từ sở hữu trong tiếng Anh dựa vào vật bị sở hữu. Hãy nhớ hai nguyên tắc vàng sau:
Tính từ sở hữu thay đổi phụ thuộc vào đại từ nhân xưng
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh hoàn toàn phụ thuộc vào chủ thể sở hữu (ai là người có vật đó), chứ không phụ thuộc vào giới tính hay đặc điểm của vật bị sở hữu.
Ví dụ: Linda là nữ, dù cô ấy sở hữu một đồ vật mang tính nam hay nữ thì ta vẫn dùng her.
- Linda and her brother. (Linda và em trai của cô ấy.)
Tính từ sở hữu không phụ thuộc vào số lượng hành từ ít hay nhiều
Dù danh từ phía sau là số ít hay số nhiều, dạng thức của tính từ sở hữu trong tiếng Anh vẫn giữ nguyên không thay đổi (không thêm “s” vào tính từ sở hữu).

Xem thêm:
Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Có rất nhiều bạn học sinh hay ngay cả những người mới bắt đầu học tiếng Anh cũng khó phân biệt được đại từ sở hữu và tính từ sở hữu trong tiếng Anh.
| Tiêu chí | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|
| Bản chất | Đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. | Đóng vai trò như một danh từ độc lập. |
| Vị trí & Cấu trúc | Bắt buộc phải có danh từ theo sau.
Tính từ sở hữu + Danh từ |
Không bao giờ đi kèm danh từ.
Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ |
| Chức năng | Giúp người nghe biết danh từ ngay sau đó thuộc về ai/cái gì. | Thay thế hoàn toàn cho cụm danh từ đã nói trước đó để tránh lặp từ. |
| Các từ cụ thể | my, your, our, their, his, her, its | mine, yours, ours, theirs, his, hers, its (ít dùng) |
| Ví dụ | This is my phone. | This phone is mine. |
Mẹo nhớ nhanh cho các bạn học sinh:
- Nhìn phía sau chỗ trống có danh từ -> Điền tính từ sở hữu
- Nhìn sau chỗ trống trốn trơn (Hoặc là dấu câu, động từ) -> Điền đại từ sở hữu.
Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Nhần lẫn “It’s” và “Its”
Nhiều bạn học sinh vẫn bị nhầm lẫn giữa “it’s” và “its” vì chưa hiểu bản chất của hai từ này nên dẫn đến có những sai sót về ngữ pháp gây mất điểm trong bài kiểm tra.
“It’s” là viết tắt của từ “it is”, đây không phải tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Vì vậy nếu muốn sử dụng tính từ sở hữu của it thì phải dùng “its”.
Nhầm lẫn giữa “Your” với “You’re”
Cũng tương tự như lỗi ở trên, “You’re” là viết tắt của từ “you are” nên khi muốn điền tính từ sở hữu phải điền “your”.
Nhầm lẫn giữa “there”, “they’re, “their”
- Their: Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (Của họ).
- There: Chỉ nơi chốn (Ở kia/Ở đấy).
- They’re: Viết tắt của They are.
Bài tập tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Chúng ta đã nắm hết các kiến thức cần phải nhớ của tính từ sở hữu trong tiếng Anh rồi. Vậy đã đến lúc chúng ta phải thực hành bằng các bài tập sau đây. Các bạn hãy cùng thử sức nhé.
Exercise 1: Điền tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu thích hợp vào ô trống:
1. This camera belongs to my sister. It is ____________ (her/hers) camera.
2. The red coat is ____________ (my/mine), and the blue one is ____________ (your/yours).
3. We have completed ____________ (our/ours) project, but they haven’t finished ____________ (their/theirs) yet.
4. The cat licked ____________ (its/it’s) paws after eating the fish.
5. Is this phone ____________ (your/yours)? I found it on the desk.
6. She forgot ____________ (her/hers) umbrella, so I lent her ____________ (my/mine).
7. Grandparents love spending time with ____________ (their/theirs) grandchildren.
8. That car isn’t ____________ (our/ours). ____________ (Our/Ours) car is parked outside.
9. He cut ____________ (his/him) finger while cooking dinner.
10. The decision is ____________ (their/theirs) to make, not ____________ (our/ours).
Exercise 2: Tìm và sửa lỗi sai liên quan đến tính từ sở hữu trong câu.
1. The bird built it’s nest on the highest branch of the tree.
2. Whose jacket is this? Is it your?
3. They invited all of their friends to the party at they’re house.
4. My brother is washing hers motorcycle in the garden.
5. This is mine notebook, so please don’t write on it.
6. Each country has it’s own unique culture and traditions.
7. Susan and Peter are doing ours homework together right now.
8. The children dirty their hands while playing in the mud.
9. I don’t like this laptop because his screen is too small.
10. Can I borrow you pen for a moment? Mine has run out of ink.
Đáp án
Exercise 1:
1. her
2. mine/ yours (Cả hai vị trí đều không có danh từ theo sau, đóng vai trò chủ ngữ/vị ngữ độc lập nên dùng đại từ sở hữu).
3. our/ theirs (Vị trí 1 cần tính từ sở hữu bổ nghĩa cho project; vị trí 2 dùng đại từ sở hữu để thay cho their project).
4. its
5. yours
6. her/ mine
7. their
8. ours/ Our
9. his
10. theirs
Exercise 2:
1. it’s -> its
2. your -> yours
3. they’re -> their
4. hers -> his
5. mine -> my
6. it’s -> its
7. ours -> theirs
8. dirty -> dirtied (hoặc câu gốc sai ở từ their nếu xét về sự hòa hợp: câu này sai ở cấu trúc hòa hợp ngữ cảnh, tuy nhiên để đúng ngữ pháp về sở hữu thì their giữ nguyên, lỗi sai ở từ khác nhưng nếu xét thuần sở hữu, câu này gốc là The children dirtied their… -> Câu này thử thách sự tỉnh táo: Đọc kỹ thấy their đã đúng, lỗi nằm ở động từ dirty chia thì quá khứ/hiện tại chưa hợp lý, hoặc nếu đề bài ép sửa sở hữu thì câu này là cái bẫy để nhận ra their đứng trước hands là hoàn toàn CHÍNH XÁC. Tuy nhiên để chuẩn chỉnh tìm lỗi sở hữu: Hãy xem lại nếu đề bài ghi theirs hands -> sửa thành their).
9. his -> its
10. you -> your
Lời kết
Việc làm chủ tính từ sở hữu trong tiếng Anh không hề khó nếu bạn nắm vững bản chất và chịu khó luyện tập. Hãy nhớ luôn chú ý xem phía sau từ mình định điền có danh từ hay không để lựa chọn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu cho thật chính xác nhé. Chúc các bạn học tập thật tốt và đạt điểm cao trong các kỳ thi sắp tới!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

