Liên từ trong tiếng Anh giúp cho việc kết nối nối các từ, các cụm từ hoặc các vế câu lại với nhau sao cho mượt mà, tự nhiên. Tuy nhiên để nắm chắc loại từ này quả thật không dễ dàng đối với các bạn học sinh.
Vậy hãy cùng Focus Learning khám phá kiến thức liên từ trong tiếng Anh từ A đến Z trong bài viết dưới đây nhé!
Liên từ trong tiếng Anh là gì?
Liên từ trong tiếng Anh (Conjunctions) là những từ dùng để liên kết hai hoặc nhiều từ, cụm từ, hoặc các mệnh đề lại với nhau trong một câu. Nếu không có liên từ trong tiếng Anh, câu văn của bạn sẽ bị rời rạc, ngắn ngủn và thiếu sự gắn kết. Hãy tưởng tượng liên từ giống như những chiếc đinh hay những chất keo dính, giúp các thành phần trong câu kết nối chặt chẽ và tạo nên một ý nghĩa hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- Khi không có liên từ: I like apples. I like oranges.
- Khi có liên từ: I like apples and oranges. -> câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Phân loại các liên từ trong tiếng Anh
Để dễ dàng làm chủ ngữ pháp, chúng ta có thể chia liên từ trong tiếng Anh thành 3 nhóm chính: Liên từ kết hợp, liên từ tương quan và liên từ phụ thuộc. Hãy cùng đi sâu vào từng nhóm một nhé!
1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)
Đây là nhóm liên từ trong tiếng Anh phổ biến nhất, dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng ngữ pháp tương đương nhau như nối tính từ với tính từ, danh từ với danh từ, mệnh đề độc lập với mệnh đề độc lập.
Để dễ nhớ nhóm này, bạn chỉ cần thuộc lòng cụm từ viết tắt: FANBOYS (For, And, Nor, But, Or, Yet, So).

| Liên từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| For | Giải thích lý do (tương tự because nhưng trang trọng hơn, ít đứng đầu câu). | I told her to leave, for I was very tired. |
| And | Thêm thông tin hoặc nối các ý tương đồng vào câu. | He loves football and basketball. |
| Nor | Bổ sung một ý phủ định vào một ý phủ định trước đó. Lưu ý: Sau nor, mệnh đề phía sau thường đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. |
She doesn’t like meat, nor does she like fish. |
| But | Diễn tả sự đối lập hoặc trái ngược giữa hai ý. | The dress is beautiful but expensive. |
| Or | Đưa ra sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng. | Do you want tea or coffee? |
| Yet | Diễn tả một sự việc trái ngược với dự đoán hoặc kỳ vọng (tương tự but). | He studied hard, yet he failed the test. |
| So | Diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự việc. | It started to rain, so we stayed at home. |
Xem thêm:
- Giới từ là gì và vai trò như thế nào trong một câu tiếng Anh?
- Mạo từ trong tiếng Anh quan trọng như thế nào?
2. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Loại liên từ trong tiếng Anh này luôn đi thành từng cặp và không thể tách rời. Chúng dùng để liên kết các thành phần câu có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp.
| Cặp liên từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Both… and… | Nhấn mạnh cả hai yếu tố đều có chung tính chất hoặc hành động. | Both my mother and my sister are teachers. |
| Either… or… | Diễn tả sự lựa chọn một trong hai khả năng. | You can either stay here or go with us. |
| Neither… nor… | Phủ định cả hai yếu tối (không chọn cái nào). | Neither John nor Mary went to the party. |
| Not only… but also… | Nhấn mạnh việc có cả hai đặc điểm, yếu tố (yếu tố phía sau thường được nhấn mạnh hơn). | She is not only smart but also kind. |
| Whether… or… | Diễn tả sự nghi vấn hoặc cân nhắc giữa hai lựa chọn. | I don’t know whether to laugh or to cry. |
3. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)
Đây là nhóm liên từ trong tiếng Anh dùng để nối mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính trong câu. Mệnh đề bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc sẽ không thể đứng một mình làm câu hoàn chỉnh mà phải đi kèm mệnh đề chính để làm rõ nghĩa. Chúng ta có thể chia nhóm này thành các nhánh nhỏ dựa trên chức năng:

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian và nơi chốn
Đây là liên từ tiếng Anh dùng để xác định thời điểm hoặc địa điểm xảy ra sự việc trong mệnh đề chính.
| Liên từ | Ví dụ |
|---|---|
| When | When I arrived, he was sleeping. |
| While | She cooked dinner while her husband cleaned the floor. |
| Before | Wash your hands before eating. |
| After | After I finished my homework, I went to bed. |
| Since | We have lived here since 2010. |
| Until | Wait here until I come back. |
| As soon as | As soon as the bell rang, the students left. |
| Where | I will go where you go. |
| Wherever | You can sit wherever you like. |
Liên từ chỉ cách thức
Đây là liên từ trong tiếng Anh dùng để diễn tả cách thức một sự việc được thực hiện hoặc dùng để giả đình một tình huống.
| Liên từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| As | Như là, như. | Do as I told you. |
| As if / As though | Như thể là (diễn tả điều không có thật hoặc giả định). | He talks as if he knew everything. |
Liên từ chỉ kết quả
Đây là liên từ tiếng Anh dùng để diễn tả kết quả xuất phát từ một nguyên nhân hay một mức độ nào đó của sự vật, sự việc.
| Liên từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| So… that… | Quá… đến nỗi mà… | The coffee is so hot that I can’t drink it. |
| Such… that… | Quá… đến nỗi mà…(đi với cụm danh từ) | It was such a beautiful day that we went out. |
| So that / In order that | Để mà (chỉ mục đích dẫn đến kết quả). | She studied hard so that she could pass the exam. |
Liên từ chỉ điều kiện
Liên từ trong tiếng Anh này dùng để đưa ra một câu điều kiện mà nếu điều kiện đó xảy ra thì sự việc ở mệnh đề chính mới thực hiện được.
| Liên từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| If | Nếu, nếu như. | If it rains, we will cancel the picnic. |
| Unless | Trừ khi (bằng với if not). | You will fail unless you study harder. |
| As long as / Provided that | Miễn là, chỉ cần. | You can borrow my car as long as you drive safely. |
| In case | Phòng khi, trong trường hợp. | Take an umbrella in case it rains. |
Liên từ chỉ sự so sánh
Đây là liên từ trong tiếng Anh dùng để kết nối hai vế câu nhằm mục đích so sánh đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng.
| Liên từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Than | Hơn. | She is taller than her brother. |
| As… as… | Bằng, như. | He is as intelligent as his father. |
Bài tập liên từ trong tiếng Anh
Để củng cố lại toàn bộ kiến thức về liên từ trong tiếng Anh vừa học ở trên, bạn hãy thử hoàn thành bài tập nhỏ dưới đây bằng cách điền liên từ thích hợp vào chỗ trống nhé!
Exercise: Chọn liên từ trong tiếng Anh phù hợp để điền vào chỗ trống
1. I wanted to go to the beach, ________ it rained heavily.
2. You can have ice cream ________ a piece of cake, but not both.
3. She didn’t go to school yesterday ________ she was sick.
4. ________ you study hard, you will pass the English test easily.
5. He packed his bags ________ left the house quickly.
6. The test was very difficult, ________ she managed to get a perfect score.
7. I will call you ________ I arrive at the airport.
8. It was freezing cold outside, ________ we decided to stay indoors by the fire.
Đáp án
1. but
2. or
3. because
4. if
5. and
6. although
7. when
8. so
Tải tài liệu liên từ trong tiếng Anh
Liên từ trong tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng để khiến câu văn cả trong kĩ năng writing và speaking trở nên mượt mà, tự nhiên hơn. Kiến thức về liên từ cũng không hề ít và dễ dàng để tiếp thu chỉ với một lần đọc nên Focus Learning đã chuẩn bị cho các bạn học sinh một file tổng hợp:
- Lý thuyết liên từ trong tiếng Anh từ A-Z về khái niệm, phân loại và cách dùng.
- 200+ câu bài tập luyện tập liên từ trong tiếng Anh.
TẢI TÀI LIỆU LIÊN TỪ TRONG TIẾNG ANH
Xem thêm: Các khóa học rèn luyện 4 kĩ năng tại Focus Learning
Lời kết
Việc sử dụng thành thạo các liên từ trong tiếng Anh không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên mạch lạc, logic hơn mà còn là bước đệm quan trọng để bạn nâng cao kỹ năng Viết (Writing) và Nói (Speaking). Đối với các bạn mới bắt đầu, hãy tập trung ghi nhớ nhóm liên từ kết hợp (FANBOYS) trước, sau đó mở rộng dần sang các loại liên từ phụ thuộc và tương quan nhé.
Hãy chăm chỉ luyện tập đặt câu mỗi ngày với từng liên từ để biến chúng thành phản xạ tự nhiên của mình. Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp lại trong các bài học ngữ pháp tiếp theo!
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY

