Thì quá khứ tiếp diễn liệu có sử dụng giống thì quá khứ đơn hay thì hiện tại tiếp diễn không và khi nào thì sử dụng? Chắc hẳn các bạn học sinh nào cũng thắc mắc như vậy. Vậy thì hãy cùng Focus Learning tìm hiểu xem thì quá khứ tiếp diễn này có gì khác biệt và khi nào thì sử dụng thì này trong giao tiếp.
Thì quá khứ tiếp diễn là gì?
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thay vì chỉ nói một việc đã xảy ra rồi thôi, thì này giúp người nghe hình dung được quá trình hành động đó đang “vận hành” như thế nào. Ví dụ, thay vì nói “Tớ đã ngủ”, bạn có thể nói “Lúc 9 giờ tối qua, tớ đang say sưa ngủ” – đó chính là lúc thì quá khứ tiếp diễn xuất hiện đấy!
Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn
Để xây dựng cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn, chúng mình cần hai người bạn đồng hành luôn đi cùng nhau: đó là trợ động từ “Was/Were” và động từ thêm đuôi “-ing”. Các bạn học sinh nhớ lưu ý chọn “Was” cho số ít và “Were” cho số nhiều nhé. Dưới đây là bảng công thức chi tiết để các bạn dễ dàng ghi nhớ:

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
Việc sử dụng thì quá khứ tiếp diễn giúp câu văn của chúng mình trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn rất nhiều. Không chỉ đơn thuần là kể chuyện, thì này còn giúp chúng mình mô tả chi tiết các sự việc xảy ra đan xen hoặc song song với nhau. Hãy cùng xem qua 3 trường hợp sử dụng phổ biến nhất của thì quá khứ tiếp diễn ngay dưới đây:
| Cách dùng | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong quá khứ | Một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ | I was doing homework at 7 p.m. |
| Hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào | Hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) bị hành động khác (quá khứ đơn) chen ngang | I was watching TV when she called. |
| Hai hành động diễn ra song song trong quá khứ | Hai hành động cùng xảy ra đồng thời | She was cooking while he was reading. |
Phân biệt giữa quá khứ tiếp diễn với quá khứ đơn và hiện tại tiếp diễn
Các bạn nhỏ thường hay nhầm lẫn giữa ba thì này, nhưng thực ra chúng có sự khác biệt rất rõ rệt:
| Thì | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ | I was watching TV at 8 p.m. |
| Thì quá khứ đơn | S + V2/ed | Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | I watched TV yesterday. |
| Thì hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói | I am watching TV now. |
Xem thêm:
Dấu hiệu nhận biết
Để trở thành một “thám tử” giỏi trong việc nhận diện thì quá khứ tiếp diễn, các con hãy chú ý vào những cụm từ chỉ thời gian rất cụ thể hoặc các từ nối đặc trưng dưới đây:
| Dấu hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| At + thời điểm trong quá khứ | Tại một thời điểm cụ thể | I was studying at 9 p.m. |
| While | Trong khi | While I was reading, he called. |
| When | Khi | I was sleeping when she arrived. |
Tải ngay bài tập thì quá khứ tiếp diễn
Học lý thuyết xong rồi, giờ là lúc chúng mình cùng trổ tài thực hành để ghi nhớ thì quá khứ tiếp diễn thật lâu nào! Focus Learning đã thiết kế riêng một bộ tài liệu đặc biệt dành cho các bạn học sinh:
TẢI NGAY BÀI TẬP QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN
Lời kết
Hy vọng qua bài viết này, các bạn học sinh đã cảm thấy thì quá khứ tiếp diễn không hề khó mà lại còn rất thú vị để kể lại những câu chuyện cũ. Hãy luyện tập mỗi ngày cùng Focus Learning để nói tiếng Anh thật trôi chảy nhé. Nếu thấy bài viết bổ ích, hãy chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

