Trợ động từ trong tiếng Anh: Phân loại và cách sử dụng

tro-dong-tu-trong-tieng-anh

Khi học ngữ pháp, nhiều học sinh thường cảm thấy lúng túng khi gặp các thành phần phụ đứng trước động từ chính. Trong đó, trợ động từ trong tiếng Anh đóng vai trò cốt lõi giúp xác định thì, thể, thái và mục đích giao tiếp của câu. Việc làm chủ trợ động từ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn tránh các lỗi sai cơ bản trong bài thi mà còn nâng cao khả năng diễn đạt chuẩn xác như người bản xứ. Hãy cùng Focus Learning tìm hiểu về trợ động từ trong tiếng Anh nhé!

Trợ động từ trong tiếng Ạnh là gì?

Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary Verbs) là những từ đi kèm với động từ chính (Main Verb) để tạo thành các thì (tenses), dạng phủ định, dạng nghi vấn, hoặc để nhấn mạnh và thể hiện thái độ của người nói. Bản thân trợ động từ trong tiếng Anh thường không mang nghĩa trọn vẹn khi đứng một mình (trừ khi làm động từ chính trong câu), nhưng lại nắm giữ vai trò quan trọng về mặt cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ: She is studying English (is là trợ động từ cho động từ chính”studying” để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn)

Các loại trợ động từ trong tiếng Anh

Hệ thống trợ động từ trong tiếng Anh được chia làm 2 nhóm lớn: Trợ động từ nguyên mẫu (Primary Auxiliary Verbs) bao gồm To Be, To Do, Have và Trợ động từ khuyết thiếu (Modal Auxiliary Verbs).

loai-tro-dong-tu-trong-tieng-anh
Loại trợ động từ trong tiếng Anh

Trợ động từ to be, have và do

Ba trợ động từ To Be, Have và To Donhóm trợ động từ trong tiếng Anh cơ bản và phổ biến nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng có thể biến đổi hình thái theo thì, ngôi của chủ ngữ và đảm nhận các chức năng cụ thể:

  • Trợ động từ To Be (am, is, are, was, were, been, being): Được sử dụng chính trong các thì tiếp diễn (S + Be + V-ing) và cấu tạo thể bị động Passive Voice (S + Be + V3/ed).
  • Trợ động từ Have (have, has, had, having): Đóng vai trò cấu tạo nên tất cả các thì hoàn thành (S + Have/Has/Had + V3/ed) và thì hoàn thành tiếp diễn.
  • Trợ động từ To Do (do, does, did): Được mượn để thành lập câu phủ định, câu hỏi nghi vấn ở thì Hiện tại đơnQuá khứ đơn đối với động từ thường, hoặc dùng trong cấu trúc câu nhấn mạnh, câu tỉnh lược.

Trợ động từ khuyết thiếu (modal verb)

Nhóm trợ động từ này gồm các từ như: can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to. Chúng không chia theo ngôi và luôn đứng trước một động từ nguyên mẫu không “to” (V-bare) để bổ sung ý nghĩa về khả năng, lời khuyên, sự bắt buộc hay dự đoán.

Cách sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh

Mỗi thì ngữ pháp đều đòi hỏi sự xuất hiện chính xác của trợ động từ trong tiếng Anh tương ứng:

Thì ngữ pháp (Tense) Trợ động từ tương ứng Cấu trúc minh họa
Hiện tại / Quá khứ đơn (Động từ thường) do / does / did S + do/does/did + not + V-bare
Hiện tại / Quá khứ / Tương lai tiếp diễn am / is / are / was / were / will be S + be + V-ing
Hiện tại / Quá khứ / Tương lai hoàn thành have / has / had / will have S + have/has/had + V3/ed

Cách dùng trợ động từ trong các câu tiếng Anh khác

  • Trợ động từ trong câu phủ định: Thêm not ngay sau trợ động từ trong tiếng Anh. Nếu câu ở thì đơn không có To Be, ta bắt buộc phải mượn do/does/did.
    • Ví dụ: She does not (doesn’t) agree with this plan.
  • Cách dùng trợ động từ trong câu nghi vấn: Đảo trợ động từ trong tiếng Anh lên trước chủ ngữ đối với câu hỏi Yes/No hoặc đặt ngay sau từ hỏi Wh-.
    • Ví dụ: Have you seen this movie? / What did you buy yesterday?
  • Cách dùng trợ động từ trong câu hỏi đuôi (Tag Questions): Câu hỏi đuôi sử dụng lại trợ động từ của mệnh đề chính (ngược tính chất khẳng định/phủ định).
    • Ví dụ: You can speak French, can’t you?
  • Cách dùng trợ động từ trong câu tỉnh lược (Elliptical Sentences): Dùng trợ động từ để thay thế cho cả cụm vị ngữ phía trước nhằm tránh lặp từ (thường đi với so, neither, nor, too hoặc trong câu so sánh).
    • Ví dụ: Minh loves pop music, and so does Huy.
  • Cách dùng trợ động từ trong câu nhấn mạnh (Emphatic Structures): Đặt do/does/did ngay trước động từ nguyên mẫu trong câu khẳng định để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tính xác thực của hành động.
    • Ví dụ: I did lock the door before leaving! (Tôi thực sự đã khóa cửa rồi!)

Những lỗi thường gặp khi dùng trợ động từ trong tiếng Anh

Các bạn học sinh thường dễ nhầm lẫn trợ đông từ trong tiếng Anh ở các lỗi như sau:

  • Chia ngôi, chia thì không chính xác: Học sinh hay quên chia trợ động từ trong tiếng Anh theo chủ ngữ số ít/số nhiều hoặc nhầm lẫn thì quá khứ.
  • Sử dụng thì trợ động từ khuyết thiếu không chính xác: Sau trợ động từ khuyết thiếu phải là động từ nguyên mẫu không to (V-bare), tuyệt đối không chia -s/es hay -ed.
  • Sử dụng quá nhiều hoặc bỏ sót trợ động từ: Nhiều bạn có thói quen dùng thừa To Be cùng với động từ thường hoặc bỏ quên trợ động từ khi đặt câu hỏi.

Bài tập trợ động từ trong tiếng Anh

Exercise 1: Điền trợ động từ thích hợp

1. Not until yesterday ________ she realize how important the project was.

2. Hardly ________ they arrived at the station when the train pulled away.

3. Neither John nor his friends ________ attending the conference tomorrow morning.

4. So fast ________ he run that nobody could catch up with him.

5. You haven’t submitted your homework yet, ________ you?

6. Why ________ you insist on leaving early when the meeting hasn’t finished?

7. By the time we reached the cinema, the movie ________ already started.

8. The dynamic report on market trends ________ published by the research team last week.

9. ________ you mind opening the window? It’s quite stuffy in here.

10. Seldom ________ one encounter such a rare talent in competitive athletics.

Đáp án:

1. did (Đảo ngữ với Not until: Not until + time + did/do/does + S + V-bare)

2. had (Đảo ngữ với Hardly: Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed)

3. are (Chủ ngữ gần nhất “his friends” là số nhiều, diễn tả kế hoạch tương lai gần)

4. did (Đảo ngữ nhấn mạnh: So + Adj/Adv + trợ động từ + S + V)

5. have (Câu hỏi đuôi vế trước phủ định “haven’t” ➔ vế sau dùng “have”)

6. do (Thì hiện tại đơn diễn tả sự việc ở hiện tại)

7. had (Hành động hoàn thành trước một thời điểm quá khứ ➔ Quá khứ hoàn thành)

8. was (Thể bị động quá khứ đơn, chủ ngữ số ít “report”)

9. Would / Do (Cấu trúc lịch sự: Would/Do you mind + V-ing)

10. does (Đảo ngữ với trạng từ phủ định Seldom + trợ động từ + S + V)

Exercise 2: Tìm lỗi sai và sửa lỗi

1. Despite feeling exhausted, he does completed all his assigned tasks on time.

2. She can sings remarkably well, but she chooses not to perform in public.

3. Where were you buy this antique clock during your trip to London last year?

4. They have live in this city for over a decade before moving to Canada.

5. Although it rained heavily, but did they continue playing the football match?

6. My brother doesn’t like spicy food, and neither do my sister.

7. The structural audit report was submit to the board of directors yesterday.

8. You should to consult your advisor before making such an important decision.

9. Never before I have witnessed such an extraordinary display of endurance.

10. Does your parents plan to attend the graduation ceremony next month?

Đáp án

1. does completed ➔ did complete (Nhấn mạnh hành động trong quá khứ dùng did + V-bare)

2. can sings ➔ can sing (Sau trợ động từ khuyết thiếu dùng V-bare)

3. were you buy ➔ did you buy (Hỏi về hành động quá khứ với động từ thường)

4. have live ➔ had lived (Xảy ra và hoàn thành trước hành động “moving” trong quá khứ)

5. Bỏ did ➔ they continued (Không dùng đảo ngữ khi không có từ nối đảo ngữ)

6. neither do my sister ➔ neither does my sister (Chủ ngữ “my sister” là số ít)

7. was submit ➔ was submitted (Thể bị động thì quá khứ đơn: Be + V3/ed)

8. should to consult ➔ should consult (Should + V-bare, không dùng “to”)

9. I have witnessed ➔ have I witnessed (Đảo ngữ với trạng từ “Never before”)

10. Does your parents ➔ Do your parents (Chủ ngữ “your parents” là số nhiều)

Lời kết

Hiểu rõ khái niệm, phân loại và cách áp dụng trợ động từ trong tiếng Anh là nền tảng vững chắc giúp học sinh chinh phục mọi bài thi ngữ pháp cũng như tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy chú ý các cấu trúc nâng cao như câu đảo ngữ, câu nhấn mạnh hay câu hỏi đuôi để tránh các bẫy ngữ pháp thường gặp. Chúc bạn học tập tốt và đạt kết quả cao trong môn tiếng Anh!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY


    LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY

    1900 866 918

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *